2025-11-28 – 보도자료 요약

⚠️ GPT로 정제한 콘텐츠이며, 사실과 다를 수 있습니다.

세줄요약

(한국어 – English – 日本語 – 中文 – Italiano – Tiếng Việt – ไทย – O‘zbek – العربية.
Read the 3-line summary. If you want to understand in more detail, translate the Korean summary below.)

[국방부]한-스웨덴 국방장관회담 개최

요약보기
한국어 안규백 국방부장관이 스웨덴에서 폴 욘손 국방장관과 회담을 갖고 양국 간 국방 및 방산 협력을 강화하는 방안을 논의했습니다.
양 장관은 인공지능, 유무인 복합체계 등 국방과학기술 분야에서 협력을 심화시키기로 했습니다.
총평 이번 회담은 한국과 스웨덴 간 국방 협력 강화와 다양한 미래 국방기술 분야에서 협력을 구체화하는 기회가 되었습니다.

English Defense Minister Ahn Kyu-baek met with Swedish Defense Minister Pål Jonson in Stockholm on November 27 to discuss ways to strengthen defense and arms cooperation between the two countries.
The ministers agreed to enhance collaboration in defense science and technology, including AI and mixed manned-unmanned systems.
Summary The meeting provided an opportunity to strengthen defense cooperation between South Korea and Sweden and specify cooperation in various future defense technology areas.

日本語 韓国国防部長官のアン・ギュベク氏がスウェーデンでポール・ヨンソン国防長官と会談し、両国間の国防および防衛産業協力の強化について議論しました.
両長官は人工知能や無人・有人混合システムなどの国防科学技術分野での協力を深めることで合意しました.
総評 この会談は、韓国とスウェーデンの国防協力の強化とさまざまな未来の国防技術分野での具体的な協力の機会となりました.

中文 韩国国防部长安圭百在瑞典与国防部长保尔·约翰逊举行会谈,讨论加强两国间国防和防务合作事宜.
两位部长同意在国防科学技术领域,如人工智能和混合有人无人系统,深化合作.
总评 此次会谈是加强韩瑞国防合作及具体化多领域未来国防技术合作的机会.

Italiano Il Ministro della Difesa sudcoreano Ahn Kyu-baek ha incontrato il Ministro della Difesa svedese Pål Jonson a Stoccolma per discutere modi per rafforzare la cooperazione in materia di difesa e armi tra i due paesi.
I ministri hanno concordato di migliorare la collaborazione nelle scienze della difesa e nella tecnologia, inclusi sistemi misti uomo-macchina e intelligenza artificiale.
Valutazione L’incontro ha fornito un’opportunità per rafforzare la cooperazione difensiva tra Corea del Sud e Svezia e specificare la collaborazione in varie aree future della tecnologia della difesa.

Tiếng Việt Bộ trưởng Quốc phòng Hàn Quốc Ahn Kyu-baek đã gặp Bộ trưởng Quốc phòng Thụy Điển Pål Jonson tại Stockholm để thảo luận về việc tăng cường hợp tác quốc phòng và vũ khí giữa hai nước.
Các bộ trưởng đã nhất trí tăng cường hợp tác trong lĩnh vực khoa học công nghệ quốc phòng, bao gồm AI và các hệ thống kết hợp mỗi người với máy.
Đánh giá Cuộc họp đã cung cấp một cơ hội để tăng cường hợp tác quốc phòng giữa Hàn Quốc và Thụy Điển và cụ thể hóa hợp tác trong các lĩnh vực công nghệ quốc phòng tương lai.

ไทย รัฐมนตรีกลาโหมของเกาหลีใต้ อันคยูแบ็ค ได้พบกับรัฐมนตรีกระทรวงกลาโหมของสวีเดน พอล จอนสัน ที่กรุงสตอกโฮล์มเพื่อหารือเกี่ยวกับวิธีการเสริมสร้างความร่วมมือด้านกลาโหมและด้านอาวุธระหว่างสองประเทศ.
รัฐมนตรีทั้งสองเห็นพ้องที่จะเพิ่มการร่วมมือในด้านวิทยาศาสตร์และเทคโนโลยีกลาโหม, รวมถึงระบบมนุษย์-หุ่นยนต์และปัญญาประดิษฐ์.
ข้อสรุป การประชุมนี้เป็นโอกาสในการเสริมสร้างความร่วมมือด้านกลาโหมระหว่างเกาหลีใต้และสวีเดนและระบุการร่วมมือในหลายพื้นที่ของเทคโนโลยีกลาโหมในอนาคต.

O‘zbek Koreya mudofaa vaziri Ahn Kyubaek Shvetsiya mudofaa vaziri Pål Jonson bilan Stokholmda uchrashib, ikki davlat o‘rtasida mudofaa va mudofaa sanoati bo‘yicha hamkorlikni kuchaytirish yo‘llarini muhokama qildi.
Vazirlar sun’iy intellekt va aralash inson-bot tizimlari kabi mudofaa fanlari va texnologiya sohasidagi hamkorlikni mustahkamlashga kelishib oldilar.
Xulosa Uchrashuv Koreya va Shvetsiya o‘rtasida mudofaa hamkorligini kuchaytirish va kelajakdagi mudofaa texnologiyalari sohasida turli hamkorlikni aniq shakllantirish imkoniyatini yaratdi.

العربية التقى وزير الدفاع الكوري الجنوبي آن كيو بيك بوزير الدفاع السويدي بول يونسون في ستوكهولم لمناقشة طرق تعزيز التعاون الدفاعي والعسكري بين البلدين.
وافق الوزيران على تعزيز التعاون في مجال علوم الدفاع والتكنولوجيا، بما في ذلك الذكاء الاصطناعي ونظم الدفاع المشتركة بين الإنسان والآلة.
التقييم وفرت هذه الاجتماعات فرصة لتعزيز التعاون الدفاعي بين كوريا الجنوبية والسويد وتحديد مجالات التعاون المختلفة في التكنولوجيا الدفاعية المستقبلية.

[중소벤처기업부]혁신으로 키운 벤처천억, 1,000개 탄생 초읽기, 2025 벤처천억기업 기념식 개최, 115개 신규 기업 진입

요약보기
한국어 중소벤처기업부와 벤처기업협회는 11월 27일 서울 엘타워에서 ‘2025 벤처천억기업 기념식’을 개최했습니다.
이번 행사에서는 매출 1천억원을 달성한 벤처기업을 공식적으로 축하하고, 천억기업 얼라이언스를 발표했습니다.
총평 이 정책은 벤처기업의 성장과 글로벌 도약을 지원하여 경제 활성화에 기여할 것으로 예상됩니다.

English The Ministry of SMEs and Startups and the Venture Business Association held the “2025 Billion Venture Celebration” at the El Tower in Seoul on November 27.
The event celebrated venture companies that achieved sales of 1 billion won and announced the Billion Company Alliance.
Summary This policy is expected to support the growth and global advancement of venture companies, contributing to economic revitalization.

日本語 中小ベンチャー企業部とベンチャー企業協会は11月27日ソウルのエルタワーで「2025年ベンチャー千億企業記念式」を開催しました.
このイベントでは売上1千億ウォンを達成したベンチャー企業を公式に祝福し、千億企業アライアンスを発表しました.
総評 この政策はベンチャー企業の成長とグローバルな飛躍を支援し、経済活性化に寄与する見込みです.

中文 中小企业部和创业企业协会于11月27日在首尔的El Tower举办了”2025创业千亿企业纪念仪式”.
此次活动正式祝贺了销售额达到1000亿韩元的创业企业,并宣布了千亿企业联盟.
总评 这一政策预计将支持创业公司的成长和全球晋升,有助于经济复苏.

Italiano Il Ministero delle PMI e delle Startup e l’Associazione delle Imprese di Venture hanno tenuto la “Celebrazione delle Imprese di Venture da Miliardi” il 27 novembre presso la El Tower di Seoul.
Durante l’evento sono state celebrate ufficialmente le aziende di venture che hanno raggiunto 1 miliardo di won di vendite ed è stata annunciata l’Alleanza delle Aziende da Miliardi.
Valutazione Questa politica dovrebbe sostenere la crescita e l’avanzamento globale delle aziende di venture, contribuendo alla rivitalizzazione economica.

Tiếng Việt Bộ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ và Hiệp hội Doanh nghiệp Khởi nghiệp đã tổ chức lễ “Kỷ niệm doanh nghiệp tỷ đồng 2025” tại El Tower ở Seoul vào ngày 27 tháng 11.
Sự kiện đã vinh danh các doanh nghiệp khởi nghiệp đạt doanh thu 1 nghìn tỷ won và thông báo liên minh Doanh nghiệp tỷ đồng.
Đánh giá Chính sách này dự kiến sẽ hỗ trợ sự phát triển và tiến xa toàn cầu của các doanh nghiệp khởi nghiệp, góp phần vào sự phục hồi kinh tế.

ไทย กระทรวงธุรกิจขนาดเล็กและกลางและสมาคมธุรกิจเบนเจอร์ได้จัดงาน “2025 Venture Billion Company Celebration” ที่หอ El Tower ในกรุงโซล ในวันที่ 27 พฤศจิกายน.
งานนี้เพื่อเฉลิมฉลองบริษัทเบนเจอร์ที่มีรายได้ถึง 1 พันล้านวอนและประกาศพันธมิตรบริษัทพันล้าน.
ข้อสรุป นโยบายนี้คาดว่าจะแก้ไขปัญหาทางเศรษฐกิจและสนับสนุนการเติบโตของบริษัทเบนเจอร์ที่ก้าวไปทั่วโลก.

O‘zbek Kichik va o‘rta korxonalar vazirligi va Vencher korxonalar uyushmasi 27-noyabr kuni Seuldagi El Towerda “2025 Vencher Miliard Korxonalari Bayrami”ni o‘tkazdi.
Tadbirda 1 milliard yevro savdoga erishgan vencher korxonalarni tashkil etish va Miliard Korxonalar Alyansini e’lon qilishadi.
Xulosa Bu siyosat vencher korxonalarning o‘sishini va global yuksalishini qo‘llab-quvvatlaydi, iqtisodiy tiklanishga hissa qo‘shadi.

العربية أعلنت وزارة الشركات الصغيرة والمتوسطة وجمعية الأعمال بنشر عن إقامة “احتفالية شركات بنشر بالمليار 2025” في برج إيلت في سيول يوم 27 نوفمبر.
تم في الاحتفال تكريم الشركات بنشر التي حققت مبيعات مليار وان والإعلان عن تحالف شركات بالمليار.
التقييم من المتوقع أن تدعم هذه السياسة نمو الشركات بنشر وتقدمها العالمي، مما يساهم في تعزيز الانتعاش الاقتصادي.

[보건복지부]인간대상연구 참여자 등 보호 강화… 기관생명윤리위원회 16곳 신규 인증

요약보기
한국어 보건복지부와 국가생명윤리정책원은 2025년 기관생명윤리위원회 평가·인증 결과, 총 16개 기관을 추가 인증하여 156개 기관에 인증을 부여했다고 발표했습니다.
인증받은 기관은 연구 대상자 보호를 위한 윤리적·과학적 타당성을 심의하는 역할을 수행합니다.
총평 이번 인증 확대로 더 많은 기관이 연구의 윤리적 기준을 강화할 수 있습니다.

English The Ministry of Health and Welfare and the National Bioethics Policy Institute announced the 2025 Institutional Review Board (IRB) evaluation and certification results, adding 16 new certified institutions, bringing the total to 156.
Certified institutions play a role in reviewing the ethical and scientific validity of research to protect research participants.
Summary The expansion of certification will enhance the ethical standards of more research institutions.

日本語 保健福祉部と国家生命倫理政策院は、2025年の機関生命倫理委員会評価・認証結果により、16機関を新たに認証し、156機関に認証を授与したと発表しました.
認証された機関は、研究対象者保護のための倫理的・科学的妥当性を審査する役割を担います.
総評 認証機関の拡大により、多くの機関が研究の倫理基準を強化できます.

中文 韩国产生物伦理政策院和国家生物伦理政策院宣布2025年机构伦理委员会评估与认证结果,新认证了16个机构,将总数扩展到156个.
认证机构负责审查研究的伦理和科学有效性,以保护研究对象.
总评 认证扩展将提升更多研究机构的伦理标准.

Italiano Il Ministero della Salute e del Welfare e l’Istituto nazionale di politica di bioetica hanno annunciato i risultati della valutazione e certificazione del Comitato Etico Istituzionale (IRB) per il 2025, con l’aggiunta di 16 nuovi istituti certificati, portando il totale a 156.
Gli istituti certificati svolgono il ruolo di esaminare la validità etica e scientifica delle ricerche per proteggere i partecipanti alle ricerche.
Valutazione L’espansione della certificazione migliorerà gli standard etici di più istituti di ricerca.

Tiếng Việt Bộ Y tế và Viện Chính sách đạo đức sinh học Quốc gia thông báo kết quả đánh giá và cấp chứng nhận Hội đồng Đạo đức Cơ sở (IRB) năm 2025, thêm 16 cơ sở mới, nâng tổng số lên 156.
Các cơ sở được chứng nhận đảm nhận vai trò xem xét tính hợp lý về đạo đức và khoa học của nghiên cứu để bảo vệ đối tượng nghiên cứu.
Đánh giá Việc mở rộng chứng nhận sẽ nâng cao tiêu chuẩn đạo đức của nhiều cơ sở nghiên cứu hơn.

ไทย กระทรวงสาธารณสุขและสถาบันนโยบายชีวจริยธรรมนานาชาติประกาศผลการประเมินและรับรองคณะกรรมการจริยธรรมของสถาบัน (IRB) ปี 2025 โดยเพิ่มสถาบันที่ได้รับการรับรองใหม่ 16 แห่ง รวมเป็น 156 แห่ง.
สถาบันที่ได้รับการรับรอง มีบทบาทในการตรวจสอบความถูกต้องตามหลักจริยธรรมและวิทยาศาสตร์ของการวิจัยเพื่อปกป้องผู้เข้าร่วมวิจัย.
ข้อสรุป การขยายการรับรองจะช่วยยกระดับมาตรฐานจริยธรรมของสถาบันวิจัยเพิ่มเติม.

O‘zbek Sog‘liqni saqlash vazirligi va Milliy bioetika siyosat instituti 2025 yilgi Institusional etika qo‘mitasi (IRB) baholash va sertifikat rezultati bo‘yicha 16 ta yangi sertifikatlangan institutsiyani qo‘shib, jami 156 ta sertifikatlanganini e’lon qildi.
Sertifikatlangan institutlar tadqiqot ishtirokchilarini himoya qilish uchun tadqiqotning etik va ilmiy haqiqiyligini ko‘rib chiqish rolini bajaradi.
Xulosa Sertifikat kengayishi ko‘proq tadqiqot institutlarining etik standartlarini oshiradi.

العربية أعلنت وزارة الصحة والرفاه ومعهد السياسة الأخلاقية الوطنية نتائج تقييم ومراجعة لجنة الأخلاقيات المؤسسية لعام 2025، مضيفة 16 مؤسسة جديدة معتمدة ليصبح الإجمالي 156.
تلعب المؤسسات المعتمدة دورًا في مراجعة الصحة الأخلاقية والعلمية للأبحاث لحماية المشاركين في الأبحاث.
التقييم سيساهم توسع الاعتماد في تعزيز المعايير الأخلاقية لمزيد من مؤسسات الأبحاث.

[보건복지부]일하는 어르신의 근로의욕이 꺾이지 않도록 국민연금 감액제도 개선된다

요약보기
한국어 일하는 어르신들의 근로의욕을 높이고 노후소득을 안정시키기 위해 국민연금법이 개정되었습니다.
이번 개정안은 국민연금 감액 기준을 완화하여 일하는 경우에도 보다 많은 연금을 받을 수 있도록 하는 내용을 담고 있습니다.
불합리한 연금 감액 제도를 개선함으로써 어르신들의 생활이 더욱 안정될 것으로 기대됩니다.
총평 이번 개정으로 일하는 어르신들은 근로 소득에 대해 덜 걱정하고 더 많은 연금을 받을 수 있게 됩니다.

English The government has passed a revision to the National Pension Act to enhance working seniors’ motivation and stabilize their retirement income.
This revision aims to relax the pension reduction criteria, allowing seniors to receive more pension benefits despite their work income.
The change is expected to bring more stability to elderly individuals’ lives.
Summary With this revision, working seniors can worry less about their work income affecting their pension and receive higher pension benefits.

日本語 働く高齢者の意欲を高め、安心した老後の収入を保証するために国民年金法が改訂されました.
この改訂案は、働く場合の年金減額基準を緩和し、より多くの年金を受け取れるようにする内容を含んでいます.
不合理な年金減額制度の改善により、高齢者の生活がさらに安定することが期待されます.
総評 この改訂により、働く高齢者は収入の影響を心配せずにより多くの年金を受け取ることができます.

中文 政府修订了《国民养老金法》,以提高老年人工作的动力并稳定其退休收入.
此次修订旨在放宽养老金减额标准,使老年人在工作收入不受影响的情况下获得更多养老金.
预期这一变化将使老年人的生活更加稳定.
总评 通过此次修订,工作的老年人不再担心工作收入影响其养老金,他们可以领取更多的养老金.

Italiano Il governo ha approvato una revisione della Legge sulle Pensioni Nazionali per migliorare la motivazione dei lavoratori anziani e stabilizzare il loro reddito pensionistico.
Questa revisione mira ad allentare i criteri di riduzione della pensione, consentendo ai senior di ricevere più benefici pensionistici nonostante il reddito da lavoro.
Il cambiamento dovrebbe portare maggiore stabilità nella vita degli anziani.
Valutazione Questa revisione permette ai senior lavoratori di preoccuparsi meno riguardo al reddito da lavoro che incide sulla pensione, garantendo loro benefici pensionistici più elevati.

Tiếng Việt Chính phủ đã thông qua sửa đổi luật Quốc gia về lương hưu để nâng cao động lực làm việc và ổn định thu nhập hưu trí của người cao tuổi.
Sửa đổi này nhằm nới lỏng tiêu chuẩn giảm lương hưu, cho phép người cao tuổi nhận được nhiều quyền lợi hơn dù có thu nhập từ công việc.
Dự kiến sự thay đổi này sẽ giúp đời sống của người cao tuổi ổn định hơn.
Đánh giá Sửa đổi này giúp người cao tuổi ít lo lắng về thu nhập từ công việc ảnh hưởng đến lương hưu, giúp họ nhận được nhiều quyền lợi hơn.

ไทย รัฐบาลได้ผ่านการแก้ไขกฎหมายบำเหน็จบำนาญแห่งชาติ เพื่อเพิ่มแรงจูงใจในการทำงานและสร้างความมั่นคงในรายได้หลังเกษียณของผู้สูงอายุ.
การแก้ไขนี้มีเป้าหมายเพื่อผ่อนคลายเกณฑ์การลดบำนาญ ให้ผู้สูงอายุสามารถรับสิทธิประโยชน์จากการทำงานมากขึ้น.
คาดว่าการเปลี่ยนแปลงนี้จะช่วยให้อายุที่มีรายได้มั่นคงมากขึ้น.
ข้อสรุป การแก้ไขนี้ช่วยให้ผู้สูงอายุที่ทำงานไม่ต้องกังวลว่ารายได้จากการทำงานจะกระทบต่อบำนาญ และสามารถรับสิทธิ์ประโยชน์จากการทำงานเพิ่มขึ้น.

O‘zbek Hukumat keksalarning ish motivatsiyasini oshirish va pensiya daromadini barqarorlashtirish uchun Milliy Pensiya Qonunini o‘zgartirdi.
Bu o‘zgartirish mehnat daromadi tufayli qisman kesiladigan pensiya miqdorini kamaytirishni ko‘zda tutadi.
O‘zgarish keksalar uchun hayotni barqarorlashtirishi kutilmoqda.
Xulosa Bu o‘zgartirish ish qilayotgan keksalar uchun ishlash daromadining pensiya miqdoriga ta’sir qilmasligidan kamroq xavotirlanish va ko‘proq pensiya olish imkonini beradi.

العربية عدلت الحكومة قانون التقاعد الوطني لتحفيز كبار السن العاملين وتثبيت دخلهم التقاعدي.

[국무조정실][보도자료] 넷제로 챌린지X 콘퍼런스 보도자료

요약보기
한국어 이번 넷제로 챌린지X 콘퍼런스에는 34개의 참여기관과 56개의 선정기업이 기후테크 스타트업의 성장을 위한 발표와 네트워킹을 진행하였습니다.
이번 프로젝트는 탄소중립과 녹색성장을 목표로 하며, 스타트업을 육성하여 기술 개발을 촉진합니다.
총평 이 프로젝트는 기후변화 대응 기술을 개발하는 스타트업에게 중요한 성장 기회를 제공합니다.

English The Net Zero Challenge X conference gathered 34 participating institutions and 56 selected companies to share experiences and network for the growth of climate tech startups.
The initiative aims to foster startups with innovative technologies focused on carbon neutrality and green growth.
Summary This project provides significant growth opportunities for startups developing climate change response technologies.

日本語 ネットゼロチャレンジXコンファレンスには34の参加機関と56の選ばれた企業が集まり、気候テックスタートアップの成長のために発表とネットワーキングが行われました.
このプロジェクトは、カーボンニュートラルとグリーン成長を目指し、スタートアップの育成と技術開発を促進します.
総評 このプロジェクトは気候変動対応技術を開発するスタートアップに重要な成長機会を提供します.

中文 净零挑战X会议汇集了34家参与机构和56家入选企业,共享经验并进行网络交流,以促进气候技术创业公司的发展.
该计划旨在培育拥有创新技术的初创公司,致力于碳中和和绿色增长.
总评 这个项目为开发应对气候变化技术的初创公司提供了重要的成长机会.

Italiano La conferenza Net Zero Challenge X ha riunito 34 istituzioni partecipanti e 56 aziende selezionate per condividere esperienze e fare networking per la crescita delle startup nel settore delle tecnologie climatiche.
L’iniziativa mira a coltivare startup con tecnologie innovative focalizzate sulla neutralità del carbonio e crescita verde.
Valutazione Questo progetto offre importanti opportunità di crescita per le startup che sviluppano tecnologie per affrontare il cambiamento climatico.

Tiếng Việt Hội nghị Thách thức Net Zero X đã tập hợp 34 tổ chức tham gia và 56 công ty được chọn để chia sẻ kinh nghiệm và mạng lưới nhằm thúc đẩy sự phát triển của các công ty khởi nghiệp công nghệ khí hậu.
Sáng kiến này nhằm phát triển các công ty khởi nghiệp với công nghệ đổi mới tập trung vào trung hòa carbon và tăng trưởng xanh.
Đánh giá Dự án này cung cấp cơ hội tăng trưởng quan trọng cho các công ty khởi nghiệp phát triển công nghệ ứng phó biến đổi khí hậu.

ไทย การประชุม Net Zero Challenge X ได้รวบรวมสถาบันที่เข้าร่วม 34 แห่งและบริษัทที่ได้รับการคัดเลือก 56 แห่ง เพื่อแบ่งปันประสบการณ์และสร้างเครือข่ายสำหรับการเติบโตของสตาร์ทอัพด้านเทคโนโลยีภูมิอากาศ.
โครงการนี้มีเป้าหมายที่จะสนับสนุนสตาร์ทอัพด้วยเทคโนโลยีที่เป็นนวัตกรรมที่มุ่งเน้นความเป็นกลางทางคาร์บอนและการเติบโตสีเขียว.
ข้อสรุป โครงการนี้มอบโอกาสในการเติบโตที่สำคัญสำหรับสตาร์ทอัพที่พัฒนาเทคโนโลยีตอบสนองต่อการเปลี่ยนแปลงสภาพภูมิอากาศ.

O‘zbek Net Zero Challenge X konferentsiyasida 34 ta qatnashuvchi tashkilot va 56 ta tanlangan kompaniya iqlim texnologiyalari startaplarini rivojlantirish uchun tajriba almashdi va tarmoqlashdi.
Inisiativa uglerod neytralligi va yashil o‘sishni maqsad qilgan innovatsion texnologiyalarga ega startaplarni rivojlantirishga qaratilgan.
Xulosa Bu loyiha iqlim o‘zgarishiga qarshi kurash texnologiyalarini rivojlantirayotgan startaplar uchun muhim o‘sish imkoniyatlarini taqdim etadi.

العربية جمعت مؤتمر تحدي Net Zero X 34 مؤسسة مشاركة و 56 شركة مختارة لمشاركة التجارب والتواصل لتعزيز نمو الشركات الناشئة في مجال التقنيات المناخية.

[국무조정실][보도자료] 김민석 국무총리, 육군본부 법무실장 징계처분 관련 긴급지시

요약보기
한국어 국무총리는 육군본부 법무실장 김ㅇㅇ 준장에 대한 징계를 취소하고, 국방부 장관에게 징계 절차를 신속하게 다시 진행할 것을 지시했습니다.
김ㅇㅇ 준장은 군법질서 준수에 책임을 다하지 않은 점이 문제로 지적되었습니다.
총평 이번 취소로 인해 징계 절차는 더욱 철저하고 신속하게 재검토될 것입니다.

English The Prime Minister has canceled the disciplinary action against Brigadier General Kim, the Army Headquarters’ legal counsel and instructed the Minister of Defense to promptly re-initiate the disciplinary procedures.
Kim was criticized for failing to fulfill his duty regarding military legal order.
Summary This cancellation will lead to a more thorough and swift review of the disciplinary process.

日本語 国務総理は陸軍本部法務室長のキム准将に対する懲戒処分を取り消し、防衛大臣には速やかに懲戒手続きを再開するよう指示しました.
キム准将は軍の法秩序遵守に関して義務を果たさなかったことが問題視されました.
総評 この取消により、懲戒手続きはより徹底的に迅速に再審査されるでしょう.

中文 国务总理取消了针对陆军总部法律顾问金准将的处分,并指示国防部长立即重新启动处分程序.
金准将因未能履行军法秩序责任而遭批评.
总评 这一取消将引发处分过程的更彻底和迅速审查.

Italiano Il Primo Ministro ha annullato la sanzione disciplinare contro il Generale Kim, consulente legale del Quartier Generale dell’Esercito, e ha incaricato il Ministro della Difesa di riavviare immediatamente la procedura disciplinare.
Kim è stato criticato per non aver adempiuto al suo dovere riguardo all’ordine legale militare.
Valutazione Questo annullamento porterà a una revisione più approfondita e tempestiva del processo disciplinare.

Tiếng Việt Thủ tướng đã hủy bỏ hình thức kỷ luật đối với Thiếu tướng Kim, cố vấn pháp lý của Tổng cục Quân đội và chỉ đạo Bộ trưởng Bộ Quốc phòng nhanh chóng tái khởi động lại thủ tục kỷ luật.
Kim bị chỉ trích vì không hoàn thành trách nhiệm mình đối với trật tự pháp lý quân sự.
Đánh giá Việc hủy bỏ này sẽ dẫn đến việc xem xét lại thủ tục kỷ luật một cách kỹ lưỡng và nhanh chóng hơn.

ไทย นายกรัฐมนตรีได้ยกเลิกการลงโทษทางวินัยต่อพล.ต.คิม ที่ปรึกษากฎหมายของกองบัญชาการกองทัพบก และสั่งการให้รัฐมนตรีกระทรวงกลาโหมเริ่มกระบวนการทางวินัยใหม่ทันที.
คิมถูกวิพากษ์วิจารณ์ว่าไม่สามารถปฏิบัติหน้าที่เกี่ยวกับระเบียบกฎหมายทางทหารได้.
ข้อสรุป การยกเลิกนี้จะนำไปสู่การตรวจสอบกระบวนการทางวินัยใหม่อย่างละเอียดและรวดเร็ว.

O‘zbek Bosh vazir Armiya shtab-kvartirasi yuridik maslahatchisi Kim generaliga oid intizomiy chora bekor qildi va Mudofaa vaziriga intizomiy jarayonni darhol yangidan boshlashni buyurdi.
Kim harbiy huquqiy tartibga oid majburiyatini bajarmagani uchun tanqid qilindi.
Xulosa Bu bekor qilish intizomiy jarayonni yanada puxta va tezkor qayta ko‘rib chiqishga olib keladi.

العربية قرر رئيس الوزراء إلغاء الإجراءات التأديبية ضد اللواء كيم، المستشار القانوني للقيادة العامة للجيش، وأمر وزير الدفاع بإعادة بدء الإجراءات التأديبية على الفور.
تعرض كيم لانتقادات لعدم قيامه بمسؤولياته تجاه النظام القانوني العسكري.
التقييم سيساعد هذا الإلغاء في إجراء مراجعة دقيقة وسريعة للإجراءات التأديبية.

[문화체육관광부]규제의 벽은 허물고 인공지능의 길은 넓힌다 신산업 규제합리화 1호 로드맵(인공지능 분야) 발표

요약보기
한국어 정부가 인공지능 신산업 규제합리화 방안을 발표했습니다.
이번 로드맵은 규제를 완화하고 AI 기술 발전을 지원하는 내용을 담고 있습니다.
이를 통해 인공지능 산업의 성장을 촉진할 것으로 예상됩니다.
총평 이 정책은 AI 기술의 상용화와 일상에서의 활용도를 높이는 데 기여할 것입니다.

English The government announced a roadmap to rationalize regulations for new AI industries.
This plan includes easing regulations and supporting the development of AI technologies.
It is expected to accelerate the growth of the AI industry.
Summary This policy will increase the commercialization and everyday usage of AI technologies.

日本語 政府はAI新産業の規制合理化ロードマップを発表しました.
このロードマップは規制を緩和し、AI技術の発展を支援する内容です.
これにより、AI産業の成長を促進することが期待されます.
総評 この政策はAI技術の商業化と日常での利用を促進するでしょう.

中文 政府宣布了一项关于人工智能新产业的监管合理化路线图.
该计划包括放宽监管和支持AI技术的发展.
预计这将推动人工智能产业的增长.
总评 这项政策将增加AI技术的商业化和日常使用.

Italiano Il governo ha annunciato una roadmap per razionalizzare la regolamentazione dei nuovi settori dell’AI.
Il piano include la riduzione delle regolamentazioni e il supporto allo sviluppo delle tecnologie AI.
Si prevede che accelererà la crescita dell’industria dell’AI.
Valutazione Questa politica faciliterà la commercializzazione e l’uso quotidiano delle tecnologie AI.

Việt Chính phủ thông báo lộ trình hợp lý hóa quy định cho ngành công nghiệp AI mới.
Kế hoạch này bao gồm việc nới lỏng các quy định và hỗ trợ phát triển công nghệ AI.
Được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng ngành công nghiệp AI.
Đánh giá Chính sách này sẽ tăng tính thương mại hóa và ứng dụng công nghệ AI trong cuộc sống hàng ngày.

ไทย รัฐบาลประกาศแผนงานเกี่ยวกับการปรับปรุงและผ่อนคลายข้อกำหนดสำหรับอุตสาหกรรม AI ใหม่.
แผนนี้รวมถึงการผ่อนคลายข้อกำหนดและสนับสนุนการพัฒนาเทคโนโลยี AI.
คาดว่าจะเร่งการเติบโตของอุตสาหกรรม AI.
ข้อสรุป นโยบายนี้จะช่วยเพิ่มการใช้เทคโนโลยี AI ในชีวิตประจำวันและเชิงพาณิชย์.

O‘zbek Hukumat yangi AI sanoati uchun tartibga solish choralarini oqilona tashkillashtirish uchun yo‘l xaritasini e’lon qildi.
Rejada tartibga solishni yumshatish va AI texnologiyalarini rivojlantirishni qo‘llab-quvvatlash ko‘zda tutilgan.
Bu AI sanoatining oʻsishini tezlashtirishga yordam berishi kutilmoqda.
Xulosa Siyosat AI texnologiyalarini tijorat va kundalik hayotda qo‘llashni oshiradi.

العربية أعلنت الحكومة عن خريطة طريق لتبسيط تنظيم الصناعات الجديدة في مجال الذكاء الاصطناعي.

[외교부]제14차 「한일 과학기술협력위원회」 개최

요약보기
한국어 제14차 한일 과학기술협력위원회가 11월 27일 일본 도쿄에서 개최되었다.
양국은 첨단기술 분야의 협력 확대와 정책 현황을 공유하며, 미래지향적 협력을 논의하였다.
총평 이번 회의는 양국의 첨단기술 협력 강화를 위한 중요한 디딤돌이 될 것이다.

English The 14th Korea-Japan Science and Technology Cooperation Committee was held in Tokyo on November 27.
Both countries shared policy updates on advanced technology and discussed expanding future-oriented cooperation.
Summary This meeting is a critical step towards strengthening Korea-Japan cooperation in advanced technology.

日本語 第14回日韓科学技術協力委員会が11月27日に東京で開催されました.
両国は先端技術分野の協力拡大と政策の共有、未来志向の協力について議論しました.
総評 今回の会議は日韓両国の先端技術協力強化に向けた重要なステップとなるでしょう.

中文 第14次中韩科学技术合作委员会于11月27日在东京举行.
两国分享了先进技术领域的政策更新,并讨论了扩大面向未来的合作.
总评 此次会议是加强中日韩先进技术合作的重要一步.

Italiano Il 14º Comitato di cooperazione scientifica e tecnologica Corea-Giappone si è tenuto a Tokyo il 27 novembre.
Entrambi i paesi hanno condiviso aggiornamenti politici sulla tecnologia avanzata e discusso l’espansione della cooperazione orientata al futuro.
Valutazione Questo incontro è un passo fondamentale per rafforzare la cooperazione tra Corea e Giappone nella tecnologia avanzata.

Tiếng Việt Ủy ban hợp tác khoa học và công nghệ Korea-Nhật Bản lần thứ 14 đã tổ chức tại Tokyo vào ngày 27 tháng 11.
Cả hai nước đã chia sẻ chính sách về công nghệ tiên tiến và thảo luận về mở rộng hợp tác định hướng tương lai.
Đánh giá Cuộc họp này là bước quan trọng để tăng cường hợp tác công nghệ tiên tiến giữa Hàn Quốc và Nhật Bản.

ไทย คณะกรรมการความร่วมมือด้านวิทยาศาสตร์และเทคโนโลยีเกาหลี-ญี่ปุ่นครั้งที่ 14 จัดขึ้นที่โตเกียวเมื่อวันที่ 27 พฤศจิกายน.
ทั้งสองประเทศแลกเปลี่ยนนโยบายเกี่ยวกับเทคโนโลยีขั้นสูงและหารือเกี่ยวกับการขยายความร่วมมือในอนาคต.
ข้อสรุป การประชุมนี้เป็นขั้นตอนสำคัญในการเสริมสร้างความร่วมมือด้านเทคโนโลยีขั้นสูงระหว่างเกาหลีและญี่ปุ่น.

O‘zbek 14-chi Koreya-Yaponiya Fan va Texnologiya Hamkorlik Qo‘mitasi 27-noyabr kuni Tokioda bo‘lib o‘tdi.
Har ikki davlat ilg‘or texnologiyalar bo‘yicha siyosiy yangilanishlarni baham ko‘rdi va kelajakga mo‘ljallangan hamkorlikni kengaytirishni muhokama qildi.
Xulosa Ushbu yig‘ilish Koreya-Yaponiya ilg‘or texnologiyalar hamkorligini mustahkamlash uchun muhim qadamdir.

العربية انعقدت اللجنة الرابعة عشرة للتعاون العلمي والتكنولوجي بين كوريا واليابان في طوكيو في 27 نوفمبر.
شارك البلدان تحديثات سياسية حول التكنولوجيا المتقدمة وناقشا توسيع التعاون المستقبلي.
التقييم هذا الاجتماع خطوة أساسية نحو تعزيز التعاون الكوري الياباني في التكنولوجيا المتقدمة.

[중소벤처기업부]노동자의 행복이 기업의 경쟁력! "대한민국 일·생활 균형 우수기업" 183개소 선정

요약보기
한국어 중소벤처기업부는 11월 27일 “2025 대한민국 일·생활 균형 우수기업 시상식”을 개최하고 183개 기업을 선정했다.
선정된 기업에는 다양한 혜택이 제공되며 정부는 내년부터 육아휴직, 노동시간 단축, 유연근무제 등 기업 지원 강화 방안을 추진할 계획이다.
총평 이 정책은 중소기업 노동자의 삶의 질과 업무 효율성을 동시에 향상시키는 데 중점을 두고 있습니다.

English The Ministry of SMEs and Startups held the “2025 Korea Work-Life Balance Excellence Award Ceremony” and selected 183 companies on November 27.
The selected companies are provided with various benefits, and the government plans to strengthen support for parental leave, reduced working hours, and flexible working systems from next year.
Summary This policy aims to improve both the quality of life and work efficiency of workers in SMEs.

日本語 中小ベンチャー企業部は11月27日に「2025韓国ワーク・ライフ・バランス優秀企業表彰式」を開催し、183社を選定しました.
選ばれた企業には様々な恩恵が与えられ、政府は来年から育児休業、勤務時間短縮、柔軟な勤務制度など企業支援強化策を推進する予定です.
総評 この政策は中小企業労働者の生活の質と業務効率を同時に向上させることを目的としています.

中文 中小企业创业部于11月27日举行了“2025年韩国工作与生活平衡优秀企业颁奖典礼”,选出183家公司.
入选公司将获得各种福利,政府计划从明年起加强对产假、缩短工时和灵活工作制的支持.
总评 此政策旨在同时提高中小企业劳动者的生活质量和工作效率.

Italiano Il Ministero delle PMI e Startups ha tenuto la cerimonia di premiazione “2025 Korea Work-Life Balance Excellence Award” e ha selezionato 183 aziende il 27 novembre.
Alle aziende selezionate verranno offerti vari vantaggi e il governo prevede di rafforzare il supporto per il congedo parentale, la riduzione delle ore di lavoro e i sistemi di lavoro flessibili a partire dal prossimo anno.
Valutazione Questa politica mira a migliorare sia la qualità della vita che l’efficienza lavorativa dei lavoratori nelle PMI.

Tiếng Việt Bộ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ đã tổ chức lễ trao giải “Doanh nghiệp Xuất sắc Cân bằng Công việc và Cuộc sống năm 2025” vào ngày 27 tháng 11 và chọn ra 183 công ty.
Các công ty được chọn sẽ nhận được nhiều lợi ích và chính phủ dự kiến tăng cường hỗ trợ cho nghỉ phép cha mẹ, giảm giờ làm và hệ thống làm việc linh hoạt từ năm tới.
Đánh giá Chính sách này nhằm cải thiện cả chất lượng cuộc sống và hiệu quả công việc của người lao động trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

ไทย กรมส่งเสริมธุรกิจขนาดกลางและขนาดย่อมได้จัดงานมอบรางวัล “2025 Korea Work-Life Balance Excellence Award” และคัดเลือกบริษัทจำนวน 183 แห่งเมื่อวันที่ 27 พฤศจิกายน.
บริษัทที่ได้รับเลือกจะได้รับประโยชน์ต่างๆ และรัฐบาลมีแผนที่จะเพิ่มการสนับสนุนการหยุดงานเลี้ยงดูบุตร ลดชั่วโมงทำงาน และระบบการทำงานที่ยืดหยุ่นตั้งแต่ปีหน้า.
ข้อสรุป นโยบายนี้มุ่งปรับปรุงทั้งคุณภาพชีวิตและประสิทธิภาพการทำงานของแรงงานในธุรกิจขนาดกลางและขนาดย่อม.

O‘zbek Kichik va o‘rta biznes vazirligi 27-noyabr kuni “2025 Koreyada mehnat va hayot muvozanatini ta’minlash bo‘yicha ilg‘or korxonalar mukofotlari” marosimini o‘tkazdi va 183 ta korxonani tanladi.
Tanlangan korxonalar turli imtiyozlar bilan ta’minlanadi va hukumat kelasi yildan boshlab ota-onalar ta’tili, ish vaqtini qisqartirish va moslashuvchan ish tizimlarini qo‘llab-quvvatlashni kuchaytirishni rejalashtirmoqda.
Xulosa Bu siyosat kichik va o‘rta korxonalardagi ishchilarning hayot sifatini va ish samaradorligini yaxshilashga qaratilgan.

العربية أعلنت وزارة المشاريع الصغيرة والمتوسطة عن تنظيم “حفل جوائز التوازن بين العمل والحياة في كوريا لعام 2025” يوم 27 نوفمبر واختيار 183 شركة.
ستُقدّم للشركات المختارة فوائد متنوعة وتخطط الحكومة لتعزيز دعم فترة الإجازة الوالدية، وتقليل ساعات العمل، والأنظمة العمل المرنة بدءًا من العام المقبل.
التقييم تهدف هذه السياسة إلى تحسين جودة الحياة وكفاءة العمل للعمال في الشركات الصغيرة والمتوسطة.

[중소벤처기업부]"K-뷰티 글로벌 위상 더욱 공고화!" 「K-뷰티 수출 성과 제고 및 확산방안」 발표

요약보기
한국어 중소벤처기업부와 보건복지부는 국가정책조정회의에서 “K-뷰티 수출성과 제고 및 확산 방안”을 발표했습니다.
K-뷰티 제품의 글로벌 시장 확대와 젊은 창작자 및 스타트업의 육성이 주요 내용입니다.
총평 이 정책은 K-뷰티 제품의 해외 진출을 촉진하고 수출기업의 성장을 도울 것입니다.

English The Ministry of SMEs and Startups and the Ministry of Health and Welfare announced the “Measures to Enhance and Expand K-Beauty Exports” at the National Policy Coordination Meeting.
The plan focuses on expanding the global market for K-beauty products and nurturing young creators and startups.
Summary This policy will promote the global outreach of K-beauty products and support the growth of export companies.

日本語 中小ベンチャー企業部と保健福祉部は「K-ビューティ輸出成果向上と拡散のための方策」を発表しました.
K-ビューティ製品のグローバル市場拡大と若いクリエイターおよびスタートアップの育成が主な内容です.
総評 この政策はK-ビューティ製品の海外進出を促進し、輸出企業の成長を支援します.

中文 中小企业部和保健福利部在国家政策协调会议上发布了《K-美出口绩效提升及扩展措施》.
计划重点在于扩大K-美产品的全球市场,培养年轻创作者和初创企业.
总评 这一政策将促进K-美产品的全球推广,并支持出口企业的成长.

Italiano Il Ministero delle PMI e delle Startup e il Ministero della Salute e del Welfare hanno annunciato le “Misure per migliorare e espandere le esportazioni di K-Beauty” nella riunione di coordinamento della politica nazionale.
Il piano si concentra sull’espansione del mercato globale dei prodotti K-Beauty e sulla formazione di giovani creatori e startup.
Valutazione Questa politica promuoverà la diffusione globale dei prodotti K-Beauty e sosterrà la crescita delle aziende esportatrici.

Tiếng Việt Bộ Doanh nghiệp vừa và nhỏ và Khởi nghiệp cùng Bộ Y tế và Phúc lợi đã công bố “Biện pháp nâng cao và mở rộng xuất khẩu K-Beauty” tại cuộc họp điều phối chính sách quốc gia.
Kế hoạch tập trung vào việc mở rộng thị trường toàn cầu cho sản phẩm K-Beauty và phát triển các nhà sáng tạo và startup trẻ.
Đánh giá Chính sách này sẽ thúc đẩy việc phổ biến toàn cầu các sản phẩm K-Beauty và hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp xuất khẩu.

ไทย กระทรวงธุรกิจขนาดกลางและขนาดย่อมและกระทรวงสาธารณสุขประกาศมาตรการ “เพิ่มและขยายการส่งออก K-Beauty” ในการประชุมการประสานงานนโยบายแห่งชาติ.
แผนมุ่งเน้นการขยายตลาดโลกสำหรับผลิตภัณฑ์ K-Beauty และการส่งเสริมผู้สร้างและธุรกิจใหม่เยาวชน.
ข้อสรุป นโยบายนี้จะส่งเสริมการขยายตัวไปทั่วโลกของผลิตภัณฑ์ K-Beauty และสนับสนุนการเติบโตของบริษัทที่ส่งออก.

O‘zbek Kichik biznes va startaplar vazirligi hamda Sog‘liqni saqlash vazirligi milliy siyosatni muvofiqlashtirish yig‘ilishida “K-Beauty eksport natijalarini yaxshilash va kengaytirish choralari”ni e’lon qildi.
Reja K-Beauty mahsulotlarining global bozorini kengaytirish va yosh yaratuvchilar hamda startaplarni tayyorlashga qaratilgan.
Xulosa Ushbu siyosat K-Beauty mahsulotlarining global kengayishiga yordam beradi va eksport kompaniyalarini qo‘llab-quvvatlaydi.

العربية أعلنت وزارة الشركات الصغيرة والمتوسطة والناشئة ووزارة الصحة والرفاهية عن “تدابير لتعزيز وتوسيع صادرات K-Beauty” في اجتماع تنسيق السياسات الوطنية.
يركز الخطة على توسعة السوق العالمية لمنتجات K-Beauty وتدريب المبدعين الشباب والشركات الناشئة.
التقييم هذه السياسة ستعزز انتشار منتجات K-Beauty عالميًا وتدعم نمو الشركات المصدرة.

[재외동포청]김경협 재외동포청장, 취임 후 첫 해외 동포간담회 주최

요약보기
한국어 김경협 재외동포청장은 취임 후 첫 해외 출장으로 일본 오사카를 방문하여 한일 국교정상화 60주년 축하회에 참석하고 재일동포들과 소통했습니다.
그는 재일민단과 간담회를 갖고 재외공관 동포전담 영사 복원 및 귀환동포 국내정착 지원 전담조직 신설을 약속했습니다.
총평 재외동포청의 노력은 재일동포의 권익 보호 및 모국과의 관계 강화에 기여할 것으로 예상됩니다.

English Kim Kyung-Hyup, head of the Overseas Koreans Agency, visited Osaka, Japan for his first overseas trip after taking office, attending the celebration of the 60th anniversary of Korea-Japan normalization and engaging with local Korean residents.
He promised the restoration of dedicated consular services for expatriates and the establishment of organizations to support returning citizens’ settlement.
Summary Efforts by the Overseas Koreans Agency are expected to protect the rights of overseas Koreans and strengthen their relationship with Korea.

日本語 金敬鉉在外同胞庁長は就任後初の海外出張で日本の大阪を訪れ、韓日国交正常化60周年祝賀会に参加し、在日同胞と交流しました.
彼は在外公館同胞専任領事の復元や帰還者定住支援の専任組織の設立を約束しました.
総評 在外同胞庁の努力は在日同胞の権益保護と母国との関係強化に貢献すると予測されます.

中文 韩国海外同胞厅长金敬铉首次出访日本大阪,参加韩日建交60周年庆祝会及与当地韩侨沟通.
他承诺恢复海外领馆韩侨专门领事服务及设立回归同胞国内定居援助专门组织.
总评 海外同胞厅的努力预计将保护韩侨权益并加强与祖国的关系.

Italiano Kim Kyung-Hyup, capo dell’Agenzia Coreani all’Estero, ha visitato Osaka, Giappone per il suo primo viaggio all’estero dopo l’assunzione del ruolo, partecipando alla celebrazione del 60° anniversario della normalizzazione Corea-Giappone e incontrando i residenti coreani locali.
Ha promesso il ripristino dei servizi consolari dedicati agli espatriati e la creazione di organizzazioni per supportare la sistemazione dei cittadini di ritorno.
Valutazione Gli sforzi dell’Agenzia Coreani all’Estero contribuiranno alla protezione dei diritti dei coreani all’estero e al rafforzamento del loro rapporto con la Corea.

Tiếng Việt Kim Kyung-Hyup, trưởng cơ quan Hàn kiều, đã có chuyến công tác đầu tiên đến Osaka, Nhật Bản sau khi nhậm chức, tham dự lễ kỷ niệm 60 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Hàn-Nhật và gặp gỡ cộng đồng người Việt tại Nhật.
Ông cam kết khôi phục dịch vụ hoặc vụ lãnh sự chuyên trách cho kiều bào và thành lập tổ chức hỗ trợ định cư cho công dân hồi hương.
Đánh giá Những nỗ lực của cơ quan Hàn kiều được kỳ vọng sẽ bảo vệ quyền lợi của kiều bào và tăng cường mối quan hệ với Hàn Quốc.

ไทย คิมคยองฮย็อบ หัวหน้าสำนักงานชาวเกาหลีในต่างประเทศ, ได้เยือนโอซาก้า ญี่ปุ่น ในการเดินทางต่างประเทศครั้งแรกหลังเข้ารับตำแหน่ง เข้าร่วมฉลองครบรอบ 60 ปีของการปรับความสัมพันธ์ระหว่างเกาหลี-ญี่ปุ่น และสื่อสารกับชาวเกาหลีในท้องถิ่น.
เขาสัญญาจะฟื้นฟูบริการกงสุลเฉพาะสำหรับชาวเกาหลีในต่างประเทศและสร้างองค์กรเพื่อสนับสนุนการตั้งรกรากของพลเมืองที่กลับมา.
ข้อสรุป ความพยายามของสำนักงานชาวเกาหลีในต่างประเทศคาดว่าจะช่วยปกป้องสิทธิชาวเกาหลีในต่างประเทศและเสริมสร้างความสัมพันธ์กับเกาหลี.

O‘zbek Kim Kyon-Xyup, Chet Eldagi Koreyslar Agentligi rahbari, lavozimga kirishganidan keyingi birinchi xorijiy safarida Yaponiyaning Osaka shahriga tashrif buyurib, Koreya-Yaponiya munosabatlarining 60 yilligini nishonlash marosimida qatnashdi va mahalliy koreyslar bilan muloqot qildi.
U muhojirlar uchun maxsus konsullik xizmatlarini tiklash va qaytgan fuqarolarning joylashishiga yordam berish uchun tashkilotlar yaratishni va’da qildi.
Xulosa Chet Eldagi Koreyslar Agentligining sa’y-harakatlari chet el koreyslarining huquqlarini himoya qilish va Koreya bilan aloqalarni mustahkamlashga yordam beradi.

العربية كيم كيونغ هيوب، رئيس وكالة الكوريين في الخارج، زار أوساكا، اليابان في أول رحلة خارجية له بعد توليه المنصب، لحضور الاحتفال بالذكرى الستين لتطبيع العلاقات بين كوريا واليابان والتواصل مع الكوريين المحليين.
ووعد بإعادة خدمات القنصلية المخصصة للمغتربين وإنشاء منظمات لدعم الإقامة للمواطنين العائدين.
التقييم جهود وكالة الكوريين في الخارج من المتوقع أن تحمي حقوق الكوريين في الخارج وتعزز علاقاتهم مع كوريا.

[과학기술정보통신부]제14차 「한일 과학기술협력위원회」 개최

요약보기
{{ $json.contentSnippet }}

한국어 제14차 한일 과학기술협력위원회가 열렸습니다.
위원회는 양국의 과학기술 협력 방안을 논의했습니다.
총평 이번 회의는 과학기술 분야에서 한일 양국의 협력 강화를 기대할 수 있는 자리였습니다.

English The 14th Korea-Japan Science and Technology Cooperation Committee was held.
The committee discussed ways to enhance bilateral cooperation in science and technology.
Summary This meeting is expected to strengthen cooperation between Korea and Japan in the field of science and technology.

日本語 第14回日韓科学技術協力委員会が開催されました.
委員会は両国の科学技術協力の方策について話し合いました.
総評 この会議は日韓両国の科学技術分野での協力強化が期待できる場でした.

中文 第十四届韩日科学技术合作委员会召开了会议.
委员会讨论了两国在科技领域的合作方案.
总评 此次会议有望加强韩国和日本在科学技术领域的双边合作.

Italiano Si è tenuto il 14º Comitato di Cooperazione Scientifica e Tecnologica tra Corea e Giappone.
Il comitato ha discusso i modi di migliorare la cooperazione bilaterale nel campo della scienza e tecnologia.
Valutazione Questa riunione dovrebbe rafforzare la collaborazione tra Corea e Giappone nel campo scientifico e tecnologico.

Tiếng Việt Ủy ban Hợp tác Khoa học và Công nghệ Hàn Quốc-Nhật Bản lần thứ 14 đã được tổ chức.
Ủy ban đã thảo luận về các cách thức tăng cường hợp tác khoa học và công nghệ giữa hai nước.
Đánh giá Cuộc họp này được kỳ vọng sẽ tăng cường hợp tác khoa học và công nghệ giữa Hàn Quốc và Nhật Bản.

ไทย การประชุมคณะกรรมการความร่วมมือด้านวิทยาศาสตร์และเทคโนโลยีครั้งที่ 14 ระหว่างเกาหลีและญี่ปุ่นจัดขึ้นแล้ว.
คณะกรรมการได้หารือเกี่ยวกับแนวทางการเสริมสร้างความร่วมมือด้านวิทยาศาสตร์และเทคโนโลยีระหว่างสองประเทศ.
ข้อสรุป การประชุมครั้งนี้คาดว่าจะช่วยเสริมสร้างความร่วมมือด้านวิทยาศาสตร์และเทคโนโลยีระหว่างเกาหลีและญี่ปุ่น.

O‘zbek Koreya-Yaponiya 14-chi Ilmiy-Texnologik Hamkorlik Qo‘mitasi bo‘lib o‘tdi.
Qo‘mita ikki davlat orasidagi ilmiy-texnologik hamkorlikni rivojlantirish yo‘llarini muhokama qildi.
Xulosa Mazkur uchrashuv Koreya va Yaponiya ilmiy-texnologiya sohasidagi hamkorlikni mustahkamlash mumkinligini ko‘rsatdi.

العربية انعقاد اللجنة الرابعة عشر للتعاون العلمي والتكنولوجي بين كوريا واليابان.
ناقشت اللجنة سبل تعزيز التعاون الثنائي في مجال العلوم والتكنولوجيا.
التقييم من المتوقع أن تساهم هذه الاجتماع في تعزيز التعاون بين كوريا واليابان في العلوم والتكنولوجيا.

[외교부]외교장관 특사, 중앙아시아 5개국 방문

요약보기
한국어 정부가 내년도 한-중앙아 정상회의 개최를 앞두고 중앙아시아 5개국에 외교장관 특사를 파견하였습니다.
양측은 내년 정상회의의 성공적 개최를 위해 긴밀히 협력하고 다양한 협력 방안을 논의했습니다.
총평 이번 협력은 중앙아시아와의 외교 강화와 국민 실생활에 긍정적 영향을 줄 것으로 기대됩니다.

English The government dispatched special envoys to five Central Asian countries in preparation for next year’s Korea-Central Asia summit.
Both sides discussed various cooperation measures to ensure the summit’s success.
Summary This cooperation is expected to strengthen diplomatic ties with Central Asia and positively impact citizens’ lives.

日本語 政府は来年の韓-中央アジア首脳会議の開催に向けて、中央アジア5カ国に外交特使を派遣しました.
翌年の首脳会議の成功に向けて、双方は緊密に協力し、さまざまな協力策を議論しました.
総評 この協力は中央アジアとの外交関係を強化し、国民の生活に良い影響を与えることが期待されています.

中文 政府向五个中亚国家派遣特使,准备明年的韩-中亚峰会.
双方讨论了几种合作措施,以确保峰会成功举办.
总评 此次合作预计会加强与中亚的外交关系,并对国民生活产生积极影响.

Italiano Il governo ha inviato emissari speciali a cinque paesi dell’Asia centrale in preparazione del summit Corea-Asia centrale dell’anno prossimo.
Entrambe le parti hanno discusso varie misure di cooperazione per garantire il successo del summit.
Valutazione Questa cooperazione dovrebbe rafforzare i legami diplomatici con l’Asia centrale e avere un impatto positivo sulla vita dei cittadini.

Tiếng Việt Chính phủ đã cử đặc phái viên đến năm quốc gia Trung Á để chuẩn bị cho hội nghị thượng đỉnh Hàn – Trung Á vào năm tới.
Hai bên đã thảo luận các biện pháp hợp tác để đảm bảo thành công của hội nghị.
Đánh giá Hợp tác này được kỳ vọng sẽ củng cố quan hệ ngoại giao với Trung Á và tác động tích cực đến đời sống của người dân.

ไทย รัฐบาลได้ส่งทูตพิเศษไปยัง 5 ประเทศในเอเชียกลาง เพื่อเตรียมความพร้อมสำหรับการประชุมสุดยอดเกาหลี-เอเชียกลางที่จัดขึ้นในปีหน้า.
ทั้งสองฝ่ายได้หารือเกี่ยวกับมาตรการความร่วมมือต่างๆ เพื่อให้การประชุมสุดยอดประสบความสำเร็จ.
ข้อสรุป การร่วมมือครั้งนี้คาดว่าจะเสริมสร้างความสัมพันธ์ทางการทูตกับเอเชียกลาง และส่งผลดีต่อชีวิตของประชาชน.

O‘zbek Hukumat kelasi yili Korea-Markaziy Osiyo sammiti uchun tayyorgarlik ko‘rish maqsadida beshta Markaziy Osiyo davlatiga maxsus elchilarni yubordi.
Har ikki tomon sammitning muvaffaqiyatli o‘tishi uchun turli hamkorlik chora-tadbirlarini muhokama qilishdi.
Xulosa Ushbu hamkorlik Markaziy Osiyo bilan diplomatik aloqalarni mustahkamlab, aholi hayotiga ijobiy ta’sir ko‘rsatishi kutilmoqda.

العربية أرسلت الحكومة مبعوثين خاصين إلى خمس دول في آسيا الوسطى استعدادًا للقمة المقبلة بين كوريا وآسيا الوسطى.
ناقش الجانبان عدة إجراءات تعاون لضمان نجاح القمة.
التقييم من المتوقع أن تعزز هذه التعاون العلاقات الدبلوماسية مع آسيا الوسطى وتأثيرها الإيجابي على حياة المواطنين.

[국토교통부][설명] 위례 뉴스테이 처리방안은 확정되지 않았습니다.

요약보기
한국어 SH서울주택도시공사는 위례지구 뉴스테이 공급방안에 대해 논의 중입니다.
현재 확정된 처리는 없으며, 관련 자세한 내용은 첨부파일을 참고하시면 됩니다.
총평 향후 뉴스테이 공급 계획이 확정되면 위례지구 내 주택 수요를 충족할 수 있어 주거 안정에 도움이 될 것입니다.

English SH Seoul Housing and City Corporation is currently discussing supply plans for News Stay housing in the Wirye District.
No final decisions have been made yet, and detailed information can be referred to in the attached file.
Summary Once the News Stay supply plan is finalized, it will help meet housing demand in the Wirye District, contributing to residential stability.

日本語 SHソウル住宅都市公社はウィリェ地区のニューステイ供給策について協議中です.
現在、確定された処理はなく、詳しい情報については添付ファイルをご参照ください.
総評 ニューステイ供給計画が確定すれば、ウィリェ地区の住宅需要を満たし、住居の安定に寄与するでしょう.

中文 SH首尔住宅与城市公司正在讨论在慰礼地区的News Stay住宅供应计划.
目前尚未做出最终决定,详细信息可参考附件中的内容.
总评 一旦News Stay供应计划正式确定,将有助于满足慰礼地区的住房需求,促进居住稳定.

Italiano SH Seoul Housing and City Corporation sta discutendo i piani di fornitura per le abitazioni News Stay nel distretto di Wirye.
Non sono state ancora prese decisioni definitive; ulteriori dettagli sono disponibili nel file allegato.
Valutazione Una volta finalizzato il piano di fornitura di News Stay, contribuirà a soddisfare la domanda di alloggi nel distretto di Wirye, migliorando la stabilità abitativa.

Tiếng Việt SH Seoul Housing and City Corporation đang thảo luận về kế hoạch cung cấp nhà ở News Stay tại khu vực Wirye.
Hiện tại vẫn chưa có quyết định cuối cùng, thông tin chi tiết có thể tham khảo trong tệp đính kèm.
Đánh giá Sau khi kế hoạch cung cấp News Stay được chính thức xác nhận, nó sẽ giúp đáp ứng nhu cầu nhà ở tại khu vực Wirye, góp phần ổn định môi trường sống.

ไทย SH Seoul Housing and City Corporation กำลังหารือแผนการจัดหาที่อยู่อาศัย News Stay ในเขต Wirye.
ยังไม่มีการตัดสินใจสุดท้ายและสามารถดูข้อมูลเพิ่มเติมได้ในไฟล์เอกสารแนบ.
ข้อสรุป เมื่อแผนการจัดหา News Stay ได้รับการยืนยัน จะช่วยตอบสนองความต้องการที่อยู่อาศัยในเขต Wirye ส่งเสริมความมั่นคงในที่อยู่อาศัย.

O‘zbek SH Seoul Uy-joy va Shaharga Qo‘llab-quvvatlash Korporatsiyasi hozirda Wirye hududida News Stay uy-joy ta’minoti rejalarini muhokama qilmoqda.
Hozircha hech qanday yakuniy qaror qabul qilinmagan; batafsil ma’lumot ilovadagi faylda mavjud.
Xulosa News Stay ta’minoti rejasi tasdiqlanadigan bo‘lsa, Wirye hududidagi uy-joy talabini qondirishga yordam beradi va turar joy barqarorligini oshiradi.

العربية تعكف مؤسسة إس إتش سيول للإسكان والمدينة حالياً على مناقشة خطط توفير مساكن News Stay في منطقة ويير.
لم تُتخذ قرارات نهائية بعد، ويمكن الرجوع إلى الملف المرفق للحصول على تفاصيل أوفى.
التقييم بمجرد تأكيد خطة توفير مساكن News Stay، ستساعد في تلبية الطلب على الإسكان في منطقة ويير وتعزيز الاستقرار السكني.

[산업통상부](참고자료)규제의 벽은 허물고 AI의 길은 넓힌다, 신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야) 발표

요약보기
한국어 규제합리화 로드맵 발표로 AI 산업 발전 촉진
총 67개 세부과제를 통해 AI 기술개발, 서비스 활용, 인프라, 안전 규범 분야의 규제를 개선
총평 이번 로드맵은 AI 기업들의 개발 환경을 개선하고 AI 기술 및 서비스의 상용화를 가속할 것으로 기대됩니다.

English The government announced a roadmap for regulatory rationalization to promote AI industry development.
It includes 67 detailed tasks to improve regulations in AI technology development, service utilization, infrastructure, and safety standards.
Summary This roadmap is expected to improve the development environment for AI companies and accelerate the commercialization of AI technology and services.

日本語 政府はAI産業の発展を促進するための規制合理化ロードマップを発表しました
AI技術開発、サービス活用、インフラ、安全基準の規制を改善する67の詳細な課題が含まれています
総評 このロードマップはAI企業の開発環境を改善し、AI技術やサービスの商業化を加速することが期待されます

中文 政府发布了促进AI产业发展的监管改革路线图
其中包括67个详细任务,以改进AI技术开发、服务利用、基础设施和安全标准方面的监管
总评 这条路线图有望改善AI公司的开发环境,并加速AI技术和服务的商业化

Italiano Il governo ha annunciato una tabella di marcia per la razionalizzazione regolamentare allo scopo di promuovere lo sviluppo dell’industria dell’IA
Include 67 compiti dettagliati per migliorare le regolamentazioni nello sviluppo tecnologico dell’IA, l’utilizzo dei servizi, l’infrastruttura e gli standard di sicurezza
Valutazione Questa tabella di marcia dovrebbe migliorare l’ambiente di sviluppo per le aziende di IA e accelerare la commercializzazione della tecnologia e dei servizi di IA

Tiếng Việt Chính phủ đã công bố bản đồ quy hoạch hợp lý hóa quản lý để thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp AI
Bản đồ này bao gồm 67 nhiệm vụ chi tiết nhằm cải thiện quy định trong phát triển công nghệ AI, sử dụng dịch vụ, cơ sở hạ tầng và tiêu chuẩn an toàn
Đánh giá Bản đồ này dự kiến sẽ cải thiện môi trường phát triển cho các công ty AI và tăng tốc thương mại hóa công nghệ và dịch vụ AI

ไทย รัฐบาลได้ประกาศแผนการปรับปรุงกรอบการกำกับดูแลเพื่อส่งเสริมการพัฒนาอุตสาหกรรม AI
มีการกำหนดหน้าที่ 67 รายการเพื่อปรับปรุงการพัฒนากฎระเบียบในด้านการพัฒนาเทคโนโลยี AI การใช้บริการ โครงสร้างพื้นฐาน และมาตรฐานความปลอดภัย
ข้อสรุป แผนนี้คาดว่าจะช่วยปรับปรุงสภาพแวดล้อมการพัฒนาสำหรับบริษัท AI และเร่งการพาณิชย์ของเทคโนโลยีและบริการ AI

O‘zbek Hukumat AI sanoatini rivojlantirishni rag’batlantirish uchun tartibga solishning maqbullashtirish yo‘l xaritasini e’lon qildi.
Bu yo‘l xaritasi AI texnologiyasini rivojlantirish, xizmatlardan foydalanish, infratuzilma va xavfsizlik standartlaridagi tartibga solishlarni yaxshilash uchun 67 detalni o’z ichiga oladi.
Xulosa Bu yo‘l xaritasi AI kompaniyalari rivojlanish muhitini yaxshilashi va AI texnologiyalari va xizmatlarining tijoratlashtirilishini tezlashtirishi kutilmoqda.

العربية أعلنت الحكومة عن خارطة طريق لترشيد التنظيم لتعزيز تطوير صناعة الذكاء الاصطناعي.

[기획재정부]25.12월 국고채, 원화표시 외평채 발행 계획 및 재정증권 발행, 한국은행 일시차입 현황

요약보기
한국어 코로나19 장기화로 경제적 어려움이 계속되면서, 기획재정부는 국채 발행 규모를 늘리고자 합니다.
이번 결정은 추가적인 재정 지출을 통해 경제 회복을 지원하기 위한 것입니다.
국채 발행이 많아지면 국민들의 세금 및 국가 부채 증가로 이어질 수 있습니다.
총평 이 정책은 경제 회복을 지원하지만, 장기적으로는 재정 건전성에 유의할 필요가 있습니다.

English Due to ongoing economic difficulties caused by the prolonged COVID-19 situation, the Ministry of Economy and Finance plans to increase the issuance of government bonds.
This decision aims to support economic recovery through additional fiscal expenditures.
Increased issuance of government bonds may lead to higher taxes and national debt.
Summary While this policy supports economic recovery, attention to long-term fiscal health is necessary.

日本語 コロナ19の長期化に伴う経済的困難が続く中、企画財政部は国債発行規模を拡大する意向です.
この決定は追加財政支出を通じて経済回復を支援することを目的としています.
国債発行が増えると税負担や国家債務の増加に繋がる可能性があります.
総評 経済回復を支援する一方、財政健全性にも注意する必要があります.

中文 由于新冠疫情长期化导致经济困难持续,计划财政部计划增加国债发行规模.
此决定旨在通过额外的财政支出支持经济复苏.
增加国债发行可能导致税收负担和国家债务增加.
总评 此政策支持经济复苏,但需注意长期财政健康.

Italiano A causa delle difficoltà economiche continuate dovute alla pandemia di COVID-19, il Ministero dell’Economia e delle Finanze prevede di aumentare l’emissione di obbligazioni governative.
Questa decisione mira a sostenere la ripresa economica attraverso ulteriori spese fiscali.
Aumentare l’emissione di obbligazioni potrebbe portare a tasse più elevate e un aumento del debito nazionale.
Valutazione Sebbene questa politica sostenga la ripresa economica, è necessario prestare attenzione alla salute fiscale a lungo termine.

Tiếng Việt Do khó khăn kinh tế kéo dài do đại dịch COVID-19, Bộ Tài chính dự định tăng quy mô phát hành trái phiếu chính phủ.
Quyết định này nhằm hỗ trợ phục hồi kinh tế thông qua chi tiêu tài chính bổ sung.
Việc phát hành trái phiếu chính phủ gia tăng có thể dẫn đến việc tăng thuế và nợ quốc gia.
Đánh giá Chính sách này hỗ trợ phục hồi kinh tế nhưng cần chú ý tới sức khỏe tài chính dài hạn.

ไทย เนื่องจากความยากลำบากทางเศรษฐกิจที่ต่อเนื่องจากสถานการณ์ COVID-19 รัฐบาลเปิดเผยแผนที่จะเพิ่มการออกพันธบัตรรัฐบาล.
การตัดสินใจนี้มีเป้าหมายเพื่อสนับสนุนการฟื้นตัวทางเศรษฐกิจผ่านการใช้จ่ายทางการคลังเพิ่มเติม.
การออกพันธบัตรรัฐบาลมากขึ้นอาจนำไปสู่ภาษีที่สูงขึ้นและหนี้ของรัฐบาลเพิ่มขึ้น.
ข้อสรุป นโยบายนี้ช่วยสนับสนุนการฟื้นตัวทางเศรษฐกิจ แต่ควรระมัดระวังเกี่ยวกับสุขภาพทางการคลังในระยะยาว.

O‘zbek COVID-19 pandemiyasi tufayli iqtisodiy qiyinchiliklar davom etayotganligi sababli, Iqtisodiyot va Moliya Vazirligi hukumat obligatsiyalarini chiqarish hajmini oshirishni rejalashtirmoqda.
Ushbu qaror qo’shimcha moliyaviy xarajatlar orqali iqtisodiy tiklanishni qo’llab-quvvatlashni maqsad qilgan.
Hukumat obligatsiyalarini ko’proq chiqarish soliqlarni oshirishi va davlat qarzini ko’paytirishi mumkin.
Xulosa Ushbu siyosat iqtisodiy tiklanishni qo’llab-quvvatlasa-da, uzoq muddatli moliyaviy salomatlikka e’tibor qaratish zarur.

العربية بسبب الصعوبات الاقتصادية المستمرة الناجمة عن جائحة كوفيد-19، تخطط وزارة الاقتصاد والمالية لزيادة إصدار السندات الحكومية.

[국무조정실][보도자료] 학교기후시민교육 포럼 보도자료

요약보기
한국어 미래세대를 위한 기후시민 교육을 학교에서 추진할 예정입니다.
탄소중립녹색성장위원회는 학생 참여 중심의 기후시민교육 확대를 강조했습니다.
총평 이번 정책은 학생들이 기후위기에 대응하는 사회 구성원으로서 부족함 없이 성장할 수 있도록 돕고자 합니다.

English The government plans to implement climate citizen education in schools for future generations.
The Carbon Neutral Green Growth Committee emphasized the need to expand student-centered climate education.
Summary This policy aims to help students grow as responsible members of society in responding to climate crises.

日本語 未来世代に向けた気候市民教育を学校で推進する予定です.
2050カーボンニュートラル・グリーングロース委員会は、学生参加中心の気候市民教育の拡大を強調しました.
総評 この政策は学生が気候危機に対応する社会の構成員として成長するのを助けることを目的としています.

中文 政府计划在学校推行未来世代的气候公民教育.
碳中和绿色增长委员会强调需要扩大以学生为中心的气候教育.
总评 该政策旨在帮助学生成长为能够应对气候危机的责任公民.

Italiano Il governo prevede di implementare l’educazione ai cittadini climatici nelle scuole per le future generazioni.
Il Comitato per la Crescita Verde e Neutrale Carbonio ha sottolineato la necessità di espandere l’educazione climatica centrata sugli studenti.
Valutazione Questa politica mira a far crescere gli studenti come membri responsabili della società in risposta alle crisi climatiche.

Tiếng Việt Chính phủ lên kế hoạch triển khai giáo dục công dân khí hậu trong trường học cho thế hệ tương lai.
Ủy ban Tăng trưởng Xanh và Trung tính Carbon nhấn mạnh cần mở rộng giáo dục khí hậu lấy học sinh làm trung tâm.
Đánh giá Chính sách này nhằm giúp học sinh trưởng thành thành những công dân có trách nhiệm trong việc ứng phó với khủng hoảng khí hậu.

ไทย รัฐบาลมีแผนที่จะดำเนินการศึกษาเกี่ยวกับพลเมืองภูมิอากาศในโรงเรียนสำหรับคนรุ่นใหม่.
คณะกรรมการการเติบโตสีเขียวและเป็นกลางทางคาร์บอนเน้นย้ำถึงความจำเป็นในการขยายการศึกษาเรื่องภูมิอากาศที่เน้นนักเรียนเป็นศูนย์กลาง.
ข้อสรุป นโยบายนี้มุ่งช่วยให้นักเรียนเติบโตขึ้นเป็นสมาชิกสังคมที่มีความรับผิดชอบในการตอบสนองต่อวิกฤตภูมิอากาศ.

O‘zbek Hukumat kelajak avlodi uchun iqlim sharoitida fuqarolik tarbiyasini maktablarda amalga oshirishni rejalashtirmoqda.
Karbon neytral yashil o‘sish bo‘yicha qo‘mita talabalar markazidagi iqlim ta’limini kengaytirish zarurligini ta’kidladi.
Xulosa Ushbu siyosat talabalarni iqlim inqiroziga munosabatda mas’uliyatli jamiyat a’zosi sifatida yetishtirishga qaratilgan.

العربية تخطط الحكومة لتنفيذ تعليم المواطنين المناخي في المدارس للأجيال القادمة.التقييم تهدف هذه السياسة إلى مساعدة الطلاب على النمو كأعضاء مسؤولين في المجتمع للتعامل مع الأزمات المناخية.

[과학기술정보통신부]신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야) 발표

요약보기
한국어 정부가 신산업 규제합리화 1호 로드맵으로 AI 분야를 발표했습니다.
이번 로드맵은 AI 기술 발전을 지원하고 관련 규제를 완화하는 내용을 담고 있습니다.
이를 통해 AI 산업의 성장과 기술 혁신이 기대됩니다.
총평 이번 정책은 AI 기술을 더 자유롭게 개발할 수 있는 환경을 조성하여 다양한 혁신을 촉진할 것입니다.

English The government announced the first roadmap for deregulating new industries, focusing on AI.
This roadmap aims to support AI technology development and ease related regulations.
It is expected to foster growth and innovation in the AI industry.
Summary This policy will create a freer environment for AI development, encouraging various innovations.

日本語 政府は新産業の規制緩和第1号のロードマップとしてAI分野を発表しました.
このロードマップはAI技術の発展を支援し、関連する規制を緩和する内容です.
これによりAI産業の成長と技術革新が期待されます.
総評 この政策はAI技術の自由開発環境を提供し、多様な革新を促します.

中文 政府宣布了首个新产业规制合理化路线图,聚焦于AI领域.
该路线图旨在支持AI技术发展并缓解相关规制.
预计将促进AI产业的增长和技术创新.
总评 这一政策为AI技术发展提供了更自由的环境,鼓励各种创新.

Italiano Il governo ha annunciato il primo piano per la razionalizzazione delle regolazioni delle nuove industrie, concentrandosi sull’AI.
Questo piano mira a supportare lo sviluppo della tecnologia AI e allentare le regolazioni correlate.
Si prevede che stimolerà la crescita e l’innovazione nell’industria dell’AI.
Valutazione Questa politica creerà un ambiente più libero per lo sviluppo dell’AI, incoraggiando varie innovazioni.

Tiếng Việt Chính phủ đã công bố lộ trình hợp lý hóa quy định ngành công nghiệp mới đầu tiên, tập trung vào AI.
Lộ trình này nhằm hỗ trợ phát triển công nghệ AI và giảm nhẹ các quy định liên quan.
Biện pháp này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy tăng trưởng và đổi mới trong ngành công nghiệp AI.
Đánh giá Chính sách này sẽ tạo môi trường tự do hơn cho sự phát triển AI, khuyến khích các đổi mới khác nhau.

ไทย รัฐบาลได้ประกาศแผนที่เส้นทางแรกเพื่อลดข้อกฎหมายนาอุตสาหกรรมใหม่ โดยเน้นที่ AI.
แผนที่เส้นทางนี้มีเป้าหมายเพื่อสนับสนุนการพัฒนาเทคโนโลยี AI และลดข้อกฎหมายที่เกี่ยวข้อง.
คาดว่าแผนนี้จะส่งเสริมการเติบโตและนวัตกรรมในอุตสาหกรรม AI.
ข้อสรุป นโยบายนี้จะสร้างสภาพแวดล้อมที่เสรีมากขึ้นสำหรับการพัฒนา AI และส่งเสริมนวัตกรรมต่างๆ.

O‘zbek Hukumat yangi tarmoqlarda tartibga solishni oqilona qilish bo‘yicha AI sohasiga yo‘naltirilgan birinchi yo‘l xaritasini e’lon qildi.
Ushbu yo‘l xaritasi AI texnologiyasini rivojlantirishni qo‘llab-quvvatlash va tegishli tartiblarni yumshatishni maqsad qilgan.
Bu AI sanoatining o‘sishi va texnologik innovatsiyani rag‘batlantirishi kutilmoqda.
Xulosa Siyosat AI rivojlanishi uchun bo‘shroq muhit yaratadi va turli innovatsiyalarni rag‘batlantiradi.

العربية أعلنت الحكومة عن خارطة الطريق الأولى لتخفيف القيود على الصناعات الجديدة، مع التركيز على مجال الذكاء الاصطناعي.

[법무부]규제의 벽은 허물고 AI의 길은 넓힌다, 신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야) 발표

요약보기
한국어 신산업 규제합리화 1호 로드맵이 발표되었습니다.
김민석 국무총리는 AI 데이터센터를 방문해 현장 간담회를 열고 67개 세부과제를 마련했습니다.
이를 통해 AI 기업의 현장 애로사항을 해결하려고 합니다.
총평 이번 정책은 AI 기업의 성장과 기술 혁신에 긍정적인 영향을 줄 것으로 예상됩니다.

English The first rationalization roadmap for new industry regulations has been announced.
Prime Minister Kim Min-seok visited the AI data center, held on-site consultations, and established 67 specific tasks.
This aims to address challenges faced by AI companies.
Summary This policy is expected to positively impact the growth and innovation of AI companies.

日本語 新産業規制合理化の第一号ロードマップが発表されました.
キム・ミンソク首相はAIデータセンターを訪問し、現場相談と67個の細部課題を設定しました.
これはAI企業の現場での課題解決を目指しています.
総評 この政策はAI企業の成長と技術革新に良い影響を与えると予想されます.

中文 新产业监管合理化的第一号路线图已经发布.
总理金民锡访问了人工智能数据中心,进行了现场磋商并制定了67个具体任务.
这旨在解决AI公司的难题.
总评 该政策预计将对AI公司成长和技术创新产生积极影响.

Italiano Il primo piano di razionalizzazione delle normative per le nuove industrie è stato annunciato.
Il primo ministro Kim Min-seok ha visitato il centro dati AI, ha tenuto consultazioni e ha stabilito 67 compiti specifici.
L’obiettivo è affrontare le sfide delle aziende di intelligenza artificiale.
Valutazione Questa politica è destinata a influenzare positivamente la crescita e l’innovazione delle aziende AI.

Tiếng Việt Lộ trình hợp lý hóa quy định lĩnh vực công nghiệp mới đầu tiên đã được công bố.
Thủ tướng Kim Min-seok đã đến thăm trung tâm dữ liệu AI, tổ chức buổi họp hiện trường và đề ra 67 nhiệm vụ cụ thể.
Mục tiêu là giải quyết các vấn đề mà các công ty AI đang gặp phải.
Đánh giá Chính sách này dự kiến sẽ có ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển và đổi mới công nghệ của các công ty AI.

ไทย แผนการปรับปรุงกฎระเบียบสำหรับอุตสาหกรรมใหม่แรกได้รับการประกาศ.
นายกรัฐมนตรีคิมมินซอกได้เยี่ยมชมศูนย์ข้อมูล AI จัดประชุมและตั้งเป้าหมายการดำเนินงาน 67 รายการ.
มาตรการนี้มุ่งแก้ไขปัญหาที่บริษัท AI เผชิญ.
ข้อสรุป นโยบายนี้คาดว่าจะมีผลดีต่อการเติบโตและนวัตกรรมของบริษัท AI.

O‘zbek Yangi sanoat regulyatsiyasi bo‘yicha 1-raqamli yo‘l xaritasi e’lon qilindi.
Bosh vazir Kim Min-seok AI ma’lumotlar markaziga tashrif buyurib, joyida maslahatlar o‘tkazdi va 67 ta aniq vazifa belgiladi.
Bu AI kompaniyalari duch keladigan muammolarni hal qilishga qaratilgan.
Xulosa Ushbu siyosat AI kompaniyalarining o‘sishi va texnologik innovatsiyalarga ijobiy ta’sir ko‘rsatishi kutilmoqda.

العربية تم الإعلان عن خارطة طريق الأولى لتبسيط اللوائح للصناعات الجديدة.
زار رئيس الوزراء كيم مين سيك مركز البيانات الذكية، عقد مشاورات ميدانية ووضع 67 مهمة محددة.التقييم من المتوقع أن تؤثر هذه السياسة بشكل إيجابي على نمو وابتكار الشركات الذكية.

[방송미디어통신위원회][관계부처 합동] 규제의 벽은 허물고 AI의 길은 넓힌다 신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야) 발표

요약보기
한국어 정부는 AI 관련 기업의 애로사항을 해결하고 규제를 합리화하기 위해 ‘AI 분야 규제합리화 로드맵’을 발표했습니다.
총 67개 세부과제를 신속하게 추진할 것을 당부했습니다.
총평 이 정책은 기술 개발과 서비스 활용을 촉진하고 AI 산업 경쟁력을 강화하는데 기여할 것입니다.

English The government announced the ‘AI Regulatory Rationalization Roadmap’ to address the challenges faced by AI-related companies and streamline regulations.
A total of 67 detailed tasks were pledged to be implemented promptly.
Summary This policy will promote technological development, service utilization, and enhance AI industry competitiveness.

日本語 政府はAI関連企業の課題解決と規制簡素化のため、「AI分野規制合理化ロードマップ」を発表しました.
67個の細かい課題を迅速に実行することを求めました.
総評 本政策は技術開発とサービス活用を促進し、AI産業の競争力強化に寄与するでしょう.

中文 政府宣布了“AI领域监管合理化路线图”,以解决AI相关企业面临的挑战并简化监管规定.总评 该政策将促进技术开发、服务利用并增强AI产业竞争力.

Italiano Il governo ha annunciato la “Roadmap per la razionalizzazione delle normative sull’AI” per affrontare le sfide affrontate dalle aziende legate all’AI e semplificare le normative.
È stato promesso di implementare prontamente un totale di 67 compiti dettagliati.
Valutazione Questa politica promuoverà lo sviluppo tecnologico, l’utilizzo dei servizi e migliorerà la competitività del settore dell’AI.

Tiếng Việt Chính phủ công bố “Lộ trình hợp lý hóa quy định trong lĩnh vực AI” để giải quyết các khó khăn gặp phải của các công ty liên quan đến AI và đơn giản hóa các quy định.
Có tổng cộng 67 nhiệm vụ chi tiết đã được cam kết thực hiện nhanh chóng.
Đánh giá Chính sách này sẽ thúc đẩy phát triển công nghệ, sử dụng dịch vụ và nâng cao sức cạnh tranh của ngành AI.

ไทย รัฐบาลประกาศ “แผนที่ทางการปรับปรุงกฎระเบียบ AI” เพื่อแก้ไขข้อท้าทายที่บริษัทเกี่ยวข้องกับ AI ต้องเผชิญ และปรับปรุงกฎระเบียบ.
มีการให้คำมั่นว่าจะดำเนินการรวมทั้งหมด 67 งานโดยเร็ว.
ข้อสรุป นโยบายนี้จะส่งเสริมการพัฒนาทางเทคโนโลยี การใช้บริการและเพิ่มศักยภาพทางการแข่งขันของอุตสาหกรรม AI.

O‘zbek Hukumat AI bilan bog’liq kompaniyalar muammolarini hal qilish va tartibga solishni soddalashtirish maqsadida “AI sohasida tartibga solishni optimallashtirish yo’l xaritasini” e’lon qildi.
67 ta batafsil vazifa zudlik bilan amalga oshirilishi va’da qilingan.
Xulosa Siyosat texnologiyani rivojlantirish, xizmatlardan foydalanishni rag’batlantiradi va AI sanoati raqobatbardoshligini oshiradi.

العربية أعلنت الحكومة “خريطة طريق لتبسيط تنظيمات الذكاء الاصطناعي” للتصدي للتحديات التي تواجهها الشركات المرتبطة بالذكاء الاصطناعي وتبسيط التنظيمات.التقييم ستعزز هذه السياسة تطوير التكنولوجيا واستخدام الخدمات وتعزز تنافسية صناعة الذكاء الاصطناعي.

[국무조정실][보도자료] 김민석 국무총리, AI 데이터센터 현장방문 보도자료

요약보기
한국어 정부는 AI 분야 규제합리화 로드맵을 발표했습니다.
이 로드맵은 AI 관련 기업의 애로사항을 해결하고 새로운 산업 규제를 합리화하는 것을 목표로 합니다.
총평 이 정책은 AI 기업의 성장을 촉진하고 데이터 활용을 활성화하여 혁신을 가속화할 것으로 예상됩니다.

English The government announced a roadmap for rationalizing regulations in the AI sector.
This roadmap aims to address the difficulties faced by AI companies and rationalize new industry regulations.
Summary This policy is expected to stimulate growth for AI companies and enhance data utilization, thereby accelerating innovation.

日本語 政府はAI分野における規制合理化ロードマップを発表しました.
このロードマップは、AI関連企業の課題解決と新産業規制を合理化することを目指しています.
総評 この政策はAI企業の成長を促進し、データ活用を活性化させて革新を加速することが予想されます.

中文 政府发布了AI领域的规制合理化路线图.
该路线图旨在解决AI企业面临的问题,并合理化新产业规制.
总评 此政策预计会促进AI企业的增长,并通过增强数据利用促进创新加速.

Italiano Il governo ha annunciato una roadmap per razionalizzare le regolamentazioni nel settore dell’AI.
Questa roadmap mira a risolvere le difficoltà affrontate dalle aziende AI e razionalizzare le nuove regolamentazioni industriali.
Valutazione Questa politica dovrebbe stimolare la crescita delle aziende AI e migliorarne l’utilizzo dei dati, accelerando l’innovazione.

Tiếng Việt Chính phủ đã công bố lộ trình hợp lý hóa quy định trong lĩnh vực AI.
Lộ trình này nhằm giải quyết các khó khăn mà các công ty AI đang gặp phải và hợp lý hóa quy định công nghiệp mới.
Đánh giá Chính sách này dự kiến sẽ thúc đẩy tăng trưởng cho các công ty AI và tăng cường sự sử dụng dữ liệu, do đó đẩy nhanh sáng tạo.

ไทย รัฐบาลได้ประกาศแผนที่นำทางเพื่อปรับปรุงกฎระเบียบในด้าน AI.
แผนนี้มีเป้าหมายเพื่อจัดการกับอุปสรรคที่บริษัท AI กำลังเผชิญอยู่และปรับปรุงกฎระเบียบใหม่ในอุตสาหกรรม.
ข้อสรุป นโยบายนี้คาดว่าจะกระตุ้นการเติบโตสำหรับบริษัท AI และเพิ่มการใช้ข้อมูลเพื่อเร่งการนวัตกรรม.

O‘zbek Hukumat AI sohasida tartibga solishni ratsionalizatsiya qilish bo’yicha yo‘l xaritasini e’lon qildi.
Ushbu yo‘l xaritasi AI kompaniyalari duch kelayotgan qiyinchiliklarni hal qilish va yangi sanoat tartiblarini ratsionalizatsiya qilish maqsadida tayyorlandi.
Xulosa Ushbu siyosat AI kompaniyalari o‘sishini rag‘batlantirishi va ma’lumotlardan foydalanishni kuchaytirishi, shu orqali innovatsiyani tezlashtirishi kutilmoqda.

العربية أعلنت الحكومة خريطة طريق لتبسيط اللوائح في قطاع الذكاء الاصطناعي.التقييم من المتوقع أن تحفز هذه السياسة نمو شركات الذكاء الاصطناعي وتعزز استخدام البيانات، مما يسرع الابتكار.

[해양수산부]규제의 벽은 허물고 AI의 길은 넓힌다 신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야) 발표

요약보기
한국어 정부는 오늘 AI 분야 규제합리화 로드맵을 발표했습니다.
이번 로드맵은 AI 학습 저작권 문제 완화, 공공데이터 개방 체계 개선, 자율주행 실증 범위 확대 등 67개의 세부 과제를 포함합니다.
총평 AI 규제 완화로 기술 개발과 서비스 활용이 더 쉬워질 것으로 기대됩니다.

English The government announced a roadmap today for the rationalization of AI regulations.
This roadmap includes 67 detailed tasks such as easing copyright issues for AI learning, improving public data opening system, and expanding the scope of autonomous driving testing.
Summary This regulatory relaxation is expected to facilitate easier technology development and service utilization in the AI sector.

日本語 政府は本日、AI分野の規制合理化ロードマップを発表しました.
このロードマップには、AI学習の著作権問題の緩和、公共データ開放システムの改善、自動運転試験範囲の拡大など67の詳細な課題が含まれています.
総評 AI分野の技術開発とサービス活用がより容易になることが期待されます.

中文 政府今日宣布了AI领域的规制合理化路线图.总评 这一规制放宽预计将促进AI领域技术开发和服务利用的便利.

Italiano Oggi il governo ha annunciato una roadmap per la razionalizzazione delle regolamentazioni nel campo dell’IA.
Questa roadmap include 67 compiti dettagliati come l’allentamento delle questioni di copyright per l’apprendimento dell’IA, il miglioramento del sistema di apertura dei dati pubblici e l’espansione dell’ambito delle prove di guida autonoma.
Valutazione Questa politica prevede di facilitare lo sviluppo tecnologico e l’utilizzo dei servizi nel settore dell’IA.

Tiếng Việt Chính phủ hôm nay đã công bố lộ trình hợp lý hóa quy định trong lĩnh vực AI.Đánh giá Chính sách này dự kiến sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển công nghệ và sử dụng dịch vụ trong lĩnh vực AI.

ไทย รัฐบาลประกาศวันนี้เกี่ยวกับแผนการปรับปรุงข้อบังคับด้าน AI.ข้อสรุป การผ่อนคลายข้อบังคับนี้คาดว่าจะช่วยให้การพัฒนาเทคโนโลยีและการใช้บริการในภาค AI ง่ายขึ้น.

O‘zbek Hukumat bugun AI sohasidagi tartibga solishlarni oqilona qilish bo‘yicha yo‘l xaritasini e’lon qildi.Xulosa Tartibga solishlarni yengillashtirish AI sohasida texnologiya rivojlanishi va xizmatlardan foydalanishni osonlashtirishi kutilmoqda.

العربية أعلنت الحكومة اليوم خارطة طريق لتبسيط تنظيمات الذكاء الاصطناعي.

[산림청]동부지방산림청, 목재수확지 안전점검으로 산림자원 관리 및 작업안전 동시 강화

요약보기
한국어 동부지방산림청은 강릉시 목재수확지에서 안전점검을 실시했습니다.
이번 점검은 50년 이상의 낙엽송 수확지로, 지속가능한 산림경영과 작업자 안전을 확인했습니다.
총평 이번 점검은 산림자원 관리와 작업자 안전을 중요시하는 의미 있는 조치입니다.

English The Dongbu Regional Forest Service conducted a safety inspection at a timber harvest site in Gangneung.
The inspection focused on a harvest site of 50-year-old larch trees, ensuring sustainable forest management and worker safety.
Summary This inspection highlights the importance of forest resource management and worker safety.

日本語 東部地方森林庁は、江陵市の木材収穫地で安全点検を実施しました.
この点検は50年以上の落葉松収穫地で、持続可能な森林管理と作業者の安全を確認するために行われました.
総評 この点検は森林資源管理と作業者の安全を重視していることを示しています.

中文 东部地方林业厅在江陵市的木材收获地进行了安全检查.
此次检查集中于50年以上的落叶松收割地,以确保可持续的森林管理和工人安全.
总评 此次检查强调了森林资源管理和工人安全的重要性.

Italiano Il Servizio Forestale Regionale Dongbu ha condotto un’ispezione di sicurezza in un sito di raccolta del legname a Gangneung.
L’ispezione si è concentrata su un sito di raccolta di larici di 50 anni, garantendo una gestione sostenibile delle foreste e la sicurezza dei lavoratori.
Valutazione Questa ispezione sottolinea l’importanza della gestione delle risorse forestali e della sicurezza dei lavoratori.

Tiếng Việt Cơ quan Lâm nghiệp Đông Bộ đã tiến hành kiểm tra an toàn tại khu vực khai thác gỗ ở Gangneung.
Cuộc kiểm tra tập trung vào khu vực khai thác gỗ thông 50 năm tuổi, nhằm đảm bảo quản lý rừng bền vững và an toàn cho người lao động.
Đánh giá Cuộc kiểm tra này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý tài nguyên rừng và an toàn cho người lao động.

ไทย หน่วยงานป่าไม้ภูมิภาคตะวันออกได้ตรวจสอบความปลอดภัยที่พื้นที่เก็บเกี่ยวไม้ในคังนึง.
การตรวจสอบมุ่งเน้นไปที่พื้นที่เก็บเกี่ยวไม้สนอายุ 50 ปี เพื่อให้มั่นใจว่ามีการจัดการป่าไม้ที่ยั่งยืนและความปลอดภัยของคนงาน.
ข้อสรุป การตรวจสอบนี้เน้นย้ำถึงความสำคัญของการจัดการทรัพยากรป่าไม้และความปลอดภัยของคนงาน.

O‘zbek Sharqiy mintaqaviy o‘rmon xizmati Gangneungdagi yog‘och yig‘im-terimining xavfsizlik nazoratini o‘tkazdi.
Nazorat 50 yillik novodagida yig‘ish joyiga qaratilib, barqaror o‘rmon boshqaruvi va ishchilarning xavfsizligini ta’minladi.
Xulosa Ushbu nazorat o‘rmon resurslarini boshqarish va ishchi xavfsizligining ahamiyatini ta’kidlaydi.

العربية أجرت خدمة الغابات الإقليمية الشرقية فحصًا للسلامة في موقع حصاد الأخشاب في كانغ ننغ.التقييم يؤكد هذا الفحص على أهمية إدارة الموارد الحرجية وسلامة العمال.

[산림청]산림청, 목재수확 안전관리 강화방안 모색

요약보기
한국어 산림청이 목재수확 안전관리 강화방안을 모색하고자 토론회를 개최했습니다.
토론회에서는 긴급조치 및 제도개선 방안을 논의했습니다.
총평 이번 정책은 안전한 작업 환경을 조성하고 작업자의 안전을 보장하는 데 기여할 것입니다.

English The Korea Forest Service held a roundtable discussion on strengthening timber harvesting safety management.
Emergency measures and system improvements were discussed during the meeting.
Summary This policy aims to create a safer work environment and ensure the safety of workers.

日本語 山林庁が木材収穫の安全管理強化に向けた討論会を開催しました.
討論会では緊急措置や制度改善策が議論されました.
総評 この政策は、作業の安全性を確保するために役立つでしょう.

中文 韩国森林服务局召开圆桌讨论会,探索加强木材采伐安全管理的方法.
讨论会上讨论了紧急措施和制度改善方案.
总评 这一政策旨在创造更安全的工作环境,保障工人安全.

Italiano Il Servizio Forestale della Corea ha organizzato una tavola rotonda per discutere il rafforzamento della gestione della sicurezza nella raccolta del legname.
Durante l’incontro sono state discusse misure di emergenza e miglioramenti dei sistemi.
Valutazione Questa politica mira a creare un ambiente di lavoro più sicuro e garantire la sicurezza dei lavoratori.

Tiếng Việt Cục Lâm nghiệp Hàn Quốc đã tổ chức cuộc thảo luận bàn tròn về việc tăng cường quản lý an toàn khai thác gỗ.
Các biện pháp khẩn cấp và cải thiện hệ thống đã được thảo luận trong cuộc họp.
Đánh giá Chính sách này nhằm tạo ra môi trường làm việc an toàn hơn và đảm bảo an toàn cho công nhân.

ไทย กรมป่าไม้เกาหลีจัดการประชุมโต๊ะกลมเกี่ยวกับการเสริมสร้างการจัดการความปลอดภัยในการเก็บเกี่ยวไม้
มาตรการฉุกเฉินและการปรับปรุงระบบได้รับการหารือระหว่างการประชุม
ข้อสรุป นโยบายนี้มุ่งสร้างสภาพแวดล้อมการทำงานที่ปลอดภัยขึ้นและรับประกันความปลอดภัยของผู้ปฏิบัติงาน

O‘zbek Koreya o’rmon xizmati yog‘och yig‘ish xavfsizligini boshqarishni kuchaytirish bo‘yicha davra suhbatini o‘tkazdi
Uchrashuvda favqulodda chora-tadbirlar va tizimlarni takomillashtirish muhokama qilindi
Xulosa Ushbu siyosat ishchilar xavfsizligini ta’minlab, xavfsiz ish muhitini yaratishga qaratilgan

العربية عقدت خدمة الغابات الكورية اجتماعًا لمناقشة تعزيز إدارة سلامة حصاد الأخشاب
تمت مناقشة الإجراءات الطارئة وتحسين الأنظمة خلال الاجتماع
التقييم تهدف هذه السياسة إلى خلق بيئة عمل أكثر أمانًا وضمان سلامة العمال

[산림청]산림청, 규제혁신과 디지털 기술로 임업직불제 더욱 스마트하게

요약보기
한국어 산림청이 규제혁신과 디지털 기술을 통해 임업직불제를 보다 스마트하게 운영하고 있습니다.
이번 경진대회에서는 지방산림청과 지방자치단체에서 추진하는 다양한 우수사례가 공유되었습니다.
총평 디지털 기술 접목으로 임업인의 소득 안정을 돕고 효율성을 높일 것으로 기대됩니다.

English The Korea Forest Service is enhancing the forestry direct payment system through regulatory innovation and digital technology.
The competition shared various outstanding cases from regional forest services and local governments.
Summary Digital integration is expected to improve efficiency and support income stability for foresters.

日本語 森林庁は規制革新とデジタル技術で林業直接支払い制度をよりスマートに運営しています.
この競技大会では地方森林庁と地方自治体が進めるさまざまな優れた事例が共有されました.
総評 デジタル技術の導入で林業者の所得安定を助け、効率性向上が期待できます.

中文 韩国森林服务局通过监管创新和数字技术改进了林业直接支付系统.
此次竞赛分享了地方林业局和地方政府的各种优秀案例.
总评 数字整合有望提高效率并支持林农的收入稳定.

Italiano Il Servizio Forestale della Corea sta migliorando il sistema di pagamento diretto forestale attraverso l’innovazione normativa e la tecnologia digitale.
La competizione ha condiviso vari casi eccezionali dai servizi forestali regionali e dai governi locali.
Valutazione L’integrazione digitale dovrebbe migliorare l’efficienza e supportare la stabilità del reddito per i silvicoltori.

Tiếng Việt Cơ quan Lâm nghiệp Hàn Quốc đang nâng cao hệ thống thanh toán trực tiếp cho ngành lâm nghiệp thông qua đổi mới quy định và công nghệ kỹ thuật số.
Cuộc thi này đã chia sẻ các trường hợp nổi bật từ dịch vụ lâm nghiệp khu vực và các chính quyền địa phương.
Đánh giá Tích hợp kỹ thuật số dự kiến sẽ cải thiện hiệu quả và hỗ trợ sự ổn định thu nhập cho người làm nghề rừng.

ไทย กรมป่าไม้แห่งเกาหลีใต้กำลังปรับปรุงระบบการจ่ายเงินโดยตรงสำหรับป่าไม้ผ่านนวัตกรรมการกำกับดูแลและเทคโนโลยีดิจิทัล.
การแข่งขันได้แบ่งปันกรณีตัวอย่างดีเด่นต่าง ๆ จากกรมป่าไม้ภูมิภาคและรัฐบาลท้องถิ่น.
ข้อสรุป การบูรณาการเทคโนโลยีดิจิทัลคาดว่าจะปรับปรุงประสิทธิภาพและสนับสนุนความมั่นคงของรายได้สำหรับชาวป่าไม้.

O‘zbek Koreya o‘rmon xizmatlari me’yoriy innovatsiyalar va raqamli texnologiya orqali o‘rmonchilikda to‘g‘ridan-to‘g‘ri to‘lov tizimini takomillashtirmoqda.
Mazkur tanlovda mintaqaviy o‘rmon xizmatlari va mahalliy hukumatlar tomonidan amalga oshirilgan turli xil a’lo darajadagi ishlanmalar bo‘lishildi.
Xulosa Raqamli integratsiya o‘rmonchilar uchun samaradorlikni oshiradi va daromad barqarorligini qo‘llab-quvvatlaydi.

العربية تقوم إدارة الغابات الكورية بتعزيز نظام الدفع المباشر للغابات من خلال الابتكار التنظيمي والتكنولوجيا الرقمية.التقييم من المتوقع أن تعمل التكامل الرقمي على تحسين الكفاءة ودعم استقرار الدخل للغابيين.

[산림청]산림청장, 국립새만금수목원 조성 현장 점검

요약보기
한국어 전국 산림청장은 국립새만금수목원 조성 현장을 점검하였습니다.
수목원은 2027년 완공을 목표로 하고 있으며, 현재 공정률은 37%입니다.
완공 시 지역경제 활성화에 큰 기여를 할 것으로 예상됩니다.
총평 지역경제에 긍정적인 영향을 미치며 많은 고용 창출 효과가 기대됩니다.

English The head of the National Forest Service inspected the construction site of the National Saemangeum Arboretum.
The arboretum aims to be completed by 2027 and is currently 37% complete.
It is expected to significantly contribute to the regional economy upon completion.
Summary This policy is expected to positively impact the regional economy and create numerous jobs.

日本語 国立林野庁長官は国立セマンゲム樹木園の造成現場を視察しました.
樹木園は2027年の完成を目指しており、現在進行率は37%です.
完成時には地域経済の活性化に大きく貢献することが期待されています.
総評 地域経済にプラスの影響を与え、多くの雇用を創出することが予測されます.

中文 国家森林厅厅长检查了国立塞曼格姆树木园的建设现场.
树木园计划在2027年完工,目前施工进度为37%.
预计完工后将显著促进当地经济发展.
总评 该政策预计将对区域经济产生积极影响并创造众多就业机会.

Italiano Il capo del Servizio Forestale Nazionale ha ispezionato il sito di costruzione dell’Arboreto Nazionale di Saemangeum.
L’arboreto dovrebbe essere completato entro il 2027 ed è attualmente al 37% della costruzione.
Si prevede che contribuirà significativamente all’economia regionale al momento del completamento.
Valutazione Questa politica è destinata ad avere un impatto positivo sull’economia regionale e a creare numerosi posti di lavoro.

Tiếng Việt Người đứng đầu Cục Lâm nghiệp Quốc gia đã kiểm tra thực địa về tiến độ xây dựng Vườn cây Quốc gia Saemangeum.
Vườn cây dự kiến sẽ hoàn thành vào năm 2027 và hiện nay đã hoàn thành 37% tiến độ.
Dự kiến sẽ đóng góp đáng kể vào phát triển kinh tế địa phương khi hoàn thành.
Đánh giá Chính sách này dự kiến sẽ có tác động tích cực đến kinh tế khu vực và tạo ra nhiều việc làm.

ไทย ผู้บริหารกองทัพป่าไม้แห่งชาติได้ตรวจการก่อสร้างสวนพฤกษศาสตร์แห่งชาติเซมานเจิ้ม.
สวนพฤกษศาสตร์มีกำหนดเสร็จสิ้นในปี 2027 และปัจจุบันมีความคืบหน้าการก่อสร้างอยู่ที่ 37%.
คาดว่าการเสร็จสิ้นจะมีส่วนช่วยในเศรษฐกิจภูมิภาคอย่างมีนัยสำคัญ.
ข้อสรุป นโยบายนี้มีผลเชิงบวกต่อเศรษฐกิจภูมิภาคและสร้างงานจำนวนมาก.

O‘zbek Milliy o‘rmon xo‘jaligi boshlig‘i Milliy Saemangeum dendrariyoti qurilish maydonini tekshirdi.
Dendrariy 2027-yilda to‘liq qurib bitkazilishi rejalashtirilgan va hozirda qurilish 37% ga yakunlangan.
U yakunlangach, mintaqa iqtisodiyotiga sezilarli hissa qo‘shishi kutilmoqda.
Xulosa Bu siyosat mintaqa iqtisodiyotiga ijobiy ta’sir ko‘rsatishi va ko‘plab ish o‘rinlari yaratishi kutilmoqda.

العربية قام رئيس دائرة الغابات الوطنية بتفقد موقع بناء الحديقة الوطنية لسايمانيجوم.

[외교부]한-쿠바 청년 드림 서포터즈, 한국에 오다

요약보기
한국어 외교부는 한·쿠바 수교 1주년을 기념하여 2025 한-쿠바 청년 드림 서포터즈 프로그램의 일환으로 쿠바 청년 20명을 한국에 초청합니다.
쿠바 청년들은 문화 교류 행사에 참석하고 서울의 대학을 방문하여 한국 청년들과 교류하며 한국의 역사와 첨단 산업을 체험할 예정입니다.
이번 프로그램은 양국 간 문화·인적 교류를 강화하고 미래 협력의 기반을 놓는 데 기여할 것입니다.
총평 이 프로그램은 양국 청년들이 서로의 문화를 이해하고 협력 기회를 확대하는 데 도움이 됩니다.

English The Ministry of Foreign Affairs is hosting 20 Cuban youth in South Korea as part of the 2025 Korea-Cuba Youth Dream Supporters program to commemorate the first anniversary of diplomatic relations.
The Cuban youth will participate in cultural exchange events, visit universities in Seoul, and experience Korean history and advanced industries.
This program aims to enhance mutual cultural and human exchanges and lay the foundation for future cooperation between the two countries.
Summary This initiative helps young people from both countries understand each other’s cultures and expand cooperation opportunities.

日本語 外務省は韓国・キューバ外交関係樹立1周年を記念して、2025韓・キューバ青年ドリームサポーターズプログラムの一環として20人のキューバ青年を韓国に招待します.
キューバの青年は文化交流イベントに参加し、ソウルの大学を訪れて韓国の青年と交流し、韓国の歴史や先端産業を体験する予定です.
このプログラムは、両国間の文化・人的交流を強化し、将来の協力の基盤を築くことを目的としています.
総評 このプログラムは、若者が互いの文化を理解し、協力の機会を拡大するのに役立ちます.

中文 外交部将纪念韩古建交一周年, 通过2025韩古青年梦想支持者项目邀请20名古巴青年访韩.
古巴青年将在访韩期间参加文化交流活动, 参观首尔的大学, 并体验韩国的历史和先进技术产业.
该项目旨在加强两国间的文化和人文交流, 为未来合作奠定基础.
总评 该项目帮助两国青年了解彼此文化并扩大合作机会.

Italiano Il Ministero degli Affari Esteri ospiterà 20 giovani cubani in Corea del Sud come parte del programma 2025 Korea-Cuba Youth Dream Supporters per commemorare il primo anniversario delle relazioni diplomatiche.
I giovani cubani parteciperanno a eventi di scambio culturale, visiteranno università a Seoul e conosceranno la storia e le industrie avanzate della Corea.
Il programma mira a migliorare gli scambi culturali e umani e a gettare le basi per future cooperazioni tra i due paesi.
Valutazione Questa iniziativa aiuta i giovani di entrambi i paesi a capire le culture reciproche e a espandere le opportunità di cooperazione.

Tiếng Việt Bộ Ngoại giao sẽ mời 20 thanh niên Cuba đến Hàn Quốc như một phần của chương trình Người Hỗ Trợ Giấc Mơ Thanh Niên Hàn-Cuba 2025 nhân dịp kỷ niệm một năm thiết lập quan hệ ngoại giao.
Các thanh niên Cuba sẽ tham gia các sự kiện giao lưu văn hóa, thăm các trường đại học ở Seoul và trải nghiệm lịch sử và các ngành công nghiệp tiên tiến của Hàn Quốc.
Chương trình này nhằm tăng cường giao lưu văn hóa và con người, đặt nền móng cho hợp tác tương lai giữa hai quốc gia.
Đánh giá Sáng kiến này giúp thanh niên hai nước hiểu biết văn hóa của nhau và mở rộng cơ hội hợp tác.

ไทย กระทรวงการต่างประเทศกำลังจัดให้เยาวชนชาวคิวบา 20 คนเดินทางเยือนเกาหลีใต้
เป็นส่วนหนึ่งของโครงการสนับสนุนความฝันเยาวชนเกาหลี-คิวบา 2025 เพื่อเป็นการรำลึกถึงการแรกเริ่มสถาปนาความสัมพันธ์ทางการทูตหนึ่งปี
เยาวชนคิวบาจะเข้าร่วมกิจกรรมแลกเปลี่ยนวัฒนธรรม เยี่ยมชมมหาวิทยาลัยในโซล และสัมผัสประสบการณ์ประวัติศาสตร์และอุตสาหกรรมขั้นสูงของเกาหลี
โปรแกรมนี้มีจุดมุ่งหมายเพื่อเสริมสร้างการแลกเปลี่ยนทางวัฒนธรรมและมนุษย์ระหว่างสองประเทศ และวางรากฐานเพื่อความร่วมมือในอนาคต
ข้อสรุปโครงการนี้ช่วยให้เยาวชนของทั้งสองประเทศเข้าใจวัฒนธรรมของกันและกันและขยายโอกาสในการร่วมมือกัน

O‘zbek Tashqi ishlar vazirligi Koreya-Kuba diplomatik aloqalarining bir yilligi munosabati bilan 2025 Korea-Cuba Yoshlar Dream Supporters dasturi doirasida 20 nafar kubalik yoshlarni Janubiy Koreyaga taklif qilmoqda.
Kubalik yoshlar madaniy almashinuv tadbirlarida ishtirok etishadi, Seuldagi universitetlarga tashrif buyurishadi va Koreyaning tarixi va ilg‘or sanoatlari bilan tanishishadi.
Dastur ikki mamlakat o‘rtasida madaniy va insonga oid almashinuvlarni kuchaytirish hamda kelajakdagi hamkorlik uchun asos yaratishga qaratilgan.
Xulosa Ushbu tashabbus ikki mamlakat yoshlari o‘rtasidagi madaniy tushunishni va hamkorlik imkoniyatlarini kengaytirishga yordam beradi.

العربية أعلنت وزارة الخارجية عن استضافة 20 شابًا كوبيًا في كوريا الجنوبية كجزء من برنامج 2025 لدعم أحلام الشباب بين كوريا وكوبا بمناسبة الذكرى الأولى للعلاقات الدبلوماسية.
سيشارك الشباب الكوبي في فعاليات تبادل ثقافي ويزورون الجامعات في سيول ويستكشفون تاريخ وصناعات كوريا المتقدمة.
يهدف البرنامج إلى تعزيز التبادل الثقافي والبشري بين البلدين ووضع الأسس للتعاون المستقبلي.
التقييم هذه المبادرة تساعد الشباب في البلدين على فهم ثقافات بعضهم البعض وتوسيع فرص التعاون.

[법무부]동남아 초국가 온라인 조직범죄 관련 독자제재 조치 발표

요약보기
한국어 정부는 동남아 지역에서 발생한 온라인 조직범죄 문제에 대응하여 우리 국민을 대상으로 한 스캠사기 및 유인·감금 범죄에 직·간접적으로 관여한 개인 15명과 단체 132개를 독자제재 대상으로 지정했습니다.
이는 정부의 첫 번째 독자제재 조치로, 범죄 예방과 피해 감소를 목적으로 합니다.
총평 이번 조치는 우리 국민의 안전을 보호하고 동남아 지역의 온라인 범죄를 줄이는 데 기여할 것입니다.

English The government has decided to impose unilateral sanctions on 15 individuals and 132 organizations due to their direct or indirect involvement in online transnational crimes such as scams and illegal detentions targeting Korean nationals in Southeast Asia.
This marks the government’s first self-imposed sanction action aiming to prevent crimes and reduce harm.
Summary This measure aims to protect the safety of Korean nationals and reduce online crime in Southeast Asia.

日本語 政府は、東南アジア地域で発生したオンライン組織犯罪に対処するため、韓国国民を対象とした詐欺や誘拐・監禁犯罪に直接・間接的に関与した個人15名と団体132件を独自制裁の対象に指定しました.
これは犯罪予防と被害軽減を目的とした政府の初の独自制裁措置です.
総評 この措置は韓国国民の安全を守り、東南アジア地域のオンライン犯罪を減少させることに寄与するでしょう.

中文 政府决定对直接或间接参与针对韩国国民的诈骗和非法拘禁等东南亚地区跨国在线犯罪活动的15名个人和132个组织实施单方面制裁.
这是政府首次采取的独自制裁措施,旨在预防犯罪和减少危害.
总评 此举旨在保护韩国国民的安全,并减少东南亚地区的在线犯罪.

Italiano Il governo ha deciso di imporre sanzioni unilaterali su 15 individui e 132 organizzazioni coinvolte direttamente o indirettamente in crimini online transnazionali, come truffe e detenzioni illegali, che hanno preso di mira cittadini coreani nel sud-est asiatico.
Questa è la prima azione sanzionatoria autonoma del governo, mirata a prevenire i crimini e ridurre i danni.
Valutazione Questa misura mira a proteggere la sicurezza dei cittadini coreani e a ridurre i crimini online nel sud-est asiatico.

Tiếng Việt Chính phủ đã quyết định áp đặt các biện pháp trừng phạt đơn phương đối với 15 cá nhân và 132 tổ chức do tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào các hoạt động tội phạm trực tuyến xuyên quốc gia như lừa đảo và giam giữ trái phép, nhắm vào công dân Hàn Quốc ở Đông Nam Á.
Đây là biện pháp trừng phạt độc lập đầu tiên của chính phủ, nhằm ngăn chặn tội phạm và giảm thiểu thiệt hại.
Đánh giá Biện pháp này nhằm bảo vệ an toàn cho công dân Hàn Quốc và giảm bớt tội phạm trực tuyến ở Đông Nam Á.

ไทย รัฐบาลได้ตัดสินใจดำเนินมาตรการคว่ำบาตรฝ่ายเดียวกับบุคคล 15 คนและองค์กร 132 แห่งที่มีส่วนเกี่ยวข้องโดยตรงหรือโดยอ้อมในอาชญากรรมออนไลน์ข้ามชาติ เช่น การฉ้อโกงและการคุมขังโดยผิดกฎหมาย ซึ่งเป็นการต่อต้านพลเมืองเกาหลีในเอเชียตะวันออกเฉียงใต้.
นี่เป็นการดำเนินมาตรการคว่ำบาตรฝ่ายเดียวครั้งแรกของรัฐบาลที่มีวัตถุประสงค์เพื่อป้องกันอาชญากรรมและลดความเสียหาย.
ข้อสรุป มาตรการนี้มีเป้าหมายเพื่อปกป้องความปลอดภัยของพลเมืองเกาหลีและลดอาชญากรรมออนไลน์ในเอเชียตะวันออกเฉียงใต้.

O‘zbek Hukumat Janubi-Sharqiy Osiyoda sodir bo‘lgan onlayn transmilliy jinoyatlarga qarshi ko‘rinishga qo‘shimcha xatti-harakatlar, shu jumladan o‘z fuqarolari nishonga olingan firibgarlik va qonunsiz qamoqqa olishda bevosita yoki bilvosita qatnashgan 15 shaxs va 132 tashkilotga qarshi sanksiyalar joriy etishga qaror qildilar.
Bu hukumatning jinoyatchilikni oldini olish va zararlarni kamaytirishga mo‘ljallangan birinchi mustaqil sanksiya chorasidir.
Xulosa Ushbu chora O‘zbekiston fuqarolarining xavfsizligini himoya qilish va Janubi-Sharqiy Osiyoda onlayn jinoyatlar kamayishini ta’minlashga qaratilgan.

العربية قررت الحكومة فرض عقوبات أحادية الجانب على 15 فردًا و132 منظمة لتورطهم المباشر أو غير المباشر في جرائم الإنترنت العابرة للحدود، مثل الاحتيال والاحتجاز غير القانوني، التي تستهدف المواطنين الكوريين في جنوب شرق آسيا.التقييم تهدف هذه الخطوة إلى حماية أمان المواطنين الكوريين وتقليل الجرائم الإلكترونية في جنوب شرق آسيا.

[고용노동부]기본적인 안전조치 소홀로 중대재해 발생한 제조업체 대표, 중대재해처벌법 등 위반 혐의로 구속

요약보기
한국어 부산지방고용노동청은 지난 12월 울산에서 발생한 금속코일 중대재해 사건에 대해 제조업체 대표를 중대재해처벌법 위반 혐의로 구속하고 검찰에 송치했습니다.
이는 기본적인 안전조치 소홀에 의한 사고였으며, 대표는 반복적 안전조치 미준수로 여러 차례 벌금형을 받은 바 있습니다.
노동부는 앞으로도 같은 유형의 사고가 반복되면 강제수사를 적극 활용할 방침입니다.
총평 이번 사건은 반복적 안전조치 미준수의 위험성을 강조하며, 강제수사로 재발을 방지할 필요성이 큽니다.

English The Busan Employment and Labor Office detained and sent to prosecution the representative of an auto parts manufacturing company in Ulsan on charges of violating the Serious Accidents Punishment Act.
The incident happened due to negligence in basic safety measures, and the representative had previously been fined multiple times for similar violations.
The Ministry of Labor announced its plan to actively utilize forced investigations in cases of repeated accidents.
Summary This incident highlights the dangers of repeated neglect in safety measures and the necessity for forced investigations to prevent reoccurrences.

日本語 釜山地方雇用労働庁は、ウルサンの自動車部品製造会社での重大災害事件に関し、製造業者の代表を重大災害処罰法違反の容疑で逮捕し検察に送致しました.
この事故は基本的な安全措置の怠慢によるもので、代表は繰り返し罰金刑を受けていたことが確認されました.
労働部は今後も同じ種類の事故が繰り返される場合、強制捜査を積極的に活用する予定です.
総評 この事件は安全措置の怠慢の危険性を強調し、強制捜査で再発を防ぐ必要性があることを示しています.

中文 釜山地方雇用劳务厅以违反重大事故处罚法的嫌疑拘留了乌山一家汽车零部件制造公司的代表,并将其移送检察机关.
此次事故因基本安全措施疏忽而发生,也确认了代表因反复安全措施不遵守而曾多次被罚款.
劳动部表示将积极利用强制调查应对类似事故的重复发生.
总评 此事件突显了忽视安全措施的危险性,并强调了防止类似事故重复发生的必要性.

Italiano L’Ufficio dell’Occupazione e del Lavoro di Busan ha arrestato e mandato in procura il rappresentante di una azienda produttrice di parti automobili a Ulsan per violazione della legge sui gravi incidenti.
L’incidente è avvenuto a causa di una negligenza nelle misure di sicurezza di base, e il rappresentante era stato precedentemente multato diverse volte per violazioni simili.
Il Ministero del Lavoro ha annunciato l’intenzione di utilizzare attivamente indagini forzate in caso di ripetuti incidenti.
Valutazione Questo incidente evidenzia i pericoli della negligenza ripetuta nelle misure di sicurezza e la necessità di indagini forzate per prevenire le recidive.

Tiếng Việt Văn phòng Lao động Thành phố Busan đã bắt giữ và chuyển sang truy tố đại diện của một công ty sản xuất phụ tùng ô tô ở Ulsan với cáo buộc vi phạm luật trừng phạt tai nạn nghiêm trọng.
Sự cố này xảy ra do lơ là biện pháp an toàn cơ bản, và đại diện đã từng bị phạt tiền nhiều lần vì vi phạm tương tự.
Bộ Lao động thông báo sẽ tích cực sử dụng điều tra cưỡng chế trong các trường hợp tai nạn lặp lại.
Đánh giá Sự cố này cho thấy nguy hiểm của việc lơ là những biện pháp an toàn cơ bản và nhấn mạnh cần thiết của việc điều tra cưỡng chế để ngăn ngừa tái phát.

ไทย สำนักงานแรงงานเมืองปูซานได้ควบคุมตัวและส่งตัวตัวแทนบริษัทผลิตชิ้นส่วนรถยนต์ในอุลซานให้กับอัยการในข้อหาละเมิดกฎหมายเกี่ยวกับอุบัติเหตุร้ายแรง.
เหตุการณ์นี้เกิดจากการละเลยมาตรการความปลอดภัยพื้นฐานและตัวแทนเคยถูกปรับหลายครั้งในข้อหาละเมิดความปลอดภัย.
กระทรวงแรงงานประกาศแผนการใช้การสืบสวนบังคับอย่างจริงจังเพื่อจัดการกับอุบัติเหตุที่เกิดซ้ำ.
ข้อสรุป เหตุการณ์นี้เน้นย้ำถึงอันตรายของการละเลยมาตรการความปลอดภัยอย่างซ้ำๆ และความจำเป็นในการสืบสวนบังคับเพื่อป้องกันการเกิดซ้ำ.

O‘zbek Busan Bandlik va Mehnat idorasi Ulsandagi avto ehtiyot qismlar ishlab chiqaruvchi kompaniya vakilini Jiddiy Halokatlarni Jazolash Qonunini buzganlikda ayblab hibsga oldi va prokuraturaga yubordi.
Hodisa asosiy xavfsizlik choralarining beparvoligi tufayli sodir bo’lgan, vakil esa oldin ham bir necha marta shunday jinoyatlar uchun jarimaga tortilgan.
Mehnat vazirligi takroriy hodisalar yuzaga kelgan hollarda majburiy tergov ishlari boshqarilishini rejalashtirayotganini e’lon qilgan.
Xulosa Bu hodisa asosiy xavfsizlik choralarini muntazam e’tiborsiz qoldirish xavfini ta’kidlab, takroriy hodisalarni oldini olish uchun majburiy tergov ishlari zarurligini ko’rsatmoqda.

العربية قامت مكتب العمل بمدينة بوسان باعتقال ممثل شركة تصنيع قطع غيار السيارات في أولسان بتهمة انتهاك قانون العقوبات لحوادث العمل الجسيمة.
وقع الحادث نتيجة الإهمال في إجراءات السلامة الأساسية، وكان الممثل قد تعرض لغرامات متعددة لانتهاكات مشابهة من قبل.
وأعلنت وزارة العمل عن خطتها لاستغلال التحقيقات القسرية في الحالات التي تتكرر فيها الحوادث.
التقييم يظهر هذا الحادث مخاطر الإهمال المتكرر في إجراءات السلامة والضرورة الملحة للتحقيقات القسرية لمنع التكرار.

[농림축산식품부]청년이 함께 만드는 농업정책

요약보기
한국어 농림축산식품부는 천안에서 제4차 농정소분과 회의를 개최하였습니다.
청년농 대표들이 다양한 농업 정책 아이디어를 제안하였으며, 스마트팜 운영 사례가 소개되었습니다.
총평 이번 회의는 청년농의 목소리를 반영한 정책 제안과 논의의 장이 되었습니다.

English The Ministry of Agriculture, Food, and Rural Affairs held the 4th Agricultural Subcommittee meeting in Cheonan.
Youth farmers presented various agricultural policy ideas and introduced a smart farm operation case.
Summary This meeting provided a platform for policy suggestions and discussions reflecting the voices of young farmers.

日本語 農林畜産食糧部は天安市で第4回農政小分科会議を開催しました.
若手農業者たちが様々な政策アイデアを提案し、スマートファームの事例が紹介されました.
総評 この会議は若手農業者の意見を反映した政策提案と討論の場となりました.

中文 农林畜产食品部在天安市举行了第四次农业政策分科会.
青年农民提出了各种农业政策建议,并介绍了智能农场案例.
总评 会议为青年农民的政策建议和讨论提供了平台.

Italiano Il Ministero delle politiche agricole, alimentari e forestali ha tenuto la quarta riunione del sottocomitato agrario a Cheonan.
I giovani agricoltori hanno presentato varie idee politiche agricole e introdotto un caso di operazione di smart farm.
Valutazione Questa riunione ha fornito una piattaforma per suggerimenti politici e discussioni, riflettendo le voci dei giovani agricoltori.

Tiếng Việt Bộ Nông nghiệp, Thực phẩm và Gia súc đã tổ chức cuộc họp lần thứ 4 của tiểu ban chính sách nông nghiệp tại Cheonan.
Các đại diện thanh niên nông nghiệp đã đề xuất nhiều ý tưởng chính sách nông nghiệp và giới thiệu các trường hợp trang trại thông minh.
Đánh giá Cuộc họp này đã tạo điều kiện cho việc đề xuất và thảo luận chính sách phản ánh tiếng nói của thanh niên nông nghiệp.

ไทย กระทรวงเกษตร อาหาร และปศุสัตว์ได้จัดประชุมครั้งที่ 4 ของคณะอนุกรรมการนโยบายเกษตรในชอนัน.
ตัวแทนเกษตรกรหนุ่มสาวได้นำเสนอแนวคิดนโยบายเกษตรและแนะนำกรณีการดำเนินงานฟาร์มอัจฉริยะ.
ข้อสรุป การประชุมนี้เป็นเวทีสำหรับการเสนอและอภิปรายด้านนโยบายที่สะท้อนเสียงของเกษตรกรหนุ่มสาว.

O‘zbek Qishloq xo‘jaligi, oziq-ovqat va chorvachilik vazirligi Cheonanda 4-chi qishloq xo‘jalik siyosati kichik qo‘mitasi yig‘ilishini o‘tkazdi.
Yosh fermerlar turli qishloq xo‘jaligi siyosati g‘oyalarini ilgari surdilar va aqlli fermer xo‘jaligi amaliyoti namunasini taqdim etdilar.
Xulosa Bu yig‘ilish yosh fermerlarning siyosat takliflari va muhokamalariga platforma yaratdi.

العربية عقدت وزارة الزراعة والأغذية والثروة الحيوانية الاجتماع الرابع للجنة الفرعية للسياسة الزراعية في تشونان.
قدم المزارعون الشباب أفكارًا متنوعة للسياسة الزراعية وقدموا حالة تشغيل المزرعة الذكية.
التقييم وفر هذا الاجتماع منصة للاقتراحات السياسية والمناقشات تعكس أصوات المزارعين الشباب.

[외교부]동남아 초국가 온라인 조직범죄 관련 독자제재 조치 발표

요약보기
한국어 정부는 동남아 지역 온라인 조직범죄 문제에 대응해 국민 대상 스캠사기 및 범죄 활동에 관여한 개인 15명과 단체 132개를 독자제재 대상으로 지정했습니다.
이번 조치는 대규모 스캠단지를 운영한 프린스그룹과 자금세탁에 관여한 후이원그룹 등 초국가 범죄조직을 겨냥하고 있습니다.
총평 이 정책은 국민 보호와 초국가 범죄 조직의 활동을 저지하는 데 집중하고 있습니다.

English The government has decided to independently sanction 15 individuals and 132 organizations involved in scam activities and crimes targeting citizens in Southeast Asia.
This action targets transnational criminal organizations, including the Prince Group which operates large scam venues, and Hui Yuan Group involved in money laundering.
Summary This policy focuses on protecting citizens and curbing the activities of transnational crime organizations.

日本語 政府は東南アジア地域におけるオンライン組織犯罪問題に対応して、韓国国民を狙った詐欺や犯罪活動に関わった個人15名と団体132を独自制裁対象に指定しました.
今回の措置は大規模な詐欺グループであるプリンスグループと資金洗浄に関与したホイユアングループなどを対象にしています.
総評 この政策は国民を守り、国際犯罪組織の活動を抑制しようとしています.

中文 政府决定对在东南亚地区涉及针对国民的诈骗及犯罪活动的15名个人和132个团体进行独自制裁.
此项措施针对跨国犯罪组织,包括运营大型诈骗团伙的普林斯集团以及涉及资金洗钱的汇源集团.
总评 这一政策主要集中在保护公民和抑制跨国犯罪组织的活动.

Italiano Il governo ha deciso di imporre sanzioni indipendenti su 15 individui e 132 organizzazioni coinvolte in attività di truffa e crimini nei confronti dei cittadini nel Sud-est asiatico.
Questa azione prende di mira organizzazioni criminali transnazionali come il gruppo Prince che gestisce grandi operazioni di truffa e il gruppo Hui Yuan coinvolto nel riciclaggio di denaro.
Valutazione Questo provvedimento mira a proteggere i cittadini e a contenere l’attività delle organizzazioni criminali transnazionali.

Tiếng Việt Chính phủ quyết định áp đặt biện pháp trừng phạt độc lập đối với 15 cá nhân và 132 tổ chức liên quan đến hoạt động lừa đảo và tội phạm nhắm vào công dân ở khu vực Đông Nam Á.
Biện pháp này nhắm vào các tổ chức tội phạm xuyên quốc gia như Tập đoàn Prince tổ chức các vụ lừa đảo lớn và Tập đoàn Hui Yuan liên quan đến rửa tiền.
Đánh giá Chính sách này tập trung vào việc bảo vệ công dân và hạn chế hoạt động của các tổ chức tội phạm xuyên quốc gia.

ไทย รัฐบาลได้ตัดสินใจที่จะกำหนดมาตรการคว่ำบาตรโดยอิสระต่อบุคคล 15 คนและองค์กร 132 องค์กรที่เกี่ยวข้องกับการหลอกลวงและกิจกรรมอาชญากรรมต่อพลเมืองในเอเชียตะวันออกเฉียงใต้.
มาตรการนี้มีเป้าหมายที่องค์กรอาชญากรรมข้ามชาติ เช่นกลุ่ม Prince ที่ดำเนินการโกงขนาดใหญ่และกลุ่ม Hui Yuan ที่เกี่ยวข้องกับการฟอกเงิน.
ข้อสรุป นโยบายนี้มุ่งเน้นการปกป้องพลเมืองและจำกัดกิจกรรมขององค์กรอาชญากรรมข้ามชาติ.

O‘zbek Hukumat Janubi-Sharqiy Osiyodagi fuqarolarni nishonga olgan firibgarlik va jinoyat faoliyatlariga aloqador 15 nafar shaxs va 132 tashkilotga mustaqil sanksiyalar qo‘llashga qaror qildi.
Ushbu choralar Prince Group va Hui Yuan Group kabi transmilliy jinoyat tashkilotlarini nishonga oladi, ular katta firibgarlik operatsiyalarini amalga oshiradilar va pul yuvish bilan shug‘ullanadilar.
Xulosa Siyosat fuqarolarni himoya qilish va transmilliy jinoyat tashkilotlarining faoliyatlarini cheklashga qaratilgan.

العربية قررت الحكومة فرض عقوبات مستقلة على 15 شخصًا و132 منظمة متورطين في أنشطة الاحتيال والجريمة التي تستهدف المواطنين في مناطق جنوب شرق آسيا.التقييم تركز هذه السياسة على حماية المواطنين والحد من أنشطة المنظمات الإجرامية عبر الوطنية.

[기후에너지환경부]규제의 벽은 허물고 AI의 길은 넓힌다 신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야) 발표

요약보기
한국어 김 총리 네이버 세종 데이터센터를 방문하여 AI 관련 기업과 간담회를 가졌습니다.
현장에서 규제합리화 로드맵을 발표하며 AI 분야의 현장 애로사항을 해결하기 위한 67개의 세부 과제를 마련했습니다.
총평 규제합리화 로드맵을 통해 AI 산업의 발전을 가로막는 장애물을 제거하여 기업 환경을 개선할 것으로 기대됩니다.

English Prime Minister Kim visited the Naver Data Center in Sejong and held a meeting with AI-related companies.
He announced a roadmap for regulatory reform, addressing field difficulties with 67 specific projects.
Summary The regulatory reform roadmap is expected to improve the business environment by removing obstacles hindering AI industry development.

日本語 金首相はネイバーのセジョンデータセンターを訪問し、AI関連企業との会談を行いました.
その場で、規制合理化ロードマップを発表し、AI分野の現場の障害を解決するための67の詳細な課題を準備しました.
総評 規制合理化ロードマップを通じて、AI産業の発展を妨げる障害を取り除き、企業環境を改善することが期待されます.

中文 金总理访问了位于世宗的Naver数据中心并与AI相关企业进行了座谈.
他宣布了法规合理化路线图,提出解决AI领域难题的67个具体项目.
总评 法规合理化路线图有望通过消除阻碍AI产业发展的障碍来改善企业环境.

Italiano Il Primo Ministro Kim ha visitato il Data Center di Naver a Sejong e ha incontrato le aziende del settore AI.
Ha annunciato una roadmap per la razionalizzazione delle normative, con 67 progetti specifici per affrontare le difficoltà del settore.
Valutazione La roadmap per la razionalizzazione delle normative è attesa per migliorare l’ambiente aziendale rimuovendo gli ostacoli che frenano lo sviluppo del settore AI.

Tiếng Việt Thủ tướng Kim đã đến thăm Trung tâm Dữ liệu Naver tại Sejong và tổ chức cuộc họp với các công ty liên quan đến AI.
Ông đã công bố lộ trình cải cách quy định, giải quyết các khó khăn tại hiện trường với 67 dự án cụ thể.
Đánh giá Lộ trình cải cách quy định này được kỳ vọng sẽ cải thiện môi trường kinh doanh bằng cách loại bỏ các trở ngại cản trở sự phát triển của ngành AI.

ไทย นายกรัฐมนตรีคิมได้เยี่ยมชมศูนย์ข้อมูล Naver ในเซจองและจัดการประชุมกับบริษัทที่เกี่ยวข้องกับ AI.
เขาได้ประกาศแผนงานการปฏิรูปกฎระเบียบพร้อมกับ 67 โครงการเฉพาะเพื่อแก้ไขปัญหาในภาคสนาม.
ข้อสรุป แผนงานการปฏิรูปกฎระเบียบมีแนวโน้มที่จะปรับปรุงสภาพธุรกิจโดยการขจัดอุปสรรคที่ขัดขวางการพัฒนาภาค AI.

O‘zbek Bosh vazir Kim Sejongdagi Naver Data Markazini ziyorat qilgan va AI bilan bog‘liq kompaniya vakillari bilan uchrashuv o‘tkazgan.
U AI sohasidagi muammolarni hal etish uchun 67 ta aniq loyihani o‘z ichiga olgan me’yoriy hujjatlarning islohoti yo‘l xaritasini e’lon qildi.
Xulosa Me’yoriy hujjatlarning islohoti yo‘l xaritasi AI sohasi rivojlanishini to‘xtatadigan to‘siqlarni olib tashlash orqali biznes muhitini yaxshilashga qaratilgan.

العربية زار رئيس الوزراء كيم مركز بيانات Naver في سيجونغ وعقد اجتماعاً مع الشركات المرتبطة بالذكاء الاصطناعي.
وأعلن عن خارطة طريق لإصلاح اللوائح تتضمن 67 مشروعاً محدداً لحل الصعوبات في المجال.
التقييم من المتوقع أن تحسن خارطة الطريق لإصلاح اللوائح بيئة الأعمال من خلال إزالة العوائق التي تعيق تطوير صناعة الذكاء الاصطناعي.

[농림축산식품부]한입 상큼 우리과일! 2025 대한민국 과일산업대전 개막

요약보기
한국어 농림축산식품부가 2025 대한민국 과일산업대전을 대전 컨벤션센터에서 11월 27일부터 29일까지 개최한다고 발표했습니다.
이번 행사에서는 다양한 체험 프로그램과 고품질 과일을 저렴하게 구매할 수 있는 풍성한 과일장터가 운영됩니다.
총평 이번 행사는 국산 과일의 소비 촉진과 과수 산업의 지속 가능한 발전에 기여할 것입니다.

English The Ministry of Agriculture, Food and Rural Affairs announced that the 2025 Korea Fruit Industry Expo will be held at Daejeon Convention Center from November 27 to 29.
The event will feature various interactive programs and a bustling fruit market where high-quality fruits can be purchased at affordable prices.
Summary This event aims to promote the consumption of domestic fruits and support the sustainable development of the fruit industry.

日本語 農林畜産食品部は、大田コンベンションセンターで11月27日から29日まで「2025韓国果物産業展」を開催すると発表しました.
イベントでは、多彩な体験プログラムや高品質の果物を安価に購入できる豊富な果物市場が開催されます.
総評 このイベントは、国産果物の消費促進と果樹産業の持続可能な発展に貢献します.

中文 农林畜产食品部宣布将在大田会展中心于11月27日至29日举办“2025韩国水果产业博览会”.
此次活动将提供各种互动项目以及可以以优惠价格购买高质量水果的丰富水果市场.
总评 此次活动旨在促进国产水果消费并支持水果产业的可持续发展.

Italiano Il Ministero dell’Agricoltura, Alimentazione e Affari Rurali ha annunciato che l’Expo dell’Industria della Frutta Corea 2025 si terrà presso il Centro Congressi di Daejeon dal 27 al 29 novembre.
L’evento presenterà vari programmi interattivi e un vivace mercato della frutta dove sarà possibile acquistare frutta di alta qualità a prezzi accessibili.
Valutazione L’evento mira a promuovere il consumo di frutta domestica e supportare lo sviluppo sostenibile dell’industria della frutta.

Tiếng Việt Bộ Nông nghiệp, Thực phẩm và Nông thôn công bố Triển lãm Ngành công nghiệp Trái cây Hàn Quốc 2025 sẽ được tổ chức tại Trung tâm Hội nghị Daejeon từ ngày 27 đến 29 tháng 11.
Sự kiện sẽ có các chương trình tương tác đa dạng và một thị trường trái cây phong phú, nơi có thể mua trái cây chất lượng cao với giá cả phải chăng.
Đánh giá Sự kiện nhằm thúc đẩy tiêu thụ trái cây nội địa và hỗ trợ phát triển bền vững ngành công nghiệp trái cây.

ไทย กระทรวงเกษตร อาหาร และการปกครองชนบทประกาศว่าจะจัดงานนิทรรศการอุตสาหกรรมผลไม้เกาหลี ปี 2025 ที่ศูนย์การประชุมแทจอน ตั้งแต่วันที่ 27 ถึง 29 พฤศจิกายน.
งานจะมีโปรแกรมเชิงโต้ตอบต่างๆ และตลาดผลไม้ที่ครึกครื้น ที่สามารถซื้อผลไม้คุณภาพสูงในราคาย่อมเยา.
ข้อสรุป งานนี้มีเป้าหมายเพื่อส่งเสริมการบริโภคผลไม้ในประเทศและสนับสนุนการพัฒนาอุตสาหกรรมผลไม้อย่างยั่งยืน.

O‘zbek Qishloq xo‘jaligi, oziq-ovqat va qishloq ishlari vazirligi 27-noyabrdan 29-noyabrga qadar Daejeon Kongress markazida 2025 yil Koreya meva sanoati ko‘rgazmasi o‘tkazilishini e’lon qildi.
Ko‘rgazmada turli interaktiv dasturlar va arzon narxlarda sifatli mevalar sotib olinadigan sermahsul meva bozori taqdim etiladi.
Xulosa Ushbu tadbir mahalliy mevalarni iste’mol qilishni rag’batlantirish va meva sanoatining barqaror rivojlanishini qo’llab-quvvatlashga qaratilgan.

العربية أعلنت وزارة الزراعة والأغذية والشؤون الريفية عن إقامة معرض الصناعة الغذائية الكورية لعام 2025 في مركز مؤتمرات دايجون خلال الفترة من 27 إلى 29 نوفمبر.
ستشهد الفعالية برامج تفاعلية متنوعة وسوقًا غنيًا بالفواكه يمكن فيه شراء الفواكه عالية الجودة بأسعار معقولة.
التقييم يهدف هذا الحدث إلى تشجيع استهلاك الفواكه المحلية ودعم التنمية المستدامة لصناعة الفواكه.

[새만금개발청]"새만금, 글로벌 K-푸드 수출 허브로 도약"

요약보기
한국어 새만금·군산권을 글로벌 K-푸드 수출 허브로 육성하기 위한 전략이 논의되었습니다.
포럼에서는 기관·기업·대학 간 협력체계를 마련하고, 지역 청년들에게 실질적 진로와 취업 정보를 제공했습니다.
총평 이번 포럼은 새만금 지역 식품산업의 국제적인 도약과 청년 일자리 창출에 기여할 것입니다.

English The strategies for developing Saemangeum-Gunsan into a global K-food export hub were discussed.
The forum established collaborative frameworks between institutions, companies, and universities, providing practical career and employment information to local youth.
Summary This forum will contribute to the international advancement of the Saemangeum region’s food industry and create job opportunities for youth.

日本語 セマングム・群山地域をグローバルK-フード輸出ハブとして発展させる戦略が議論されました.
フォーラムでは機関・企業・大学間での協力体制が整えられ、地域の若者に実際の進路と雇用情報が提供されました.
総評 このフォーラムはセマングム地域の食品産業の国際的な発展と若者の雇用創出に貢献します.

中文 讨论了将新万金-群山地区发展为全球K食品出口枢纽的战略.
论坛建立了机构、公司和大学之间的合作框架,并向当地青年提供实际的职业和就业信息.
总评 该论坛将推动新万金地区食品产业的国际化发展,并为青年创造就业机会.

Italiano Sono state discusse le strategie per sviluppare Saemangeum-Gunsan come hub per l’esportazione di alimenti K a livello globale.
Il forum ha stabilito quadri di collaborazione tra istituzioni, aziende e università, fornendo informazioni pratiche su carriera e occupazione ai giovani locali.
Valutazione Questo forum contribuirà allo sviluppo internazionale dell’industria alimentare della regione di Saemangeum e creerà opportunità di lavoro per i giovani.

Tiếng Việt Các chiến lược để phát triển Saemangeum-Gunsan thành trung tâm xuất khẩu K-thực phẩm toàn cầu đã được thảo luận.
Diễn đàn đã thiết lập các khung hợp tác giữa các tổ chức, công ty và trường đại học, cung cấp thông tin thực tế về nghề nghiệp và việc làm cho thanh niên địa phương.
Đánh giá Diễn đàn này sẽ giúp thúc đẩy ngành công nghiệp thực phẩm của Saemangeum phát triển quốc tế và tạo cơ hội việc làm cho thanh niên.

ไทย มีการอภิปรายเกี่ยวกับกลยุทธ์ในการพัฒนา Saemangeum-Gunsan ให้เป็นศูนย์กลางการส่งออกอาหาร K ระดับโลก.
ฟอรัมนี้ได้จัดตั้งกรอบความร่วมมือระหว่างสถาบัน บริษัท และมหาวิทยาลัย และให้ข้อมูลด้านอาชีพและการจ้างงานแก่เยาวชนในพื้นที่.
ข้อสรุป ฟอรัมนี้จะช่วยให้การพัฒนาอุตสาหกรรมอาหารของ Saemangeum ก้าวไปสู่ระดับสากลและสร้างโอกาสการจ้างงานให้กับเยาวชน.

O‘zbek Saemangeum-Gunsanni global K-ovqat eksport markaziga aylantirish strategiyalari muhokama qilindi.
Forumda institutlar, kompaniyalar va universitetlar o‘rtasidagi hamkorlik tizimi tuzildi, mahalliy yoshlarga amaliy kasb va ish bilimi berildi.
Xulosa Ushbu forum Saemangeum hududidagi oziq-ovqat sanoatini xalqaro miqyosda rivojlantirish va yoshlarga ish o‘rinlari yaratishga yordam beradi.

العربية تمت مناقشة الاستراتيجيات لتطوير Saemangeum-Gunsan كمركز عالمي لتصدير الأطعمة الكورية.قام المنتدى بإنشاء أطر تعاون بين المؤسسات والشركات والجامعات، وتقديم معلومات عملية عن الوظائف والتوظيف للشباب المحلي.
التقييم سيساهم هذا المنتدى في دفع صناعة الأغذية في منطقة Saemangeum إلى العالمية وخلق فرص عمل للشباب.

[새만금개발청]새만금 입주기업과 함께 성장하고 소통한다

요약보기
한국어 새만금개발청이 11월 27일 새만금 산단 입주기업을 대상으로 워크숍과 간담회를 개최했습니다.
행사에서는 안전사고 예방 특강과 기업 건의 및 애로사항 청취가 이루어졌습니다.
총평 이번 워크숍은 입주기업의 실질적인 업무 역량 강화와 소통을 증진하는 구체적인 도움이 될 것입니다.

English Saemangeum Development Authority held a workshop and seminar for businesses in the Saemangeum Industrial Complex on November 27.
The event focused on safety accident prevention and listening to company suggestions and issues.
Summary This workshop will provide practical support in enhancing business capabilities and promoting communication.

日本語 11月27日にセマングム開発庁がセマングム産業団地の企業向けにワークショップと懇談会を開催しました.
イベントでは安全事故予防の特別講義や企業の要望と課題を聴きました.
総評 ワークショップは企業の実務能力向上とコミュニケーション促進に具体的な助けとなります.

中文 新万金开发局于11月27日为新万金工业园区企业举办了研讨会和座谈会.
活动重点在于安全事故预防以及听取企业建议和问题.
总评 本次研讨会将提供增强企业能力和促进沟通的实际支持.

Italiano L’Autorità di Sviluppo di Saemangeum ha tenuto un workshop e seminario per le aziende nel Complesso Industriale di Saemangeum il 27 novembre.
L’evento si è concentrato sulla prevenzione degli incidenti e sull’ascolto dei suggerimenti e problemi delle aziende.
Valutazione Questo workshop fornirà supporto pratico per migliorare le capacità aziendali e promuovere la comunicazione.

Tiếng Việt Cơ quan Phát triển Saemangeum đã tổ chức hội thảo và hội nghị chuyên đề cho các doanh nghiệp tại Khu công nghiệp Saemangeum vào ngày 27 tháng 11.
Sự kiện tập trung vào việc phòng ngừa tai nạn và lắng nghe các đề xuất và vấn đề của công ty.
Đánh giá Hội thảo này sẽ hỗ trợ thiết thực trong việc nâng cao khả năng kinh doanh và thúc đẩy giao tiếp.

ไทย สำนักงานพัฒนาแซแมงกึมได้จัดการประชุมเชิงปฏิบัติการและสัมมนาสำหรับธุรกิจในนิคมอุตสาหกรรมแซแมงกึมเมื่อวันที่ 27 พฤศจิกายน.
งานนี้เน้นการป้องกันอุบัติเหตุและรับฟังข้อเสนอแนะและปัญหาของบริษัท.
ข้อสรุป การประชุมเชิงปฏิบัติการนี้จะให้การสนับสนุนที่เป็นรูปธรรมในการเพิ่มขีดความสามารถทางธุรกิจและส่งเสริมการสื่อสาร.

O‘zbek Saemangeum rivojlantirish boshqarmasi 27 noyabr kuni Saemangeum sanoat kompleksidagi korxonalar uchun seminar va uchrashuv o‘tkazdi.
Tadbir xavfsizlik hodisalarini oldini olish va korxonalarning takliflari hamda muammolarini tinglashga qaratilgan edi.
Xulosa Ushbu seminar korxonalarning imkoniyatlarini oshirish va muloqotni rag‘batlantirishga amaliy ko‘mak beradi.

العربية عقدت هيئة تطوير سيمنغوم ورشة عمل وندوة للشركات في مجمع سيمنغوم الصناعي في 27 نوفمبر.التقييم ستوفر هذه الورشة دعماً عملياً لتعزيز قدرات الشركات وتعزيز التواصل.

[국가보훈부]준보훈병원 도입 법률 개정안 등 정무위 전체회의 의결

요약보기
한국어 정무위는 준보훈병원을 도입하는 법률 개정안을 전체회의에서 의결했습니다.
이 개정안은 국가유공자들의 의료 혜택을 확대하기 위한 것입니다.
총평 준보훈병원 도입으로 국가유공자들의 의료 서비스 접근성이 향상될 것입니다.

English The government committee has passed a resolution in the general meeting to introduce semi-military hospitals.
This amendment is aimed at expanding medical benefits for national meritorious persons.
Summary The introduction of semi-military hospitals will enhance access to medical services for national meritorious persons.

日本語 政務委員会は準報勲病院を導入する法改正案を全体会議で可決しました.
この改正案は国家功労者の医療恩恵を拡大することを目的としています.
総評 準報勲病院の導入により国家功労者の医療サービスへのアクセスが向上するでしょう.

中文 政务委员会在全体会议上通过了引入准军医院的法律修正案.
该修正案旨在扩大国家功臣的医疗福利.
总评 准军医院的引入将提高国家功臣获得医疗服务的便利性.

Italiano Il comitato governativo ha approvato la risoluzione per introdurre ospedali semi-militari nella riunione generale.
Questa modifica mira a espandere i benefici medici per i meritevoli della nazione.
Valutazione L’introduzione degli ospedali semi-militari migliorerà l’accesso ai servizi medici per i meritevoli della nazione.

Tiếng Việt Ủy ban chính phủ đã thông qua nghị quyết tại cuộc họp toàn thể để đưa vào các bệnh viện bán quân sự.
Sửa đổi này nhằm mở rộng lợi ích y tế cho những người có công ở quốc gia.
Đánh giá Việc đưa vào các bệnh viện bán quân sự sẽ nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho những người có công ở quốc gia.

ไทย คณะกรรมการรัฐได้ผ่านมติในที่ประชุมเพื่อจัดตั้งโรงพยาบาลกึ่งทหาร.
การแก้ไขนี้มีเป้าหมายเพื่อขยายสวัสดิการทางการแพทย์แก่ผู้ที่มีคุณสมบัติของชาติ.
ข้อสรุป การจัดตั้งโรงพยาบาลกึ่งทหารจะช่วยเพิ่มการเข้าถึงบริการทางการแพทย์สำหรับผู้มีคุณสมบัติของชาติ.

O‘zbek Hukumat qo‘mitasi yarim harbiy shifoxonalarni joriy etish to‘g‘risidagi qonun loyihasini umumiy yig‘ilishda qabul qildi.
Bu o‘zgarish milliy xizmat ko‘rsatgan shaxslar uchun tibbiy imtiyozlarni kengaytirishga qaratilgan.
Xulosa Yarim harbiy shifoxonalarni joriy etish milliy xizmat ko‘rsatgan shaxslar uchun tibbiy xizmatlardan foydalanishni oshiradi.

العربية وافقت اللجنة الحكومية في الاجتماع العام على تشريع تعديل القانون لإدخال مستشفيات شبه عسكرية.التقييم إن إدخال المستشفيات شبه العسكرية سيعزز القدرة على الوصول إلى الخدمات الطبية للأشخاص الوطنيين المتميزين.

[기후에너지환경부]2차 에너지저장장치(ESS) 중앙계약시장 개설, 540MW 입찰 공고

요약보기
한국어 기후에너지환경부가 11월 27일 제2차 에너지저장장치 중앙계약시장을 개설하며 540MW 규모의 발전사업자를 선정한다고 발표했습니다.
제주는 전력시장 내 차익거래를 허용하여 재생에너지 발전 비중을 더욱 높일 계획입니다.
총평 이번 정책은 에너지 효율을 크게 높이고 재생에너지 활용에 긍정적 영향을 미칠 것으로 예상됩니다.

English The Ministry of Climate Energy and Environment announced the opening of the second energy storage central contract market on November 27, selecting developers for a total of 540MW.
Jeju will allow arbitrage trading within the power market to increase the proportion of renewable energy generation.
Summary This policy is expected to significantly enhance energy efficiency and positively impact the utilization of renewable energy.

日本語 気候エネルギー環境部は11月27日に第2回エネルギー貯蔵装置中央契約市場を開設し、540MWの発電事業者を選定すると発表しました.
済州島では電力市場内での裁定取引を許可し、再生可能エネルギーの発電比率をさらに高める計画です.
総評 この政策はエネルギー効率を大幅に向上させ、再生可能エネルギーの活用への影響が期待されます.

中文 气候能源环境部宣布将在11月27日开设第二次能源存储中央合同市场,选择总计540MW的发电项目开发商.
济州将允许电力市场内的套利交易,以提高可再生能源的发电比例.
总评 这一政策预计将显著提高能源效率,并对可再生能源的利用产生积极影响.

Italiano Il Ministero del Clima, dell’Energia e dell’Ambiente ha annunciato l’apertura del secondo mercato centrale dei contratti di stoccaggio energetico il 27 novembre, selezionando sviluppatori per un totale di 540MW.
Jeju permetterà il commercio di arbitraggio all’interno del mercato elettrico per aumentare la proporzione di generazione di energia rinnovabile.
Valutazione Questa politica dovrebbe migliorare significativamente l’efficienza energetica e avere un impatto positivo sull’utilizzo delle energie rinnovabili.

Tiếng Việt Bộ Môi trường và Năng lượng Khí hậu đã công bố việc mở cửa thị trường hợp đồng lưu trữ năng lượng thứ hai vào ngày 27 tháng 11, chọn các nhà phát triển cho tổng cộng 540MW.
Jeju sẽ cho phép giao dịch chênh lệch giá trong thị trường điện để tăng tỷ lệ phát điện từ năng lượng tái tạo.
Đánh giá Chính sách này được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả năng lượng và tác động tích cực đến việc sử dụng năng lượng tái tạo.

ไทย กระทรวงพลังงานและสิ่งแวดล้อมประกาศเปิดตลาดสัญญาการจัดเก็บพลังงานส่วนกลางครั้งที่สองในวันที่ 27 พฤศจิกายน โดยเลือกนักพัฒนาที่มีขนาดรวม 540MW.
เกาะเชจูจะอนุญาตให้มีการซื้อขายแบบส่วนต่างราคาในตลาดไฟฟ้าเพื่อเพิ่มสัดส่วนการผลิตไฟฟ้าจากพลังงานหมุนเวียน.
ข้อสรุป นโยบายนี้คาดว่าจะช่วยเพิ่มประสิทธิภาพพลังงานและมีผลต่อการใช้พลังงานหมุนเวียนในทางบวก.

O‘zbek Iqlimenergiya va atrof-muhit vazirligi 27-noyabr kuni 540MV miqdorida energiya saqlash markaziy kontrakt bozori ochilishini e’lon qildi
Jeju elektr bozorida arbitraj savdosiga ruxsat berib, qayta tiklanadigan energiya ulushini oshiradi
Xulosa Ushbu siyosat energiya samaradorligini sezilarli darajada oshiradi va qayta tiklanadigan energiyadan foydalanishga ijobiy ta’sir ko‘rsatadi

العربية أعلنت وزارة المناخ والطاقة والبيئة عن افتتاح السوق المركزي لعقود تخزين الطاقة الثاني في 27 نوفمبر، لاختيار مطوري مشاريع بقدرة إجمالية تبلغ 540 ميجاوات.
ستسمح جزيرة جيجو بالتجارة التحكيمية داخل سوق الكهرباء لزيادة نسبة توليد الطاقة المتجددة.
التقييم من المتوقع أن تعزز هذه السياسة كفاءة الطاقة بشكل كبير وتؤثر إيجابياً على استخدام الطاقة المتجددة.

[과학기술정보통신부]인공지능 시대 보안 주춧돌, 소프트웨어 개발보안과 함께

요약보기
한국어 인공지능 시대에서 소프트웨어 개발보안은 중요한 요소입니다.
관련 보도자료의 내용이 첨부파일에 포함되어 있습니다.
총평 반드시 첨부파일을 다운로드하여 구체적인 정보를 확인하세요.

English Software development security is a crucial element in the AI era.
Related press release information is included in the attachment.
Summary It is essential to download the attachment for detailed information.

日本語 AI時代においてソフトウェア開発のセキュリティは重要な要素です.
関連するプレスリリースの内容が添付ファイルに含まれています.
総評 詳細情報を確認するために添付ファイルをダウンロードする必要があります.

中文 在人工智能时代,软件开发安全是重要因素.
相关的新闻稿内容包含在附件中.
总评 请务必下载附件以获取详细信息.

Italiano La sicurezza nello sviluppo del software è un elemento cruciale nell’era dell’AI.
Le informazioni pertinenti al comunicato stampa sono incluse nell’allegato.
Valutazione È essenziale scaricare l’allegato per informazioni dettagliate.

Tiếng Việt Bảo mật phát triển phần mềm là yếu tố quan trọng trong thời đại AI.
Nội dung liên quan đến thông cáo báo chí được bao gồm trong tệp đính kèm.
Đánh giá Tải xuống tệp đính kèm để biết thông tin chi tiết.

ไทย ความปลอดภัยในการพัฒนาซอฟต์แวร์เป็นองค์ประกอบสำคัญในยุค AI.
ข้อมูลที่เกี่ยวข้องกับข่าวประชาสัมพันธ์รวมอยู่ในไฟล์แนบ.
ข้อสรุป จำเป็นต้องดาวน์โหลดไฟล์แนบสำหรับข้อมูลรายละเอียด.

O‘zbek AI davrida dasturiy ta’minotni rivojlantirishda xavfsizlik muhim elementdir.
Tegishli matbuot materiali ma’lumotlari ilovada keltirilgan.
Xulosa Ma’lumotlarni batafsil ko‘rib chiqish uchun ilovalarni yuklab olish zarur.

العربية يعد أمان تطوير البرمجيات عنصرًا ضروريًا في عصر الذكاء الاصطناعي.التقييم من الضروري تحميل الملف المرفق للحصول على معلومات مفصلة.

[법무부]"보이스피싱 범죄단체의 범죄수익 철저 박탈"

요약보기
한국어 보이스피싱 범죄단체의 범죄수익을 철저히 몰수·추징하고 피해자에게 환부하는 법안이 11월 27일 국회 본회의를 통과했습니다.
이 법안은 보이스피싱, 다단계 사기 등 특정사기범죄의 수익을 강력히 환수하고 피해 복구를 강화합니다.
총평 이 법안이 통과됨에 따라 서민들이 보이스피싱 등 사기 피해로부터 더 잘 보호받고, 빠른 피해 회복이 기대됩니다.

English The bill to thoroughly confiscate and retrieve the proceeds of voice phishing crimes and return them to the victims passed the National Assembly’s plenary session on November 27.
This bill strengthens the recovery of proceeds from specific fraud crimes like voice phishing and multi-level marketing scams.
Summary With this bill, citizens are better protected from scams like voice phishing, and quicker recovery for victims is expected.

日本語 ボイスフィッシング犯罪の収益を徹底的に没収・追徴し、被害者への返還を強化する法案が11月27日に国会本会議を通過しました.
この法案はボイスフィッシングやマルチ商法詐欺などの特定詐欺犯罪収益の回収を強化します.
総評 この法案の成立により、国民はボイスフィッシングなどの詐欺被害からよりよく保護され、被害回復が迅速になることが期待されます.

中文 没收和追回语音欺诈犯罪收益并将其返还给受害者的法案于11月27日通过了国会全体会议.

Italiano Il disegno di legge per confiscare e recuperare i proventi dei crimini di phishing vocale e restituirli alle vittime è stato approvato dalla sessione plenaria dell’Assemblea Nazionale il 27 novembre.
Questo disegno di legge rafforza il recupero dei proventi da crimini di frode specifici, come il phishing vocale e le truffe di marketing multilivello.

Tiếng Việt Dự luật tịch thu và thu hồi triệt để các khoản thu từ tội phạm lừa đảo qua điện thoại và hoàn trả cho nạn nhân đã được Quốc hội thông qua vào ngày 27 tháng 11.
Dự luật này tăng cường thu hồi các khoản thu từ các tội phạm lừa đảo cụ thể như lừa đảo qua điện thoại và bán hàng đa cấp.

ไทย ร่างกฎหมายการยึดและฟื้นฟูรายได้จากอาชญากรรมจากการโทรหลอกลวงได้รับการอนุมัติจากการประชุมสภาครองเกรสแห่งชาติเมื่อวันที่ 27 พฤศจิกายน.

O‘zbek Ovozli firibgarlik jinoyatlarining daromadini to‘liq musodara qilish va jabrlanuvchilarga qaytarish bo‘yicha qonun loyihasi 27-noyabr kuni Milliy majlisning yalpi majlisida qabul qilindi.

العربية مشروع القانون لمصادرة واستعادة عوائد جرائم الاحتيال الصوتي وإعادتها إلى الضحايا مرر أثناء الجلسة العامة للبرلمان في 27 نوفمبر.

[산업통상부](참고자료)「철강산업 경쟁력 강화 및 탄소중립 전환을 위한 특별법안」 국회 통과

요약보기
한국어 철강산업 경쟁력 강화 및 탄소중립 전환을 위한 특별법안이 국회를 통과했습니다.
이 법안은 철강산업의 저탄소 및 고부가가치 구조로의 전환을 위해 필요한 제도적 기반을 제공합니다.
총평 철강산업이 미래 경쟁력을 가질 수 있도록 저탄소 기술 개발과 지원이 강화됩니다.

English The special law to strengthen steel industry competitiveness and transition to carbon neutrality passed the National Assembly.
This legislation provides the institutional foundation needed to transition the steel industry to a low-carbon, high-value structure.
Summary This policy enhances the steel industry’s future competitiveness by supporting the development and implementation of low-carbon technologies.

日本語 鉄鋼産業の競争力強化と炭素中立への移行を目的とした特別法案が国会を通過しました.
この法律は鉄鋼産業を低炭素・高付加価値構造に転換するための制度的基盤を提供します.
総評 この政策により鉄鋼産業が未来の競争力を持つため、低炭素技術の開発と支援が強化されます.

中文 钢铁产业竞争力及碳中和转型特别法案通过了国会.
该法案为钢铁产业向低碳高附加值结构转型提供必要的制度基础.
总评 通过支持低碳技术开发和实施,该政策增强了钢铁产业的未来竞争力.

Italiano Il progetto di legge speciale per rafforzare la competitività del settore dell’acciaio e la transizione verso la neutralità del carbonio è stato approvato dal Parlamento.
Questa legislazione fornisce la base istituzionale necessaria per trasformare l’industria dell’acciaio in una struttura a basso contenuto di carbonio e alto valore aggiunto.
Valutazione Questa politica migliora la competitività futura dell’industria dell’acciaio supportando lo sviluppo e l’attuazione di tecnologie a basso contenuto di carbonio.

Tiếng Việt Quốc hội đã thông qua dự luật đặc biệt nhằm tăng cường cạnh tranh ngành thép và chuyển đổi sang trung hòa carbon.
Dự luật này cung cấp nền tảng thể chế cần thiết để chuyển đổi ngành thép sang cấu trúc giá trị cao và ít carbon.
Đánh giá Chính sách này sẽ tăng cường khả năng cạnh tranh tương lai của ngành thép bằng cách hỗ trợ phát triển và thực hiện các công nghệ ít carbon.

ไทย ร่างกฎหมายพิเศษเพื่อเสริมสร้างความสามารถในการแข่งขันของอุตสาหกรรมเหล็กและเปลี่ยนไปสู่ความสมดุลคาร์บอนผ่านรัฐสภา.
กฎหมายนี้จัดหาพื้นฐานทางสถาบันที่จำเป็นเพื่อเปลี่ยนโครงสร้างอุตสาหกรรมเหล็กไปสู่การมีคาร์บอนต่ำและมูลค่าสูง.
ข้อสรุป นโยบายนี้สนับสนุนการพัฒนาและการใช้เทคโนโลยีคาร์บอนต่ำ ช่วยให้อุตสาหกรรมเหล็กมีการแข่งขันในอนาคตมากขึ้น.

O‘zbek Po‘lat sanoatini raqobatbardoshligini kuchaytirish va karbon neytralligiga o‘tishni ta’minlash uchun maxsus qonun loyihasi parlamentdan o‘tdi.
Ushbu qonun sanoatning past karbon va yuqori qiymat tuzilmasiga o‘tish uchun zarur institutsional asosni yaratadi.
Xulosa Bu siyosat past karbon texnologiyalarini rivojlantirish va qo‘llab-quvvatlash orqali po‘lat sanoatining kelajakdagi raqobatbardoshligini oshiradi.

العربية مشروع قانون خاص لتعزيز تنافسية صناعة الصلب والتحول إلى حياد الكربون اجتاز البرلمان.التقييم تدعم هذه السياسة تطوير وتنفيذ التقنيات منخفضة الكربون مما يعزز تنافسية صناعة الصلب في المستقبل.

[해양수산부]「부산 해양수도 이전기관 지원에 관한 특별법안」 국회 본회의 통과

요약보기
한국어 「부산 해양수도 이전기관 지원에 관한 특별법안」이 국회 본회의를 통과했습니다.
이 법안은 해양수산부를 포함한 이전기관과 이주 직원이 부산에 안정적으로 정착할 수 있도록 종합적으로 지원합니다.
총평 이번 법안은 부산으로 이주하는 기관과 직원들이 안정적으로 정착하는 데 큰 도움이 될 것입니다.

English The “Special Act on Support for Institutions Relocating to Busan Maritime Hub” has passed the plenary session of the National Assembly.
This act provides comprehensive support to ensure stable relocation and settlement of institutions, including the Ministry of Oceans and Fisheries, and their staff.
Summary This legislation will greatly assist the relocation and stable settlement of institutions and their employees to Busan.

日本語 「釜山海洋首都移転機関支援に関する特別法案」が国会本会議を通過しました.
この法案は海洋水産部を含む移転機関とその職員が釜山に安定して定着するための総合的支援を提供します.
総評 この法案は、釜山に移転する機関や職員の安定した定着に大きく寄与するでしょう.

中文 “釜山海洋首都迁移机构支持特别法案”已通过国会全体会议.

[보건복지부]보건복지부, 우수 청년인턴 11명 선정… 현장 정책 아이디어 빛났다

요약보기
한국어 보건복지부가 청년인턴 11명을 우수 인턴으로 선정하고 시상식을 개최했습니다.
최우수상은 ‘병원진료대기표를 활용한 가족돌봄청년 발굴체계 구축’을 제안한 최은서 인턴에게 돌아갔습니다.
총평 이번 정책은 청년 인턴들의 창의적인 아이디어를 정책으로 발전시켜 실제 복지 서비스 개선에 기여할 것으로 예상됩니다.

English The Ministry of Health and Welfare has selected and awarded 11 outstanding young interns.
The top award went to intern Choi Eun-seo for her proposal to establish a family care system utilizing hospital waiting lists.
Summary This policy is expected to contribute to the improvement of actual welfare services by developing the creative ideas of young interns into policies.

日本語 保健福祉部が優秀な11名の青年インターンを選定し、表彰式を開催しました.
最優秀賞は、「病院の診療待機表を活用した家族介護青年発掘制度構築」を提案したチェ・ウンソさんに授与されました.
総評 この政策は、青年インターンの創造的なアイデアを政策に発展させ、実際の福祉サービスの改善に寄与することが期待されます.

中文 保健福祉部选出并表彰了11名优秀青年实习生.
最佳奖项授予了提出利用医院待诊表建立家庭照顾青年发现体系的崔恩瑞.
总评 这一政策有望通过将青年实习生的创意转化为政策,改善实际福利服务.

Italiano Il Ministero della Salute e della Previdenza ha selezionato e premiato 11 giovani stagisti eccellenti.
Il premio principale è stato assegnato a Choi Eun-seo per la sua proposta di stabilire un sistema di cura familiare utilizzando le liste d’attesa ospedaliere.
Valutazione Questa politica è destinata a contribuire al miglioramento dei servizi di welfare attraverso lo sviluppo delle idee creative dei giovani stagisti in politiche.

Tiếng Việt Bộ Y tế và Phúc lợi đã chọn và trao giải cho 11 thực tập sinh xuất sắc.
Giải thưởng cao nhất thuộc về Choi Eun-seo với đề xuất xây dựng hệ thống gia đình chăm sóc trẻ em dựa trên bảng chờ đợi tại bệnh viện.
Đánh giá Chính sách này dự kiến ​​sẽ đóng góp vào việc cải thiện các dịch vụ phúc lợi thực tế thông qua việc phát triển các ý tưởng sáng tạo của thực tập sinh trẻ thành chính sách.

ไทย กระทรวงสาธารณสุขและสวัสดิการได้คัดเลือกและมอบรางวัลให้แก่ผู้ฝึกงานเยาวชนจำนวน 11 คน.
รางวัลสูงสุดมอบให้แก่ Choi Eun-seo สำหรับข้อเสนอแนะในการสร้างระบบการดูแลครอบครัวโดยใช้รายการรอรับการรักษาของโรงพยาบาล.
ข้อสรุป นโยบายนี้คาดว่าจะช่วยปรับปรุงบริการสวัสดิการผ่านการพัฒนาแนวคิดสร้างสรรค์ของผู้ฝึกงานเยาวชนให้เป็นนโยบาย.

O‘zbek Sog‘liqni saqlash va farovonlik vazirligi 11 nafar yosh internni saralab, mukofot bilan taqdirladi.
Eng yuqori mukofot kasalxona navbat ro‘yxatlarini ishlatib, oilaviy parvarish tizimini yaratish taklifini bergan Choi Eun-seoga berildi.
Xulosa Siyosat yosh internlarning ijodiy g‘oyalarini siyosatga aylantirib, haqiqiy farovonlik xizmatlarini yaxshilanishiga hissa qo‘shishini kutish mumkin.

العربية قامت وزارة الصحة والرفاهية باختيار وتكريم 11 متدرب شاب متميز.

[과학기술정보통신부]인공지능(AI)으로 세상을 바꾸는 인공지능(AI) 챌린지·해커톤 2025 시상식 개최

요약보기
한국어 국내에서 인공지능(AI) 챌린지· 해커톤 2025 시상식이 개최되었습니다.
이번 대회는 인공지능 기술을 활용해 다양한 해결책을 제시함으로써 사회 변화를 꾀하는 것을 목표로 했습니다.
총평 이번 대회는 실생활 문제 해결을 위해 AI 기술을 활용하는 데 있어 큰 진전을 이룰 수 있을 것으로 기대됩니다.

English The AI Challenge and Hackathon 2025 awards ceremony was held in Korea.
This event aimed to propose various solutions leveraging AI technology to drive social change.
Summary The competition is expected to make significant progress in using AI technology to solve real-life problems.

日本語 国内でAIチャレンジ・ハッカソン2025の表彰式が開催されました.
今回の大会はAI技術を活用して様々な解決策を提案し、社会変革を目指すことが目的でした.
総評 この大会はAI技術を使って実生活の問題を解決する上で大きな進展が期待されます.

中文 国内举行了2025年人工智能(AI)挑战赛暨黑客松颁奖典礼.
此次大赛旨在利用人工智能技术提出各种解决方案,推动社会变革.
总评 本届比赛有望在利用AI技术解决实际问题方面取得重大进展.

Italiano Si è tenuta in Corea la cerimonia di premiazione per la sfida e hackathon sull’AI del 2025.
L’evento aveva lo scopo di proporre soluzioni varie utilizzando la tecnologia AI per guidare il cambiamento sociale.
Valutazione La competizione dovrebbe portare progressi significativi nell’uso della tecnologia AI per risolvere problemi reali.

Tiếng Việt Lễ trao giải thách thức AI và hackathon 2025 đã được tổ chức tại Hàn Quốc.
Sự kiện này nhằm đề xuất các giải pháp đa dạng sử dụng công nghệ AI để thúc đẩy sự thay đổi xã hội.
Đánh giá Cuộc thi này được kỳ vọng sẽ đạt được tiến bộ đáng kể trong việc sử dụng công nghệ AI để giải quyết các vấn đề thực tế.

ไทย งานมอบรางวัล AI Challenge และ Hackathon 2025 ได้จัดขึ้นในเกาหลี.
กิจกรรมนี้มีเป้าหมายเพื่อเสนอโซลูชันต่างๆ โดยใช้เทคโนโลยี AI เพื่อขับเคลื่อนการเปลี่ยนแปลงทางสังคม.
ข้อสรุป การแข่งขันนี้คาดว่าจะมีความก้าวหน้าล้ำหน้าในการใช้เทคโนโลยี AI เพื่อแก้ปัญหาชีวิตจริง.

O‘zbek Koreyada AI Challenge va Hackathon 2025 mukofotlari taqdimoti bo‘lib o‘tdi.
Ushbu tadbir, turli echimlarni taklif qilish va ijtimoiy o‘zgarishlarga turtki berish uchun AI texnologiyasidan foydalanishni mo‘ljallagan.
Xulosa Tanlovdan AI texnologiyasini real hayotidagi muammolarni hal qilishda katta yutuqlar kutilishi mumkin.

العربية أقيمت في كوريا مراسم توزيع جوائز تحدي الذكاء الاصطناعي (AI) وهاكثون 2025.التقييم من المتوقع أن تحقق المنافسة تقدمًا كبيرًا في استخدام تكنولوجيا الذكاء الاصطناعي لحل المشكلات الواقعية.

[고용노동부]지역 고용상황, 꼼꼼하게 살피겠습니다

요약보기
한국어 고용노동부가 제5차 「지역 고용상황 점검회의」를 개최했습니다.
이번 회의에서는 주요 산업의 어려움을 중심으로 고용동향과 지원 현황을 점검하고, 청년층 대상 취업지원 서비스 추진 상황을 논의했습니다.
총평 이 회의는 지역 고용상황을 주시하고 신속한 대응을 위해 중요합니다.

English The Ministry of Employment and Labor held the 5th “Regional Employment Situation Monitoring Meeting”.
The meeting focused on assessing employment trends and support statuses amid industrial difficulties and discussing youth employment support services.
Summary This meeting is crucial for monitoring regional employment situations and ensuring swift responses.

日本語 厚生労働部は第5回「地域雇用状況点検会議」を開催しました.
会議では主要産業の課題に加え、若年層対象の就職支援サービスの推進状況を点検しました.
総評 地域の雇用状況を注視し迅速に対応するためにこの会議は重要です.

中文 劳动部召开了第5次「地区就业情况检查会议」.
会议重点评估主要行业困难情况下的就业趋势和支持现状,并讨论了青年就业支持服务.
总评 此次会议对于监测地区就业情况并确保迅速响应至关重要.

Italiano Il Ministero del Lavoro ha tenuto il 5° “Incontro di Monitoraggio della Situazione Occupazionale Regionale”.
La riunione si è concentrata sulla valutazione delle tendenze occupazionali e degli attuali supporti, oltre a discutere i servizi di assistenza all’occupazione giovanile.
Valutazione Questo incontro è cruciale per seguire la situazione occupazionale regionale e garantire risposte tempestive.

Tiếng Việt Bộ Lao động đã tổ chức cuộc họp lần thứ 5 “Kiểm tra tình hình việc làm khu vực”.
Cuộc họp tập trung đánh giá xu hướng việc làm và tình trạng hỗ trợ trong bối cảnh khó khăn của ngành, đồng thời thảo luận các dịch vụ hỗ trợ việc làm cho thanh niên.
Đánh giá Cuộc họp này rất quan trọng để giám sát tình hình việc làm khu vực và đảm bảo phản ứng nhanh chóng.

ไทย กรมแรงงานจัดประชุมครั้งที่ 5 “การติดตามสถานการณ์การจ้างงานระดับภูมิภาค”.
การประชุมเน้นการประเมินแนวโน้มการจ้างงานและสถานะการสนับสนุนท่ามกลางความยากลำบากในภาคอุตสาหกรรมและการสนับสนุนการจ้างงานเยาวชน.
ข้อสรุป การประชุมนี้สำคัญต่อการติดตามสถานการณ์การจ้างงานในภูมิภาคและการตอบสนองอย่างรวดเร็ว.

O‘zbek Mehnat vazirligi 5-chi “Hududiy bandlik holatini monitoring qilish yig‘ilishini” o‘tkazdi.
Yig‘ilishda asosiy sanoatlardagi qiyinchiliklarni tahlil qilish va yigit-qizlar bandligini qo‘llab-quvvatlash xizmatlarini muhokama qilishga urg’u berildi.
Xulosa Ushbu yig’ilish hududiy bandlik holatini kuzatish va tezkor javob choralarini ko’rish uchun muhim ahamiyatga ega.

العربية عقدت وزارة العمل الاجتماع الخامس “لمراقبة وضع التوظيف الإقليمي”.

[고용노동부]노동자의 행복이 기업의 경쟁력! "대한민국 일·생활 균형 우수기업" 183개소 선정

요약보기
한국어 고용노동부는 내년 일·육아 병행, 노동시간 단축, 유연근무 지원을 강화할 계획입니다.
대한민국 일·생활 균형 우수기업 시상식에서 노사정이 합심하여 문화 확산에 기여할 예정입니다.
총평 이번 정책은 노동자의 삶의 질을 향상시키고 기업 효율성을 높일 것으로 기대됩니다.

English The Ministry of Employment and Labor plans to strengthen support for work-life balance, reduced working hours, and flexible work starting next year.
At the ceremony for awarding outstanding companies in work-life balance in Korea, it’s expected that labor, management, and government will work together to promote this culture.
Summary This policy is expected to improve the quality of life for workers and increase efficiency for businesses.

日本語 雇用労働部は来年から仕事と育児の両立、労働時間の短縮、柔軟な勤務の支援を強化する計画です.
韓国の仕事・生活のバランス優秀企業授賞式で、労働者と経営者、政府が協力して文化の推進を図ります.
総評 この政策は労働者の生活の質を向上させ、企業の効率も高めることが期待されます.

中文 韩国雇佣劳动部计划明年加强对工作与育儿兼顾、缩短工作时间及灵活工作的支持.
在韩国工作和生活平衡优秀企业颁奖典礼上,劳资政将携手推广这一文化.
总评 这一政策预计将改善工人的生活质量,提高企业效率.

Italiano Il Ministero del Lavoro e dell’Occupazione prevede di rafforzare il supporto per la conciliazione lavoro-famiglia, la riduzione dell’orario di lavoro e il lavoro flessibile a partire dal prossimo anno.
Alla cerimonia di premiazione delle aziende eccellenti in equilibrio vita-lavoro in Corea, si prevede che lavoratori, gestione e governo lavoreranno insieme per promuovere questa cultura.
Valutazione Questa politica dovrebbe migliorare la qualità della vita dei lavoratori e aumentare l’efficienza delle aziende.

Tiếng Việt Bộ Lao động và Việc làm dự định tăng cường hỗ trợ việc kết hợp công việc và nuôi con, giảm thời gian làm việc và làm việc linh hoạt từ năm tới.
Tại buổi lễ trao giải thưởng cho các công ty xuất sắc về cân bằng công việc và cuộc sống ở Hàn Quốc, dự kiến sẽ có sự hợp tác của lao động, quản lý và chính phủ để thúc đẩy văn hóa này.
Đánh giá Chính sách này được kỳ vọng sẽ cải thiện chất lượng cuộc sống của người lao động và tăng hiệu quả kinh doanh.

ไทย กระทรวงแรงงานมีแผนจะสนับสนุนการสมดุลระหว่างงานและการเลี้ยงดูบุตร การลดชั่วโมงการทำงาน และการทำงานที่ยืดหยุ่นในปีหน้า.
ในงานมอบรางวัลบริษัทที่ยอดเยี่ยมด้านการสมดุลชีวิตและการทำงานในเกาหลี มีความคาดหวังว่าทั้งฝ่ายแรงงาน ผู้บริหาร และรัฐบาลจะร่วมกันส่งเสริมวัฒนธรรมนี้.
ข้อสรุป นโยบายนี้มีความคาดหวังว่าจะช่วยปรับปรุงคุณภาพชีวิตของคนทำงานและเพิ่มประสิทธิภาพบริษัท.

O‘zbek Mehnat va bandlik vazirligi kelgusi yildan ish va tarbiya muvozanatini, ish vaqtining qisqarishi va moslashuvchan mehnatni qo‘llab-quvvatlashni kuchaytirishni rejalashtirmoqda.
Koreyada ish va hayot muvozanati bo‘yicha mukofotlangan korxonalar marosimida ishchilar, menejment va hukumat hamkorlikda ushbu madaniyatni ilgari surishlari kutilmoqda.
Xulosa Ushbu siyosat ishchilarning hayot sifatini yaxshilashi va korxonalar samaradorligini oshirishi kutilmoqda.

العربية يخطط وزارة العمل والرعاية الاجتماعية لتعزيز دعم التوازن بين العمل والحياة وتقصير ساعات العمل والعمل المرن ابتداءً من العام المقبل.

[국토교통부][참고] 구미-군위 고속도로 건설사업 ‘예타통과’

요약보기
한국어 구미-군위 고속도로 건설사업이 예비타당성 조사를 통과했습니다.
이는 지역 교통 편의성을 높이고 경제 발전을 촉진할 것으로 기대됩니다.
총평 예타 통과로 교통 인프라가 개선되어 지역 주민들의 이동이 편리해질 것입니다.

English The Gumi-Gunwi expressway construction project has passed the preliminary feasibility study.
This project is expected to improve transportation convenience and promote economic development in the region.
Summary The passing of the feasibility study will enhance infrastructure and ease travel for local residents.

日本語 グミ-グンウィ高速道路建設事業が予備的な妥当性調査を通過しました.
これにより地域の交通利便性が向上し、経済発展が促進されると期待されています.
総評 妥当性調査の通過により、交通インフラが改善され、地域住民の移動が便利になります.

中文 구미-군위高速公路建设项目已通过初步可行性研究.
该项目预计将提高地区交通便捷性并促进经济发展.
总评 可行性研究通过将改善基础设施并方便当地居民出行.

Italiano Il progetto di costruzione dell’autostrada Gumi-Gunwi ha superato lo studio di fattibilità preliminare.
Questo progetto dovrebbe migliorare la comodità dei trasporti e promuovere lo sviluppo economico nella regione.
Valutazione La valutazione positiva migliorerà le infrastrutture e faciliterà gli spostamenti dei residenti locali.

Tiếng Việt Dự án xây dựng đường cao tốc Gumi-Gunwi đã vượt qua nghiên cứu khả thi sơ bộ.
Dự án này được kỳ vọng sẽ cải thiện sự thuận tiện trong giao thông và thúc đẩy phát triển kinh tế trong khu vực.
Đánh giá Việc thông qua nghiên cứu khả thi sẽ nâng cao cơ sở hạ tầng và thuận tiện cho việc di chuyển của người dân địa phương.

ไทย โครงการก่อสร้างทางด่วนกูมิ-กุนวีผ่านการศึกษาความเป็นไปได้เบื้องต้น.
คาดว่าโครงการนี้จะช่วยเพิ่มความสะดวกในการเดินทางและส่งเสริมการพัฒนาเศรษฐกิจของพื้นที่.
ข้อสรุป การศึกษาผ่านจะช่วยปรับปรุงโครงสร้างพื้นฐานและอำนวยความสะดวกในการเดินทางของประชาชนในพื้นที่.

O‘zbek Gumi-Gunwi avtomagistral qurilishi loyihasi dastlabki texnik-iqtisodiy asoslashdan o‘tdi.
Bu loyiha transport qulayligini oshirish va mintaqadagi iqtisodiy taraqqiyotga turtki berishi kutilmoqda.
Xulosa Loyiha texnik-iqtisodiy asoslashdan o‘tishi natijasida infratuzilma yaxshilanadi va mahalliy aholi uchun harakat qulaylashadi.

العربية مشروع بناء طريق سريع غومي-غونوي اجتاز الدراسة الأولية للجدوى.التقييم عبور دراسة الجدوى سيُحسن البنية التحتية ويُسهل التنقل لسكان المنطقة.

[보건복지부]AI·디지털 혁신부터 산업 경쟁력 강화까지…한의약 미래 5년, 현장과 국민의견 폭넓게 듣는다

요약보기
한국어 보건복지부는 제5차 한의약 육성발전 종합계획(2026~2030)을 수립하기 위한 공청회를 개최했습니다.
이번 공청회는 향후 5년 동안 한의약 육성 및 발전을 위한 정책 방향에 대해 전문가와 국민의 의견을 폭넓게 수렴하기 위해 마련되었습니다.
총평 이번 계획은 AI와 디지털 기술을 활용해 전통 한의약의 혁신을 도모함으로써 국민 건강에 긍정적인 영향을 미칠 것으로 기대됩니다.

English The Ministry of Health and Welfare held a public hearing to establish the 5th comprehensive plan for the development of Korean medicine (2026-2030).
The hearing was organized to gather wide-ranging opinions from experts and the public on the policy direction for the next five years.
Summary This plan aims to innovate traditional Korean medicine using AI and digital technology, positively impacting public health.

日本語 保健福祉部は第5次韓医学育成発展総合計画(2026~2030)の策定のため、公聴会を開催しました.
この公聴会は今後5年間の韓医学育成と発展のための政策方向について、専門家と国民の意見を幅広く収集するために企画されました.
総評 AIとデジタル技術を活用して伝統医学の革新を図り、国民の健康に肯定的な影響を与えると期待されます.

中文 卫生福利部举办了第5次韩医药发展的综合计划(2026-2030)制定的公听会.
此次公听会旨在广泛听取专家和公众对未来五年韩医药发展和推进政策方向的意见.
总评 该计划利用AI和数字技术革新传统韩医药,预计对公众健康产生积极影响.

Italiano Il Ministero della Salute e del Welfare ha tenuto un’udienza pubblica per stabilire il 5° piano complessivo per lo sviluppo della medicina coreana (2026-2030).
La riunione è stata organizzata per raccogliere opinioni ampie da esperti e pubblico sulla direzione politica per i prossimi cinque anni.
Valutazione Questo piano mira a innovare la medicina tradizionale coreana utilizzando AI e tecnologia digitale, con un impatto positivo sulla salute pubblica.

Tiếng Việt Bộ Y tế và Phúc lợi đã tổ chức buổi hội thảo để xây dựng kế hoạch phát triển y học Hàn Quốc lần thứ 5 (2026-2030).
Hội thảo này được tổ chức nhằm thu thập ý kiến từ chuyên gia và công chúng về hướng chính sách cho 5 năm tới.
Đánh giá Kế hoạch này nhằm cải tiến y học truyền thống Hàn Quốc sử dụng công nghệ AI và số hóa, dự kiến sẽ tác động tích cực đến sức khỏe cộng đồng.

ไทย กระทรวงสาธารณสุขได้จัดการประชาพิจารณ์เพื่อกำหนดแผนพัฒนาการแพทย์แผนเกาหลีครั้งที่ 5 (2026-2030).
การประชาพิจารณ์นี้จัดขึ้นเพื่อรวบรวมความคิดเห็นจากผู้เชี่ยวชาญและประชาชนเกี่ยวกับทิศทางนโยบายในอีก 5 ปีข้างหน้า.
ข้อสรุป แผนนี้มุ่งมั่นที่จะสร้างนวัตกรรมการแพทย์แผนเกาหลีโดยใช้เทคโนโลยี AI และดิจิทัล ซึ่งคาดว่าจะส่งผลดีต่อสุขภาพประชาชน.

O‘zbek Sog‘liqni saqlash va ijtimoiy ta’minlash vazirligi Koreya tibbiyotini rivojlantirish bo‘yicha 5-reja (2026-2030)ni tuzish uchun ochiq majlis o‘tkazdi.
Majlis kelgusi besh yilga yondashuv va siyosiy rejalar bo‘yicha ekspertlar va jamoatchilik fikrlarini yig‘ish uchun tashkil etildi.
Xulosa Bu reja AI va raqamli texnologiyalardan foydalangan holda an’anaviy koreys tibbiyotini innovatsiya qilishni ko‘zda tutib, aholining sog‘lig‘iga ijobiy ta’sir ko‘rsatadi.

العربية عقدت وزارة الصحة والرعاية العامة جلسة استماع عامة لوضع الخطة الشاملة الخامسة لتطوير الطب الكوري (2026-2030).التقييم تهدف هذه الخطة إلى الابتكار في الطب الكوري التقليدي باستخدام تقنية الذكاء الاصطناعي والتكنولوجيا الرقمية، مما يؤثر إيجابياً على الصحة العامة.

[과학기술정보통신부]인공지능 윤리 정책, 선언에서 이행으로 : 2025 인공지능 윤리 공개 발표회(세미나) 개최

요약보기
한국어 인공지능 기본법 시행을 앞두고 인공지능 윤리가 실제 작동하는 이행 체계 구축 논의가 진행되었습니다.
또한 인공지능 윤리 영향평가 중간 결과와 민간 자율 인공지능 윤리위원회의 표준지침(안)이 공개되었습니다.
총평 이 정책은 인공지능 기술의 윤리적 사용을 보장하여 사회적 신뢰성을 높이는 데 기여할 것입니다.

English Ahead of the enactment of the Basic AI Act, discussions are underway to establish an implementation system for AI ethics.
Additionally, the interim results of the AI ethics impact assessment and the standard guidelines (draft) by the private sector AI ethics committee have been released.
Summary This policy will ensure the ethical use of AI technology, enhancing social trust.

日本語 AI基本法の施行を前にして、AI倫理を確保するための実施体系構築に関する議論が行われました。
また、AI倫理影響評価の中間結果と民間自律AI倫理委員会の標準指針案が公開されました。
総評 この政策はAI技術の倫理的使用を保障し、社会的信頼性の向上に寄与します。

中文 在人工智能基本法即将实施之际,关于建立人工智能伦理实施体系的讨论正在进行。
此外,人工智能伦理影响评估的中期结果以及民间自主人工智能伦理委员会的标准指南(草案)已公开。
总评 这一政策将确保人工智能技术的伦理使用,提升社会信任度。

Italiano In vista dell’entrata in vigore della legge fondamentale sull’intelligenza artificiale, sono in corso discussioni per stabilire un sistema di implementazione dell’etica dell’IA.
Inoltre, sono stati resi pubblici i risultati intermedi della valutazione di impatto etico dell’IA e le linee guida standard (bozza) del comitato etico autonomo sull’IA del settore privato.
Valutazione Questa politica garantirà l’uso etico della tecnologia AI, migliorando la fiducia sociale.

Tiếng Việt Trước khi Luật cơ bản về trí tuệ nhân tạo có hiệu lực, các cuộc thảo luận đang được tiến hành để thiết lập hệ thống thực hiện đạo đức AI.
Ngoài ra, kết quả đánh giá tác động đạo đức của AI tạm thời và hướng dẫn tiêu chuẩn (dự thảo) của ủy ban đạo đức AI tự chủ của khu vực tư nhân đã được công bố.
Đánh giá Chính sách này sẽ đảm bảo sử dụng công nghệ AI một cách đạo đức, nâng cao độ tin cậy xã hội.

ไทย ก่อนที่กฎหมายพื้นฐานเรื่องปัญญาประดิษฐ์จะมีผลบังคับใช้ มีการหารือเรื่องการจัดตั้งระบบการดำเนินงานด้านจริยธรรมของ AI.
นอกจากนี้ ยังมีการเผยแพร่ผลการประเมินผลกระทบด้านจริยธรรมของ AI ระหว่างกาลและแนวทางมาตรฐาน (ร่าง) โดยคณะกรรมการจริยธรรม AI ภาคเอกชน.
ข้อสรุป นโยบายนี้จะช่วยรับรองการใช้เทคโนโลยี AI อย่างมีจริยธรรม เพิ่มความไว้วางใจในสังคม.

O‘zbek AI asosiy qonuni kuchga kirishidan oldin, AI etikasini amalga oshirish tizimini yaratish bo‘yicha muhokamalar olib borildi.
Bundan tashqari, AI etika ta’sirini baholash oraliq natijalari va xususiy sektor AI etika qo‘mitasining standart ko‘rsatmalari (loyihasi) e’lon qilindi.
Xulosa Ushbu siyosat AI texnologiyasidan axloqiy foydalanishni ta’minlab, ijtimoiy ishonchni oshiradi.

العربية عشية تنفيذ قانون الذكاء الاصطناعي الأساسي، تجري مناقشات لإنشاء نظام لتنفيذ أخلاقيات الذكاء الاصطناعي.
كما تم الكشف عن النتائج الأولية لتقييم تأثير أخلاقيات الذكاء الاصطناعي ومسودة إرشادات اللجنة الأخلاقية للذكاء الاصطناعي في القطاع الخاص.
التقييم هذه السياسة ستضمن استخدامًا أخلاقيًا لتكنولوجيا الذكاء الاصطناعي، مما يعزز الثقة الاجتماعية.

[고용노동부]중앙-지방정부 첫 합동 점검, 노동권 보호 공백없는 현장 행정 강화

요약보기
한국어 광주시 등 3개 광역자치단체는 노동자 권익 보호를 위한 업무협약(MOU)을 체결했습니다.
고용노동부와 지방정부는 노무 관리 취약 기업에 대한 예방 점검을 강화하기로 했습니다.
총평 이번 협업으로 노동자들이 더 나은 근로 환경을 제공받을 것으로 기대됩니다.

English Gwangju and other two regional governments signed a Memorandum of Understanding (MOU) to protect workers’ rights.
The Ministry of Employment and Labor and regional governments have decided to strengthen preventive inspections for businesses with poor labor management.
Summary This collaboration aims to significantly improve the working conditions for employees.

日本語 光州市など3つの広域自治体は、労働者の権利保護のための業務協約(MOU)を締結しました.
雇用労働部と地方自治体は、労務管理が不十分な企業に対する予防点検を強化することを決定しました.
総評 この協力により、労働者の労働環境が改善されることが期待されます.

中文 光州及其他两个区域政府签署了保护劳动者权益的谅解备忘录(MOU).
劳动部和地方政府决定加强对劳动管理薄弱企业的预防检查.
总评 这一合作预计会显著改善员工的工作环境.

Italiano Gwangju e altre due amministrazioni regionali hanno firmato un Memorandum of Understanding (MOU) per proteggere i diritti dei lavoratori.
Il Ministero del Lavoro e le amministrazioni locali hanno deciso di rafforzare le ispezioni preventive per le aziende con una gestione del lavoro carente.
Valutazione Questa collaborazione mira a migliorare significativamente le condizioni lavorative dei dipendenti.

Tiếng Việt Thành phố Gwangju và hai chính quyền khu vực khác đã ký Biên bản Ghi nhớ (MOU) để bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Bộ Lao động và các chính quyền địa phương đã quyết định tăng cường kiểm tra phòng ngừa đối với các doanh nghiệp quản lý lao động kém.
Đánh giá Sự hợp tác này nhằm cải thiện đáng kể điều kiện làm việc cho người lao động.

ไทย รัฐบาลของจังหวัดกวางจูและอีกสองหน่วยงานท้องถิ่นได้ลงนามในบันทึกความเข้าใจ (MOU) เพื่อปกป้องสิทธิของแรงงาน.
กระทรวงแรงงานและรัฐบาลท้องถิ่นได้ตัดสินใจที่จะเสริมสร้างการตรวจสอบป้องกันสำหรับธุรกิจที่มีการจัดการแรงงานอย่างไม่ดี.
ข้อสรุป ความร่วมมือนี้มุ่งปรับปรุงสภาพการทำงานของแรงงานอย่างมีนัยสำคัญ.

O‘zbek Gvangju va boshqa ikki mintaqaviy hukumatlar ishchilar huquqlarini himoya qilish bo‘yicha Memorandum (MOU) imzoladilar.
Mehnat va bandlik vazirligi hamda mintaqaviy hukumatlar mehnatni boshqarish bo‘yicha sust ishlaydigan korxonalar uchun oldindan tekshiruvlarni kuchaytirishga qaror qildilar.
Xulosa Ushbu hamkorlik xodimlar uchun mehnat sharoitlarini sezilarli darajada yaxshilashga qaratilgan.

العربية وقعت حكومة غوانغجو واثنتان من الحكومات الإقليمية مذكرة تفاهم (MOU) لحماية حقوق العمال.

[고용노동부]2025년 10월 사업체노동력조사 결과

요약보기
한국어 2025년 10월 말 기준, 종사자 수가 20,356천명으로 전년 동월 대비 23천명 증가했습니다.
하지만 입직자는 828천명으로 전년 대비 79천명 감소했고, 이직자는 825천명으로 45천명 감소했습니다.
총평 종사자 수는 늘었지만, 입·이직자는 모두 감소하여 노동시장에 변화가 있음을 보여줍니다.

English As of the end of October 2025, the number of employees stands at 20,356 thousand, an increase of 23 thousand compared to the same month last year.
However, new hires were at 828 thousand, a decrease of 79 thousand from last year, while resignations were 825 thousand, down by 45 thousand.
Summary While the number of employees increased, both hiring and resignations decreased, indicating changes in the labor market.

日本語 2025年10月末現在、従業員数は20,356万人で前年同月比で23千人増加しました.
しかし、10月中の新規採用者数は828千人で前年より79千人減少し、退職者数は825千人で45千人減少しました.
総評 従業員数は増加したものの、採用と退職者数が減少しており、労働市場の変化が見られます.

中文 截至2025年10月底,员工人数为20,356千人,比去年同期增加了23千人.
但是,10月新员工数量为828千人,比去年减少79千人,辞职人数为825千人,减少了45千人.
总评 虽然员工人数增加,但招聘和辞职人数都减少,表明劳动力市场有变化.

Italiano A fine ottobre 2025, il numero di dipendenti è di 20,356 mila, un aumento di 23 mila rispetto allo stesso mese dell’anno precedente.
Tuttavia, le nuove assunzioni sono state 828 mila, una diminuzione di 79 mila rispetto all’anno scorso, mentre le dimissioni sono state 825 mila, una diminuzione di 45 mila.
Valutazione Sebbene il numero di dipendenti sia aumentato, sia le assunzioni che le dimissioni sono diminuite, indicando cambiamenti nel mercato del lavoro.

Tiếng Việt Tính đến cuối tháng 10 năm 2025, số lượng lao động là 20,356 nghìn người, tăng 23 nghìn so với cùng tháng năm trước.
Tuy nhiên, số người được tuyển dụng là 828 nghìn, giảm 79 nghìn so với năm trước, trong khi số người nghỉ việc là 825 nghìn, giảm 45 nghìn.
Đánh giá Số lượng lao động tăng nhưng cả việc tuyển dụng và nghỉ việc đều giảm, có sự thay đổi trong thị trường lao động.

ไทย ณ สิ้นเดือนตุลาคม 2025 จำนวนพนักงานอยู่ที่ 20,356 คน เพิ่มขึ้น 23,000 คน เมื่อเทียบกับเดือนเดียวกันของปีที่แล้ว.
อย่างไรก็ตาม จำนวนผู้เข้าทำงานลดลงเหลือ 828,000 คน ลดลง 79,000 คนจากปีที่แล้ว และจำนวนผู้ลาออกคือ 825,000 คน ลดลง 45,000 คน.
ข้อสรุป แม้ว่าจำนวนพนักงานจะเพิ่มขึ้น แต่การจ้างงานและการลาออกต่างลดลง แสดงถึงการเปลี่ยนแปลงในตลาดแรงงาน.

O‘zbek 2025 yil oktabr oyining oxiridagi holatga ko‘ra, xodimlar soni 20,356 mingni tashkil qilib, o‘tgan yilning shu oyiga qaraganda 23 mingga ko‘paydi.
Biroq, oktabr oyida ishga kirganlar soni 828 ming bo‘lib, o‘tgan yilga nisbatan 79 mingga kamaygan va ishdan chiqqanlar soni 825 ming bo‘lib, 45 mingga kamaygan.
Xulosa Xodimlar soni oshgan bo‘lsa-da, ishga kirish va ishdan chiqish sonlari kamayib, mehnat bozorida o‘zgarishlar kuzatilmoqda.

العربية اعتباراً من نهاية أكتوبر 2025، بلغ عدد الموظفين 20,356 ألف، بزيادة قدرها 23 ألف مقارنة بنفس الشهر من العام السابق.
ومع ذلك، بلغ عدد المعينين الجدد 828 ألف، بانخفاض قدره 79 ألف عن العام الماضي، بينما بلغ عدد المستقيلين 825 ألف، بانخفاض قدره 45 ألف.
التقييم رغم زيادة عدد الموظفين إلا أن توظيف واستقالات الموظفين قد انخفضت، مما يدل على تغييرات في سوق العمل.

요약

[국방부]한-스웨덴 국방장관회담 개최
발행일: 2025-11-27 09:58

원문보기
안규백 국방부 장관은 11월 27일 스웨덴 스톡홀름에서 폴 욘손 스웨덴 국방장관과 한·스웨덴 국방장관 회담을 열어 국방 및 방산 협력 강화 방안을 논의했습니다. 안 장관은 한국 국방부장관으로서 처음으로 스웨덴을 방문하여 14년 만의 회담을 개최하게 된 것을 뜻깊게 생각하며, 6.25 전쟁 당시 스웨덴의 의료지원단 파견과 중립국감독위원회 참여 등 지속적인 기여에 대해 사의를 표명했습니다.

폴 욘손 장관은 안규백 장관의 방문을 환영하며, 유럽과 인도·태평양 지역 간 안보 연계성이 심화되는 시점에서 한국과의 협력의 중요성을 강조했습니다. 또한, 이어서 양국 간 협력을 적극적으로 발전시키기를 희망한다고 언급했습니다.

안 장관은 스웨덴의 NATO 가입 이후 국방력 강화를 평가하며, 한국도 국방비를 증액하는 등 국방력 강화를 위해 노력하고 있음을 언급했습니다. 특히, 우수한 방산기술을 가진 스웨덴과의 전략적 협력이 중요하다고 강조했습니다.

양 장관은 인공지능, 유무인 복합체계, 우주항공, 드론 및 대드론 기술 등 미래전 대비 국방과학기술 분야에서 협력을 더욱 구체화하고 심화시키기로 합의했습니다. 안규백 장관은 K2 전차, K9 자주포, 천무 다련장 로켓 등 한국 재래식 무기의 우수성을 설명하며 스웨덴 측의 관심을 당부했고, 욘손 장관은 한국과의 방산 협력을 확대해 나가기를 희망했습니다.

안 장관은 마지막으로 북한의 핵·미사일 능력 고도화와 북러 간 불법적 군사 협력이 국제사회에 중대한 위협이 되고 있음을 강조하고, 한반도 평화 정착과 북한 비핵화를 위한 대북정책에 대한 스웨덴의 지지를 요청했습니다.

[중소벤처기업부]혁신으로 키운 벤처천억, 1,000개 탄생 초읽기, 2025 벤처천억기업 기념식 개최, 115개 신규 기업 진입
발행일: 2025-11-27 09:30

원문보기
11월 27일, 서울 엘타워에서 중소벤처기업부와 벤처기업협회가 주최한 「2025 벤처천억기업 기념식」이 열렸습니다. 이 행사는 「제1회 벤처 주간」의 핵심 프로그램 중 하나로, 매출 1천억 원을 달성 및 유지한 벤처기업들을 축하하기 위해 마련되었습니다.

「벤처천억」은 2005년 처음 발표된 이후 지속 가능한 스케일업을 상징하는 브랜드로 자리 잡았습니다. 네이버, 카카오, 넥슨, NC소프트, 셀트리온 등 대기업뿐만 아니라 토스, 컬리, 무신사 등의 유니콘 기업들도 대표적인 벤처천억기업으로 알려져 있습니다.

올해 벤처천억기업은 985개사로 전년 대비 8.5% 증가해 역대 최고치를 경신했습니다. 이 중 매출 1조 원을 넘는 기업은 28개사에 이릅니다. 벤처천억기업들이 고용한 인원은 약 35.6만 명으로, 이는 삼성의 28.5만 명을 넘어서는 수치입니다.

또한 벤처천억기업의 총 매출은 258조 원으로, 재계 순위로 보면 삼성과 현대차에 이어 3위에 해당합니다. 이로써 벤처천억기업들이 우리 산업구조에서 대기업과 견줄 경제적 위상을 확보했음을 의미합니다.

이번 행사에서는 매출 1천억 원을 처음 돌파한 115개 기업에 기념 트로피가 수여되었으며, 천억기업 얼라이언스 퍼포먼스도 진행되었습니다. 한성숙 장관은 혁신의 힘이 대한민국 경제의 방향을 다시 쓰고 있다며, 벤처천억기업들이 글로벌 무대에서 더 크게 도약할 수 있도록 맞춤형 지원을 강화하겠다고 강조했습니다.

[보건복지부]인간대상연구 참여자 등 보호 강화… 기관생명윤리위원회 16곳 신규 인증
발행일: 2025-11-27 09:25

원문보기
보건복지부와 국가생명윤리정책원은 2025년 기관생명윤리위원회(IRB) 평가·인증 결과, 16개 기관을 추가로 인증하여 총 156개 인증기관을 확보했다고 발표했습니다. 기관생명윤리위원회는 인간대상연구의 윤리적·과학적 타당성을 자율적으로 심의하는 기구로, 현재 총 1,008개소가 운영 중에 있습니다.

평가·인증제는 생명윤리법에 따라 기관의 윤리적 연구 환경 조성과 연구대상자 보호를 목적으로 이루어지며, 인증 유효기간은 3년입니다. 이번 평가에서 2022년에 인증을 받은 43곳이 다시 인증을 취득했고, 의료기관, 대학, 연구기관 등 다양한 유형의 기관이 포함되어 있습니다.

인증을 받은 기관은 보건복지부 및 국가생명윤리정책원의 누리집에 공표되며, 인증마크 사용이 가능하고 다른 기관생명윤리위원회의 업무를 위탁받아 수행할 수 있습니다. 또한, 급성기병원이 IRB 인증을 받을 경우 의료기관평가인증 시 ‘임상연구관리 기준’에서 높은 평가를 받고, 보건의료기술 연구개발사업에 참여할 때 가점이 부여됩니다.

정통령 공공보건정책관은 연구대상자 보호의 중요성을 강조하며, 인증제 확산을 위한 인센티브 마련과 소규모 또는 신설 기관 대상 컨설팅을 통한 전체적 윤리적 역량 강화를 위한 노력을 지속할 것이라고 밝혔습니다.

[보건복지부]일하는 어르신의 근로의욕이 꺾이지 않도록 국민연금 감액제도 개선된다
발행일: 2025-11-27 09:23

원문보기
보건복지부는 11월 27일 국민연금법 개정안이 국회 본회의에서 통과되었다고 발표했습니다. 이번 개정안은 일하는 어르신들의 근로 의욕을 꺾지 않기 위해 국민연금 감액 제도를 개선하고, 부양의무를 위반한 부모의 유족연금 수급을 제한하는 두 가지 주요 내용을 담고 있습니다.

첫째로, 근로소득이 국민연금 전체 가입자의 평균소득(A값)을 초과하는 경우 연금이 감액되었던 기존 제도가 개선됩니다. 앞으로는 초과 소득이 200만 원 미만인 경우 연금 감액이 최대 15만 원까지 줄어들게 되어, 전체 감액대상자 중 약 65%가 연금을 감액 없이 받을 수 있게 됩니다. 이 제도는 2025년부터 적용되며, 본회의 통과 후 6개월 뒤부터 시행됩니다.

둘째로, 미성년자에 대한 부양의무를 다하지 않은 부모가 법원 판결에 따라 상속권을 상실한 경우, 그 부모는 자녀 사망 시 국민연금의 사망 관련 급여를 받을 수 없게 됩니다. 이 규정은 2026년 1월 1일부터 시행됩니다.

이러한 개선을 통해 어르신들의 근로 의지를 북돋우고 안정적인 노후 소득을 보장할 수 있을 것으로 기대됩니다. 보건복지부 장관은 앞으로도 든든한 노후 소득 보장 제도를 마련하기 위해 노력하겠다고 밝혔습니다.

[국무조정실][보도자료] 넷제로 챌린지X 콘퍼런스 보도자료
발행일: 2025-11-27 09:00

원문보기
탄소중립을 목표로 하는 기후테크 스타트업과 다양한 민간, 공공 및 정부 기관 관계자들이 한자리에 모이는 「넷제로 챌린지X」 콘퍼런스가 개최되었습니다. 대통령 직속의 2050 탄소중립녹색성장위원회가 주최한 이 행사에서는 프로젝트의 출범 첫 해를 기념하고, 34개의 참여 기관과 56개의 선정 기업이 모여 경험과 성과를 공유하였습니다.

이번 콘퍼런스의 주요 내용은 다음과 같습니다:
– 프로젝트 출범 1년 기념: 참여 기관과 선정 기업 간 네트워킹 및 경험 공유
– 다양한 강연 및 발표: 글로벌 기후테크 투자 동향, 기후테크 기업의 해외 진출 노하우, 정부 지원사업 안내 등
– 전문가 강연 및 정부·민간 기업 발표: 기후테크 관련 정부 지원, 민간 수요기술 등에 대한 발표
– 기후테크 스타트업의 성과 및 경험 공유: LG 사이언스파크, 한국사회투자 등 주요 참여 기관의 발표

올해 305개 스타트업이 참여 신청을 하였고, 그중 56개 스타트업이 최종 선정되었습니다. 이들 기업은 온실가스 감축, 기후 위기 적응 등 다양한 분야에서 기후테크 혁신기술을 보유하고 있습니다. 이번 콘퍼런스를 통해 이들은 기술과 비즈니스 성과를 공유하고 네트워킹을 강화하며, 향후 지속적인 성장을 도모할 계획입니다.

김민석 국무총리는 축사를 통해 기후테크 스타트업 생태계 강화와 미래 성장 동력으로 발전시키겠다는 정부의 의지를 강조하였으며, 탄녹위 김종률 사무차장은 앞으로도 관련 투자기관과 스타트업들이 많은 관심과 지원을 부탁한다고 말했습니다.

[국무조정실][보도자료] 김민석 국무총리, 육군본부 법무실장 징계처분 관련 긴급지시
발행일: 2025-11-27 08:46

원문보기
국무총리 김민석 씨는 11월 27일 이재명 대통령의 승인을 받아 육군본부 법무실장 김ㅇㅇ 준장에 대한 국방부 장관의 징계처분(근신 10일)을 즉시 취소하기로 결정했습니다.

김 총리는 또한 국방부 장관에게 김ㅇㅇ 준장에 대한 징계 절차를 즉각 다시 시작해 신속하게 마무리할 것을 지시했습니다.

김 총리는 김ㅇㅇ 준장이 당시 참모총장이자 계엄사령관이었던 대장 박안수에게 ‘지체 없는 계엄해제’를 건의하거나 조언할 의무가 있었음에도 이를 이행하지 않은 책임이 있으며, 문제점을 알면서도 계엄버스에 탑승하는 등 중대한 문제가 있다고 지적했습니다.

그는 “국방부가 징계 절차를 진행하는 과정에서 미처 살펴보지 못한 사안이 없도록 엄정하게 재검토해달라”고 당부했습니다.

[문화체육관광부]규제의 벽은 허물고 인공지능의 길은 넓힌다 신산업 규제합리화 1호 로드맵(인공지능 분야) 발표
발행일: 2025-11-27 08:24

원문보기
안녕하세요, 여러분. 오늘은 ‘규제의 벽은 허물고 인공지능의 길은 넓힌다’는 주제로 발표된 신산업 규제합리화 1호 로드맵에 대해 이야기해 보겠습니다.

이번 로드맵은 인공지능(AI) 분야에서의 신산업 발전을 가속화하고 규제를 합리화하려는 정부의 노력입니다. 이를 통해 AI 산업에 필요한 제도적, 법적 장벽을 허물고, AI 기술 개발과 그 상용화를 촉진할 것으로 기대됩니다.

정부는 디지털 혁신을 이끄는 AI 기술이 경제와 사회 전반에 긍정적인 영향을 미칠 수 있도록 규제 체계를 개편하기로 했습니다. 주요 내용은 다음과 같습니다:

1. **인공지능 데이터센터 활성화**: AI 연구와 개발에 있어 데이터는 필수적입니다. 이를 위해 데이터센터 설립과 운영에 필요한 규제들을 완화하고, 데이터의 활용을 촉진하는 다양한 정책을 도입할 예정입니다.

2. **AI 기술 안전성 제고**: AI 기술의 안전성과 신뢰성을 높이기 위해 필요한 기준과 인증제도를 마련하고, 이를 통해 기업들이 더욱 빠르고 안전하게 AI 기술을 개발하고 도입할 수 있도록 지원합니다.

3. **산업 간 협력 강화**: AI 기술의 융복합적 특성을 반영하여 다양한 산업 간 협력을 촉진하는 방안을 도모합니다. 이를 위해 각 산업의 특성을 고려한 맞춤형 규제 완화와 지원책이 마련될 것입니다.

4. **윤리적 AI 구현**: AI 기술이 사회 전반에 긍정적인 영향을 미칠 수 있도록 윤리적 실천 가이드라인을 설정하고, 이를 기업들과 적극적으로 공유하여 윤리적 AI 구현을 촉진합니다.

이번 로드맵이 성공적으로 추진되면, 인공지능 분야의 혁신이 가속화되고 대한민국이 글로벌 AI 산업에서 중요한 위치를 차지할 수 있을 것으로 보입니다. 정부는 이를 위해 지속적인 노력을 기울일 것이며, 다양한 관련 기관들과 협력하여 성공적인 정책 집행을 이끌어 나가겠다고 밝혔습니다.

더 자세한 내용은 정부에서 제공한 공식 보도자료 및 각종 관련 문서를 참고하실 수 있습니다. 감사합니다.

[외교부]제14차 「한일 과학기술협력위원회」 개최
발행일: 2025-11-27 08:24

원문보기
제14차 한일 과학기술협력위원회가 11월 27일 일본 도쿄 외무성에서 개최되었습니다. 이 회의는 1985년 체결된 한일 과학기술협력협정에 따라 양국 간 과학기술협력을 논의하는 정부 간 회의로서, 이번 회의는 2009년 이후 16년 만에 재개되었습니다.

한국 정부 대표단은 외교부, 과학기술정보통신부, 산업통상부, 우주항공청 등 관계 부처로 구성되었으며, 외교부 한민영 기후환경과학외교국장이 수석 대표로 참석했습니다. 일본 측에서는 외무성 가와무라 히로시 과학기술협력대사가 수석대표로 참석하고, 외무성, 내각부, 총무성, 문부과학성, 경제산업성 등이 합동 대표단을 구성했습니다.

회의에서 양국은 AI, 퀀텀, 우주, 바이오 등 첨단기술 분야의 정책 현황을 공유하고, 분야별 양자 협력 및 다자 협의체에서의 협력 강화 방안에 대해 폭넓은 의견을 교환했습니다. 또한 한국연구재단(NRF), 한국제약바이오협회(KPBMA), 일본과학기술진흥기구(JST), 일본학술진흥회(JSPS), 일본의료연구개발기구(AMED) 등 양국 연구기관이 참석하여 협력 현황을 점검하고 협력 확대 방안에 대해 논의했습니다.

한민영 국장은 과학기술이 외교, 안보, 경제 질서를 재편하는 중요한 시점에서 한일 양국이 첨단기술 분야에서 협력을 확대할 필요가 있다고 강조했으며, 양국은 협력이 발전에 기여한다는 데 인식을 같이했습니다. 제15차 회의는 한국에서 개최될 예정이며, 양국은 정례적 운영을 위해 긴밀히 협력하기로 했습니다.

[중소벤처기업부]노동자의 행복이 기업의 경쟁력! "대한민국 일·생활 균형 우수기업" 183개소 선정
발행일: 2025-11-27 08:23

원문보기
중소벤처기업부는 11월 27일 대한상공회의소에서 “2025 대한민국 일·생활 균형 우수기업 시상식”을 개최하여 최종 선정된 183개 기업을 축하했다. 이번 행사에는 고용노동부, 산업통상부, 한국노동조합총연맹 등이 참여하여 일·생활 균형 문화를 확산하기 위한 노·사·정의 협력을 다짐했다.

대한민국 일·생활균형 우수기업은 일・육아 병행, 노동시간 단축, 유연근무, 휴가 등에서 우수한 성과를 보인 기업들을 선정한다. 선정된 기업은 공공조달 가점, 정기 근로감독 및 세무조사 유예, 출입국·기술보증·신용보증 우대 등의 혜택을 받는다.

이번 시상식에서는 일·육아 병행 지원 사례로 아주컨티뉴엄㈜, 주식회사 비트윈스페이스, ㈜엑셀세라퓨틱스 등이 소개되었다. 노동시간 단축 사례로는 앱노트, 주식회사 이지엠앤씨, ㈜신세계 등이 꼽혔다. 유연근무 활용 사례로는 ㈜제이니스, LIG넥스원, 주식회사 더픽트가 선정되었다.

정부는 중소기업의 일·생활균형 지원을 강화하기 위해 내년도 예산안에 관련 방안을 반영했다. 주요 지원 방안으로는 육아휴직 대체인력 지원금 인상, 육아기 10시 출근제 도입 장려금 지급, 주 4.5일제 도입 중소기업 지원, 유연근무 도입 활성화 지원 등이 포함되어 있다. 또한, 중소기업 밀집 지역에서 해당 제도 설명회를 개최할 계획이다.

이번 시상식에서는 노사정이 협력하여 행복한 일터를 만들겠다는 의미로 홀로그램 퍼포먼스도 진행되었다. 권창준 고용노동부 차관은 “일·생활 균형은 노동자, 기업, 대한민국 전체가 지속 성장할 수 있는 핵심 상생의 기반”이라며, “더 많은 기업이 일·생활 균형 우수기업이 되도록 노력하겠다”고 말했다. 박용순 중소벤처기업부 중소기업정책실장은 “중소기업의 일생활균형이 대한민국 전체의 행복한 일터를 위한 필수 조건”이라며, “관계부처와 함께 필요한 지원을 고민하겠다”고 전했다.

[중소벤처기업부]"K-뷰티 글로벌 위상 더욱 공고화!" 「K-뷰티 수출 성과 제고 및 확산방안」 발표
발행일: 2025-11-27 08:23

원문보기
한국의 중소벤처기업부와 보건복지부는 최근 국가정책조정회의에서 ‘K-뷰티 수출성과 제고 및 확산 방안’을 발표했습니다. K-뷰티 산업은 2023년부터 올해 상반기까지 중소기업 수출품목 1위를 지켰으며, 글로벌 위상도 높아지고 있습니다. 주요 원인으로는 전문기업의 분업화, 혁신적인 제조역량, 한류와 결합한 강력한 해외 마케팅 등이 꼽힙니다.

그러나 보호무역과 비관세 수출규제 등으로 인해 K-뷰티의 지속성이 위협받고 있어, 정부는 새로운 전략을 수립했습니다. 주요 내용은 다음과 같습니다:

1. **K-뷰티 글로벌 진출 및 성장 촉진**: 청년 뷰티 창작자 발굴, 온라인 및 오프라인 시장 연계와 ‘오프라인 첫수출 원클릭 패키지’ 도입 등.

2. **수출전략 다각화**: K-팝과 드라마 등의 K-컬처를 활용한 마케팅, 지역 거점별 K-뷰티 클러스터 육성 등.

3. **해외 인프라 확대**: 재외공관 중 K-뷰티 진출 거점 지정, 신흥시장 중심의 팝업부스 설치 및 대형 판매장 확대 등.

4. **기술혁신 및 성장기반 마련**: 친환경 및 클린뷰티 개발 인프라 구축, 화장품 원료 국산화, AI 기술 활용 등.

이를 통해 K-뷰티의 글로벌 프리미엄 브랜드로의 정착을 목표로 하고 있으며, 정부는 민관 협력을 통해 K-뷰티 강국으로 도약하기 위한 다양한 지원과 노력을 약속했습니다.

[재외동포청]김경협 재외동포청장, 취임 후 첫 해외 동포간담회 주최
발행일: 2025-11-27 08:17

원문보기
김경협 재외동포청장은 11월 26일부터 이틀간 일본 오사카를 방문하여 취임 후 첫 해외 동포간담회를 주최했습니다. 그는 한일 국교정상화 60주년 축하회에 참석하고, 간사이 지역 동포간담회를 통해 재일동포들과 소통하는 시간을 가졌습니다. 또한, 오사카 최대 한인촌인 이쿠노 코리아타운을 방문하여 동포들의 생생한 목소리를 청취했습니다.

김 청장은 축사에서 “한일 국교정상화 이후 지난 60년은 재일동포의 모국에 대한 헌신의 역사이기도 하다”며 재일동포들의 기여에 감사를 표하고, 그들이 모국과 협력하는 동반자임을 강조했습니다. 그는 특히 동북아 지역의 평화와 안정을 위해 재일동포의 역할을 기대한다고 밝혔습니다.

이어 간사이 지역 동포들과의 간담회에서 김 청장은 동포지원체계 개선에 대한 의지를 피력하고, 재외국민 참정권 보장을 위해 노력하겠다고 말했습니다. 그는 재외동포를 정책의 일방적 대상자가 아닌 모국과 함께 호흡하는 동반자라고 하며 동포들의 단합이 중요하다고 강조했습니다. 또한 차세대 재일동포들이 한국인 정체성을 유지하며 현지에서 활동할 수 있도록 기성세대의 도움이 필요하다고 당부했습니다.

김 청장은 이쿠노 코리아타운을 방문하면서 이 지역이 한류의 성지로 발전한 점을 언급하며, 이쿠노 모델이 여타 동포사회에 확산되기를 바란다는 소회를 밝혔습니다.

[과학기술정보통신부]제14차 「한일 과학기술협력위원회」 개최
발행일: 2025-11-27 08:12

원문보기
제14차 「한일 과학기술협력위원회」 개최와 관련한 보도자료 내용은 [www.korea.kr]을 통해 제공되고 있습니다. 더 자세한 내용은 첨부파일을 통해 확인할 수 있는데, 대용량 첨부파일의 경우 바로보기가 지원되지 않으므로 첨부파일명을 클릭하여 확인하시기 바랍니다.

위원회에서는 한국과 일본 간의 과학기술 협력 강화, 공동 연구 프로젝트 추진, 기술 교류 및 인적 자원 교류 등을 논의할 예정입니다. 이를 통해 양국의 과학기술 발전과 혁신을 촉진하고, 글로벌 과학기술 트렌드에 함께 대응해 나갈 계획입니다.

[외교부]외교장관 특사, 중앙아시아 5개국 방문
발행일: 2025-11-27 08:10

원문보기
우리 정부는 2024년 <한-중앙아 정상회의> 개최를 앞두고 중앙아시아 국가들과의 협력을 강화하기 위해 중앙아시아 5개국에 외교장관 특사를 파견했습니다.

백주현 전 주카자흐스탄 대사는 카자흐스탄(11월 17-19일)과 투르크메니스탄(11월 19-22일)에 파견되었으며, 이욱헌 전 주우즈베키스탄 대사는 키르기스스탄(11월 23-24일), 타지키스탄(11월 24-26일), 우즈베키스탄(11월 26-28일)에 파견되었습니다.

외교장관 특사들은 각 국가의 외교장관과 면담을 통해 내년 <한-중앙아 정상회의>의 성공적 개최를 위한 협력을 논의했습니다. 이 자리에서 양측은 국민들의 삶에 실질적으로 도움이 될 다양한 협력 방안들에 대해 의견을 교환하였습니다.

이번 특사 파견은 신정부 출범 이후 국익 중심의 실용외교 및 외교 다변화 추진의 일환으로, 중앙아시아 지역과의 협력을 강화하고, 한국과 중앙아시아 간의 협력 관계를 한층 더 활성화하는 데 기여할 것으로 기대됩니다.

[국토교통부][설명] 위례 뉴스테이 처리방안은 확정되지 않았습니다.
발행일: 2025-11-27 08:06

원문보기
위례 뉴스테이 처리방안에 대한 확정된 결정이 아직 없습니다. 이와 관련된 보도자료가 공개되었으며, 자세한 사항은 첨부된 파일을 통해 확인할 수 있습니다. 추가 정보는 대한민국 정부 대표 포털(www.korea.kr)에서 제공됩니다.

[산업통상부](참고자료)규제의 벽은 허물고 AI의 길은 넓힌다, 신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야) 발표
발행일: 2025-11-27 08:03

원문보기
정부는 AI 산업의 성장을 촉진하고 관련 규제를 합리화하기 위한 ‘신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야)’을 발표했습니다. 이 로드맵은 AI 기술 개발, 서비스 활용, 인프라 구축, 신뢰 및 안전 규범 등 네 가지 주요 분야에서 67개의 세부 과제를 포함하고 있습니다.

주요 내용은 다음과 같습니다:

1. **AI 학습을 위한 데이터 활용**: 저작권 데이터 활용의 법적 불확실성을 가이드라인을 통해 완화하고, AI 친화적 공공데이터 개방 체계를 개선하여 기업들이 필요로 하는 고가치 데이터를 제공할 계획입니다.

2. **AI 서비스 활용 촉진**: 자율주행 시범운행지구를 도시 단위로 확대 지정하고, 로봇의 안전성 및 인력 대체 가능성을 검토하여 기존 규제를 정비합니다.

3. **데이터센터 운영 부담 완화**: 데이터센터의 미술작품 및 승강기 설치 의무를 현실에 맞게 조정하고, 전력 공급 및 인허가 절차 등을 간소화합니다.

4. **신뢰성과 안전성 확보**: 고영향 AI의 개념을 정립하고, 기업의 책무 부담을 합리화하며, 채용 AI 시스템에 대한 가이드라인을 마련하여 구직자의 권익을 보호합니다.

김민석 국무총리는 AI 데이터센터 방문 현장에서 기업인들과 간담회를 갖고, 정부와 민간의 긴밀한 협력을 강조하였습니다. 이번 로드맵을 통해 AI 산업 경쟁력을 높이고, 규제를 합리화하여 혁신과 성장을 도모하겠다는 의지를 표명했습니다.

[기획재정부]25.12월 국고채, 원화표시 외평채 발행 계획 및 재정증권 발행, 한국은행 일시차입 현황
발행일: 2025-11-27 08:00

원문보기
안녕하세요,

자세한 사항은 첨부된 파일을 참조해 주시기 바랍니다.

문의사항이 있으시면 기획재정부 국고국 국채과의 조성현 담당자(연락처: 044-215-5135)로 연락 주시기 바랍니다.

[자료 제공: (www.korea.kr)]

[국무조정실][보도자료] 학교기후시민교육 포럼 보도자료
발행일: 2025-11-27 08:00

원문보기
대통령직속 2050 탄소중립녹색성장위원회(탄녹위)는 11월 27일, ‘기후시민 양성, 학교는 무엇을 준비해야 하나?’라는 주제로 포럼을 개최했습니다. 이 포럼은 기후위기 대응을 위한 학교 교육 기반 강화 방안을 논의하기 위해 마련되었습니다.

경인교육대학교 설규주 교수는 발제에서 시민교육과 기후위기 대응을 위한 방향을 제안했고, 한국교원대학교 김찬국 교수는 기후변화 시대의 환경시민성 주제로 학교 기후시민교육 강화 방안을 논의했습니다.

청주교육대학교 이선경 교수가 좌장을 맡은 토론은 교육부, 기후에너지환경부, 탄녹위, 법제연구원이 참여해 기후교육의 현황과 활성화 방안을 논의했습니다.

정을호 국회의원과 김종률 탄녹위 사무차장은 기후시민교육의 중요성과 법적·제도적 기반 마련의 필요성을 강조했습니다. 탄녹위는 관계부처와 협력하여 학교 기후시민교육을 확대해 나갈 계획입니다.

[과학기술정보통신부]신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야) 발표
발행일: 2025-11-27 08:00

원문보기
신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야)에 대한 보도자료 내용은 첨부된 파일에서 확인할 수 있습니다. 해당 로드맵은 인공지능(AI) 산업의 혁신과 성장을 촉진하기 위해 규제를 개선하고 합리화하는 방안들을 담고 있습니다.

보도자료는 주로 다음과 같은 내용을 포함할 수 있습니다:

1. **목표 및 배경**: AI 산업이 국가 경쟁력 확보와 경제성장의 중요한 축으로 인식됨에 따라, 불필요한 규제를 개선하고 합리화하여 기업의 혁신을 촉진하고자 합니다.

2. **주요 내용**:
– **규제 개선 방안**: 기존 법령 및 제도의 개선, 신기술 반영을 위한 법적 근거 마련 등의 내용이 포함됩니다.
– **지원 방안**: AI 기술 개발을 위한 연구비 지원, 테스트베드 구축, 인프라 제공 등의 지원 정책이 포함됩니다.
– **협력 강화**: 정부, 기업, 학계 간 협력 체계를 강화하여 실질적인 규제 개선과 산업 진흥을 도모합니다.

3. **기대 효과**: 이번 로드맵을 통해 AI 산업의 경쟁력을 높이고, 신기술 개발 및 시장 진출을 가속화할 것으로 기대됩니다. 이는 국내 기업의 글로벌 시장 진출에도 긍정적인 영향을 미칠 것입니다.

첨부파일을 통해 더 자세한 내용을 확인하시기 바랍니다. [자료제공: (www.korea.kr)]

[법무부]규제의 벽은 허물고 AI의 길은 넓힌다, 신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야) 발표
발행일: 2025-11-27 07:48

원문보기
국무총리 김민석 씨는 11월 27일 네이버의 세종 데이터센터를 방문하여 컨트롤센터, 서버실, 공조설비 등 센터 내 시설을 시찰하고 AI 관련 기업 대표들과 현장 간담회를 가졌습니다. 이 자리에서 김 총리는 AI 기업들이 직면한 어려움을 해결하기 위해 67개 세부과제를 포함한 신산업 규제합리화 1호 로드맵을 발표했습니다. 로드맵을 통해 규제의 벽을 허물고 AI 산업의 발전을 도모할 계획입니다.

김 총리는 이번 간담회에서 AI 산업을 지원하고 규제를 완화하는 방안에 대해 다양한 의견을 수렴하고, 세부과제의 신속한 이행을 당부했습니다. 자세한 내용은 첨부된 파일을 참조하시면 됩니다.

[자료제공: www.korea.kr]

[방송미디어통신위원회][관계부처 합동] 규제의 벽은 허물고 AI의 길은 넓힌다 신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야) 발표
발행일: 2025-11-27 07:46

원문보기
김민석 국무총리가 11월 27일 네이버 AI 데이터센터를 방문하여 컨트롤센터, 서버실, 공조설비 등을 시찰하고 AI 관련 기업인들과 현장 간담회를 가졌습니다. 이번 방문은 AI 산업의 필수 인프라인 AI 데이터센터 설립·운영과 관련된 규제로 인한 애로사항을 파악하고 개선 방안을 모색하기 위해 마련되었습니다.

AI 분야 규제합리화 로드맵 주요 내용
– 첫 번째 신산업 분야 규제합리화 로드맵
– AI 관련 기업, 연구기관, 전문가 및 25개 부처가 참여해 AI 산업의 기술 개발, 서비스 활용, 인프라, 신뢰·안전 규범 4가지 분야에서 규제합리화 방안을 마련하고 67개 세부과제를 도출
– AI 학습에 사용되는 데이터와 관련된 저작권 문제 해소를 위해 구체적인 가이드라인 제시 예정
– AI 친화적 공공데이터 개방 체계 개선
– 자율주행 실증 범위 확대, AI 로봇 활용 촉진을 위한 규제 적용 유연화
– AI 데이터센터 건설 및 운영 부담 완화 방안 마련
– 고영향 AI의 개념 정립 및 사업자 책무 완화

김 총리는 AI 산업 경쟁력 강화를 위해 민·관 협력을 통해 2030년까지 26만 장의 첨단 GPU를 확보하겠다고 발표하였습니다. 또한, 각 부처에게 발표된 규제개선 내용을 차질 없이 신속하게 이행할 것을 당부하고, 기업들에게 AI 산업 경쟁력을 높여 세계 시장에서도 통할 수 있는 기술 개발과 혁신을 추진해 줄 것을 요청하였습니다.이날 발표된 규제합리화 로드맵은 경제·산업 도약을 위한 신산업 규제 재설계 국정과제와 연계하여 추진됩니다.

이번 방안은 AI 기술이 빠르게 발전하는 상황에 맞추어 산업 현장의 애로사항을 해결하고 규제를 효과적으로 완화하기 위해 마련되었습니다. 로드맵을 통해 도출된 과제들은 AI 산업 현장에서 실질적인 개선 효과를 체감할 수 있도록 이행하고 추가적인 과제도 지속적으로 발굴하여 개선해 나갈 계획입니다.

참석한 AI 관련 기업들은 데이터센터 관련 인허가 절차 간소화, 전력계통영향평가 제도 개선, 원활한 전력 공급과 AI 산업 발전을 위한 데이터 개방 및 활용 관련 규제 개선 등을 건의했습니다. 각 부처 차관들은 기업의 애로사항을 깊이 공감하고 이를 해소해 나가겠다고 응답했습니다.

김 총리는 간담회를 마무리하며 정부와 AI 기업들이 협력하여 기술 발전과 사회적 요구에 맞는 유연한 규제환경을 구축하고, AI 산업 경쟁력을 강화하여 세계 시장에서도 통할 수 있는 기술 개발과 혁신을 추진할 것임을 당부했습니다.

[국무조정실][보도자료] 김민석 국무총리, AI 데이터센터 현장방문 보도자료
발행일: 2025-11-27 07:45

원문보기
요약:
정부는 새로운 신산업 규제합리화 로드맵 1호로 AI 분야를 발표했다. 주요 내용은 AI 학습과 데이터 활용, AI 서비스의 장애물 제거, AI 기술 개발을 지원하는 인프라 구축 및 신뢰성 확보이다. 주요 67개 과제는 공정이용 판단 기준 가이드라인 제시, 자율주행 실증 확대, AI 친화적 공공데이터 개방, 저작권 및 AI 로봇 규제 정비, 데이터센터의 부담 완화, 고영향 AI 개념 정립 등이 포함된다. 김 총리는 이번 방문 및 발표를 통해 정부와 민간의 협력을 강조하며, AI 산업 경쟁력 강화를 위해 불합리한 규제를 지속적으로 개선하겠다고 밝혔다.

[해양수산부]규제의 벽은 허물고 AI의 길은 넓힌다 신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야) 발표
발행일: 2025-11-27 07:40

원문보기
11월 27일 김 국무총리는 네이버 데이터센터 각 세종을 방문하여 AI 관련 기업 및 단체와 현장 간담회를 가졌습니다. 이 자리에서 AI 산업의 발전을 위해 67개의 세부과제를 포함한 ‘신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야)’이 발표되었습니다.

이번 로드맵의 주요 내용은 다음과 같습니다:

1. **AI 학습을 위한 데이터 활용:** 저작권 데이터 이용의 불확실성을 완화하고, 고가치 공공데이터를 선정·개방하며, AI 학습 친화적인 ‘AI-ready 공공데이터’ 관리체계를 마련합니다.

2. **AI 서비스 활용 장애물 제거:** 자율주행 실증 범위를 도시 단위로 확대하고, AI 로봇 활용을 위한 규제 정비를 통해 기술 상용화를 도모합니다.

3. **데이터센터 건설·운영 부담 감소:** 미술작품 설치 의무와 승강기 설치 규제를 개선하여 사업자 부담을 완화합니다.

4. **신뢰성 및 안전 기반 마련:** 고영향 AI 개념 정립을 통해 사업자의 책무 부담을 합리화하고, 고영향 AI의 신뢰성 확보 조치를 명확히 합니다.

김 총리는 AI 데이터센터 설립과 운영 시 불합리한 규제가 없는지 업계 의견을 경청하고 합리적인 해결 방안을 모색하였습니다. AI 데이터센터는 국가 경쟁력을 좌우하는 핵심 인프라로서, 민·관 협력으로 GPU 26만 장을 확보하여 AI 모델 개발과 혁신적인 제품 개발에 활용될 계획이라고 밝혔습니다.

마지막으로 김 총리는 정부와 민간이 협력하여 AI 분야 규제 환경을 개선하고, AI 산업 경쟁력을 세계 시장에서도 통할 수 있도록 기술개발과 혁신을 추진해 줄 것을 당부했습니다. AI 분야 규제합리화 로드맵을 통해 기술개발, 서비스 활용, 인프라, 신뢰·안전 규범의 4가지 분야에서 규제합리화 방안을 마련했습니다.

[산림청]동부지방산림청, 목재수확지 안전점검으로 산림자원 관리 및 작업안전 동시 강화
발행일: 2025-11-27 07:31

원문보기
동부지방산림청(청장 최수천)은 산림의 순환경영과 안전관리 강화를 위해 11월 27일 강릉시 왕산면 고단리 일원의 목재수확지 현장을 방문해 안전점검을 실시했다고 밝혔습니다.

이번 점검 대상지는 수확 시기에 도달한 50년 이상의 낙엽송 수확지로, 이는 산림자원의 올바른 관리체계와 작업자의 안전관리 실태를 직접 확인하기 위한 일정이었습니다.

주요 점검 사항으로는 지속가능한 산림경영을 위한 임산물 운반로의 적정 개설 여부, 토사 유출 방지를 위한 계곡부 부산물 정리 여부, 벌목 작업의 재해 예방을 위한 5대 안전수칙 준수 여부 등을 종합적으로 살펴보는 것이 포함되었습니다. 이는 체계적인 산림자원 관리와 안전한 작업 환경을 조성하기 위함입니다.

이승혁 목재수확 담당 주무관은 “지속가능한 산림경영으로 건강한 숲을 조성하기 위해 반드시 안전하고 쾌적한 작업 환경이 전제조건이어야 한다”며, “앞으로도 건강한 산림자원의 육성과 기반 구축을 위해 작업장의 안전을 최우선으로 고려하겠다”고 말했습니다.

[산림청]산림청, 목재수확 안전관리 강화방안 모색
발행일: 2025-11-27 07:24

원문보기
산림청이 목재수확 안전관리 강화를 위해 협단체와 함께 긴급조치 및 제도개선 방안을 논의하는 토론회를 개최했습니다. 이 토론회는 11월 27일 산림청 대회의실에서 열렸으며, 한국원목생산자협회, 국유림영림단협회, 산림조합중앙회 등 목재수확 관련 단체들이 참석했습니다.

토론회에서는 목재수확 작업원의 안전관리 강화를 위해 다양한 방안이 논의되었습니다. 여기에는 안전관리 신호등제 도입, 사유림 작업원의 안전관리 강화, 국유림 참가자격 강화, 기술인력 의무화 등이 포함됩니다.

산림청 산림자원과장 하지수는 “목재수확 현장의 안전성을 높이기 위해 현장점검을 강화하고 제도개선을 추진하고 있다”며, 민관협력을 통해 작업자가 안전하게 일할 수 있는 환경을 조성하겠다고 말했습니다.

현재 산림청은 안전사고 발생 위험요인을 제거하기 위해 국유림 입목 매각과 직영생산 현장에서 안전수칙 준수 여부를 점검하고, 작업원에게 안전교육도 실시하고 있습니다.

[산림청]산림청, 규제혁신과 디지털 기술로 임업직불제 더욱 스마트하게
발행일: 2025-11-27 07:21

원문보기
산림청이 27일 제주특별자치도 아덴힐 리조트에서 ‘임업경영체·임업직불제 우수사례 경진대회’를 개최했다고 밝혔습니다. 이 대회에는 지방산림청 및 지방자치단체 업무담당자 약 180명이 참석하여, 산림의 공익기능 확보와 임업인의 소득 보전을 목표로 하는 다양한 사례를 공유했습니다.

주요 우수사례로는 △임업경영체 등록인증 현판 제도 도입, △드론을 활용한 디지털 산림조사, △임업직불금 부정수급 방지를 위한 MOU 체결, △대형 산불 발생 시 기관 합동 현장점검 등이 선정되었습니다.

산림청은 규제혁신과 디지털 기술을 통해 임업직불제의 안정적 운영과 임업인에게 실질적 혜택을 제공한 동부지방산림청 등 5개 기관을 우수기관으로 선정하여 포상하고, 이들의 디지털 혁신 사례를 확산시킬 계획입니다.

김대환 산림청 임업직불제팀장은 “현장의 목소리를 반영해 다양한 우수 사례를 지속적으로 발굴할 것”이라며, 임업인의 소득 안정과 편의 증진을 위해 임업직불제의 실효성을 강화해 나가겠다고 밝혔습니다.

[산림청]산림청장, 국립새만금수목원 조성 현장 점검
발행일: 2025-11-27 07:19

원문보기
산림청장 김인호가 전북특별자치도에 조성 중인 국립새만금수목원 현장을 겨울철 한파 대비 차원에서 점검했습니다. 이 과정에서 안전사고 예방과 화재 대비책을 중점적으로 논의했습니다.

국립새만금수목원은 산림청의 ‘기후 및 식생대별 수목원 조성계획’에 따른 세 번째이자 국내 최초의 해안형 수목원으로, 간척지 151헥타르에 2,087억 원을 투입해 2027년 완공을 목표로 하고 있습니다. 현재 공정률은 37%입니다.

수목원은 지역 경제에 큰 영향을 미치고 있으며, 지금까지 전북 지역에 441억 원의 파급효과를 나타냈습니다. 완공 후에는 연간 28만 명 이상의 관람객이 방문할 것으로 예상되며, 1조 7천억 원의 경제적 효과와 1만 6천 명의 고용 창출이 예상됩니다.

김인호 산림청장은 “국립새만금수목원이 새만금 지역의 대표 명소가 되도록 하여 지역경제를 견인하는 전북권역의 명품수목원으로 만들겠다”고 밝혔습니다.

[외교부]한-쿠바 청년 드림 서포터즈, 한국에 오다
발행일: 2025-11-27 07:10

원문보기
한국 외교부는 한-쿠바 수교 1주년을 맞아 양국 간 문화 및 인적 교류를 확대하기 위해 쿠바 청년 20명을 11월 29일부터 12월 5일까지 한국으로 초청합니다. 이들은 한-쿠바 친선 음악회와 청년 토크콘서트 등 다양한 문화교류 행사에 참여할 예정입니다. 또한, 경복궁, 한국민속촌, 하이커그라운드 등 주요 역사·문화 공간을 둘러보며 한국 문화를 접하고, 삼성 이노베이션 뮤지엄과 현대 모터스튜디오에서도 한국의 첨단 산업과 미래기술을 체험할 계획입니다.

이번 행사는 양국 청년들의 교류를 통해 쿠바 청년들의 한국에 대한 이해를 높이고, 양국 간 문화 및 인적 교류의 기반을 강화하는 것을 목표로 하고 있습니다. 외교부는 앞으로도 양국 미래세대가 참여할 수 있는 교류 프로그램을 지속적으로 추진하여 협력 관계를 더욱 공고히 해나갈 계획입니다.

[법무부]동남아 초국가 온라인 조직범죄 관련 독자제재 조치 발표
발행일: 2025-11-27 07:05

원문보기
정부는 동남아 지역에서 활동하는 초국가적인 온라인 조직범죄에 대응하기 위해 첫 번째 독자제재 조치를 발표했다. 이번 조치로 우리 국민을 대상으로 한 스캠 사기, 유인 및 감금 등의 범죄 활동에 직·간접적으로 관여한 개인 15명과 단체 132개가 제재 대상으로 지정되었다. 이러한 조치는 국내외에서 우리 국민을 보호하기 위한 정부의 강력한 의지를 반영한 것이다. 상세한 내용은 첨부된 파일을 통해 확인할 수 있다.

[고용노동부]기본적인 안전조치 소홀로 중대재해 발생한 제조업체 대표, 중대재해처벌법 등 위반 혐의로 구속
발행일: 2025-11-27 07:01

원문보기
부산지방고용노동청(청장 김준휘)은 2024년 12월 19일 울산 소재 자동차 부품 제조업체에서 발생한 노동자 사망 사고에 대해 중대재해처벌법 위반 혐의로 제조업체 대표 ㄱ씨를 2024년 11월 11일에 구속하고, 일주일 뒤인 11월 18일에 검찰에 송치했다고 밝혔다. 이는 중대재해처벌법 위반 혐의로 구속한 네 번째 사례로, 이전에는 2023년 12월 제련업체 중독사고, 2024년 6월 전지업체 화재사고, 2025년 2월 건설현장 화재사고가 있었다.

부산지방고용노동청은 CCTV 분석과 회사 관계자들에 대한 조사 결과, 이번 사고가 기본적인 안전조치 소홀로 인해 발생했음을 밝혀냈다. 또한, ㄱ씨가 반복적으로 안전조치를 미준수해 산업안전보건법 위반으로 세 차례 벌금을 받은 사실도 확인했다.

ㄱ씨의 범죄 혐의가 충분히 소명되고 사고의 중대성, 증거인멸 및 도주 우려 등의 이유로 구속영장을 신청했으며, 검찰은 11월 27일 ㄱ씨를 구속 기소했다.

노동부는 앞으로 중대재해 사건에서 대형 사고가 아니더라도 반복되는 기본적인 안전수칙 미준수로 같은 유형의 사고가 발생할 경우, 압수수색 및 구속 등 강제수사를 적극 활용할 방침이라고 밝혔다.

문의: 부산지방고용노동청 광역중대재해수사과 서정훈 (051-850-6434)

[농림축산식품부]청년이 함께 만드는 농업정책
발행일: 2025-11-27 07:00

원문보기
농림축산식품부(장관 송미령, 이하 농식품부)는 11월 27일 천안의 “안녕 삼촌농부 농장”에서 「케이(K)-농정협의체」 제4차 농정소분과 회의를 진행하였습니다. 이번 회의는 농업 현장을 방문하여 직접 의견을 듣고, 청년농을 대표하는 농식품부 2030 자문단의 김진동 단장(에이홉컴퍼니)이 농업정책 아이디어를 제안하는 방식으로 이루어졌습니다.

농정소분과 위원들은 안녕 삼촌농부 농장의 홍종민 대표로부터 친환경 스마트팜 운영 사례와 소비자 직거래를 통한 성공적인 창업 경험을 들었습니다. 홍 대표는 또 농가 근로자 숙소 확보 문제와 농지 규제 완화의 필요성을 건의했습니다.

김진동 단장은 청년농이 농지를 쉽게 임차할 수 있도록 농지 정보 시스템의 개선, 농업법인 취업 지원, 그리고 농촌 빈집을 활용한 청년 창업 공간 제공 등의 아이디어를 발표했습니다.

농정소분과 위원들은 이러한 제안들이 청년농의 안정적 정착과 농업 발전에 기여할 것이라며 공감을 표했습니다. 황의식 위원장은 제안된 정책들이 충분히 논의되고 정책에 반영될 수 있도록 농식품부의 노력을 당부했습니다.

[외교부]동남아 초국가 온라인 조직범죄 관련 독자제재 조치 발표
발행일: 2025-11-27 07:00

원문보기
정부는 동남아 지역에서 벌어지는 온라인 조직범죄 문제에 대응하기 위해 우리 국민을 대상으로 한 스캠 사기 및 유인·감금 등의 범죄 활동에 직·간접적으로 관여한 개인 15명과 단체 132개를 독자 제재 대상으로 지정하였습니다.

이번 조치는 동남아 지역의 초국가 범죄조직과 그 조직원 및 조력자들을 겨냥하고 있습니다. 제재 대상에는 ‘태자단지’와 ‘망고단지’ 등 다수의 우리 국민이 연루·감금되었던 스캠 단지를 조성·운영한 프린스그룹과 관련된 개인·단체, 프린스그룹을 포함한 초국가 범죄조직의 자금세탁에 관여한 후이원그룹과 그 자회사들, 캄보디아 보하이 지역에서 활동하는 스캠 조직 총책, 그리고 우리 국민 대학생 폭행·감금 사망 사건의 핵심 용의자인 범죄 단체 조직원이 포함됩니다.

제재 대상으로 지정된 개인·단체는 가상자산을 포함한 국내 자산 동결, 국내 금융거래 제한, 입국 금지 등의 조치를 받게 됩니다.

이번 조치는 초국가 범죄에 대응한 한국 정부의 첫 독자 제재이자 최대 규모의 단일 제재로, 동남아 지역 온라인 조직범죄에 적극 대응하려는 정부의 확고한 의지를 보여줍니다. 정부는 앞으로도 범부처 협력과 국제 공조를 통해 초국가 범죄에 총력 대응하며, 해외 범죄조직망을 교란하고 불법 자금 차단 활동을 계속해 나갈 것입니다.

[자료제공: www.korea.kr]

[기후에너지환경부]규제의 벽은 허물고 AI의 길은 넓힌다 신산업 규제합리화 1호 로드맵(AI 분야) 발표
발행일: 2025-11-27 07:00

원문보기
김 총리는 11월 27일 네이버의 세종 AI 데이터센터를 방문하고 AI 관련 기업 및 단체와 현장 간담회를 가졌습니다. 이번 방문은 AI 산업의 인프라 구축 및 규제 개선 방안을 모색하기 위한 자리였습니다.

정부는 AI 분야 규제 합리화 로드맵을 통해 총 67개의 세부 과제를 마련했습니다. 주요 내용은 다음과 같습니다:

1. **AI 학습을 위한 데이터 활용 개선**:
– 저작권 데이터 활용의 불확실성 완화를 위한 공정이용 판단 기준 구체화.
– AI 친화적 공공데이터 개방 체계 개선.

2. **AI 서비스 활용 촉진**:
– 자율주행 실증 범위 확대.
– 유연한 규제 적용으로 AI 로봇 활용 가속화.

3. **데이터센터 건설 및 운영 부담 완화**:
– 미술작품 및 승강기 설치 의무 개선으로 불필요한 운영비용 절감.

4. **신뢰할 수 있는 안전한 AI 활용 기반 마련**:
– 고영향 AI 개념 정립을 통한 사업자 책무 부담 합리화.

김 총리는 간담회에서 정부와 민간의 협력을 강조하며 AI 산업 발전을 저해하는 규제를 개선하겠다고 밝혔습니다. 참석한 AI 관련 기업들은 인허가 절차 간소화, 전력공급 원활화 등의 규제 개선을 건의했습니다. 각 부처 차관들은 기업의 애로사항 해소를 위해 협력하겠다고 답했습니다.

AI 분야 규제합리화 로드맵의 주요 추진 사항은 ▲기술개발 ▲서비스 활용 ▲인프라 ▲신뢰 및 안전 규범의 4가지로 구성되어 있으며, 규제 개선 과제들을 단계적으로 이행하고 추가 과제도 지속 발굴할 계획입니다.

[농림축산식품부]한입 상큼 우리과일! 2025 대한민국 과일산업대전 개막
발행일: 2025-11-27 07:00

원문보기
농림축산식품부(이하 농식품부, 장관 송미령)는 11월 27일부터 29일까지 대전 컨벤션센터(DCC)에서 「2025 대한민국 과일산업대전」을 개최한다고 발표했습니다.

과일산업대전은 2011년에 시작된 행사로, 올해 15회를 맞이했습니다. 이 행사는 생산자, 유통인, 소비자가 함께 국산 과일을 직접 접할 수 있는 자리로, 소비·유통 환경 변화에 대응하며 국내 과수산업의 지속적인 발전을 목표로 합니다.

올해 행사의 표어는 “한입 상큼 우리과일, 한발 성큼 건강 행복”으로, 국산 과일에 대한 관심을 높이기 위한 다양한 체험 및 전시 프로그램이 준비되어 있습니다.

체험관에서는 어린이를 대상으로 한 과일 탐험대 운영, 과일 칵테일쇼, 우리 과일 실감체험 및 어린이 농부 AI 사진관 등이 마련되어, 미래 소비자인 어린이들이 우리 과일과 친숙해질 수 있도록 구성되었습니다. 주제 전시관은 우수 과수농가의 자부심을 높일 수 있는 대표과일 선발대회 수상작 전시, 국내에서 개발한 다양한 과일 신품종 전시, 과수산업 관련 정책 홍보로 구성됩니다.

행사 기간 동안 참관객은 지역별 대표 과일을 맛볼 수 있는 시식 코너를 이용할 수 있으며, 저렴한 가격에 고품질의 과일을 구매할 수 있는 과일장터도 운영됩니다. 특히 역대 대표과일 수상자의 과일을 구매할 수 있는 코너도 마련하여 우수 생산자에 대한 소비자 인지도를 높이고자 합니다.

11월 27일 개막식에서는 ‘2025 대표과일 선발대회’ 수상자 시상과 함께 지역 내 사회적 배려계층에 과일을 전달하는 행사가 진행되었습니다.

농식품부 박정훈 식량정책실장은 “기후변화로 인한 이상기상으로 국내 과수농가가 어려움을 겪었지만, 이를 극복하기 위해 노력한 과수 농업인에게 감사드린다”며, “‘대한민국 과일산업대전’이 국내 과수 농업 종사자들의 노력과 열정을 체감할 수 있는 축제가 되길 바란다”고 말했습니다.

[새만금개발청]"새만금, 글로벌 K-푸드 수출 허브로 도약"
발행일: 2025-11-27 06:36

원문보기
새만금이 글로벌 K-푸드 수출 허브로 도약하기 위한 전략이 논의되었습니다. 새만금개발청과 군산대학교는 11월 27일 공동 개최한 「ASK2050 새만금 포럼」에서 새만금·군산권 식품산업의 글로벌 진출을 위해 협력 전략을 수립했습니다.

포럼의 주제는 “농생명과 식품이 만나는 곳, 미래를 설계하다”로, 관련 기관과 기업, 대학 간 협력 체계를 구체화하는 장이 되었습니다. 새만금개발청, 군산대학교, 한국식품산업클러스터진흥원, 하림산업 등 다양한 관계자들이 패널 토론에 참여했습니다.

송영란 박사와 고영욱 매니저는 각각 송영란 박사는 식품산업클러스터진흥원의 역할과 협력을, 고영욱 매니저는 지역 기업의 역할과 기능성 식품산업 트렌드와 현장 수요를 발표했습니다. 또한, 기업과 공공기관의 구체적 채용 수요를 공유하며, 지역 청년들에게 실질적인 진로와 취업 정보를 제공하는 자리였다는 평가를 받았습니다.

새만금개발청의 남궁재용 개발사업국장은 “새만금이 아시아 식품산업의 중심지로 성장할 수 있도록 전략을 실현하겠다”며, “지역 청년들에게 성장 가능한 환경을 조성하는 데 최선을 다하겠다”고 밝혔습니다.

[새만금개발청]새만금 입주기업과 함께 성장하고 소통한다
발행일: 2025-11-27 06:36

원문보기
새만금개발청(청장 김의겸)은 11월 27일 새만금 산업단지에 입주한 기업의 실무자를 대상으로 업무 역량 강화 교육과 기업의 건의 및 애로사항을 청취하는 장을 마련했습니다.

오전 워크숍에는 36개 기업의 경영진과 실무자 50여 명이 참석하여 안전사고 예방에 대한 특강을 들었습니다. 이 특강에서는 산업안전 관리자의 역할과 사례별 대응 방안을 중심으로 다뤘으며, 한국에너지공단이 신재생에너지 지원사업에 대한 정보를 공유하기도 했습니다.

오후 간담회에는 19개 입주기업 대표들이 참석하여 새 정부 출범 후 최대 규모로 진행되었습니다. 새만금개발청의 조홍남 차장은 기업들의 어려움을 청취하고 건의 사항에 대응하기 위해 노력할 것을 약속했습니다. 또한 다양한 유관기관과 협력하여 기업의 불편 사항을 해소하겠다고 강조했습니다.

조홍남 차장은 “이번 행사는 새만금개발청과 기업 간의 소통과 정보 공유를 통해 지역 발전에 기여하는 소중한 자리였다”면서, “앞으로도 새만금개발청은 기업과 함께 상생하고 성장하며 대한민국의 첨단산업 허브로 도약할 수 있도록 적극적인 지원과 협력을 다하겠다”고 밝혔습니다.

[국가보훈부]준보훈병원 도입 법률 개정안 등 정무위 전체회의 의결
발행일: 2025-11-27 06:24

원문보기
정부가 정부조직법 등을 개정하여 준보훈병원 도입을 위한 법률 개정안을 국회 정무위원회 전체회의에서 의결했습니다. 이번 개정안은 보훈 대상자들에게 보다 나은 의료 서비스를 제공하고자 하는 취지에서 마련되었습니다. 정무위원회는 이 외에도 다양한 법률 개정안을 검토하고 심의하였으며, 이에 대한 자세한 내용은 정부 공식 홈페이지(www.korea.kr)에서 제공되는 보도자료를 참고할 수 있습니다.

[기후에너지환경부]2차 에너지저장장치(ESS) 중앙계약시장 개설, 540MW 입찰 공고
발행일: 2025-11-27 06:00

원문보기
기후에너지환경부가 11월 27일부터 540MW 규모의 에너지저장장치(ESS) 발전사업자를 선정하는 제2차 ESS 중앙계약시장을 개설한다고 발표했습니다. 이번 시장에서는 육지 500MW, 제주 40MW의 에너지저장장치를 구축하는 사업자를 선정할 계획이며, 평가체계를 개선하여 배터리 화재 안전성 및 산업 경쟁력 평가를 강화합니다. 제주 지역에서는 처음으로 차액거래가 허용되며, 이는 재생에너지 발전 비중이 높고 재생에너지 입찰제가 시행되는 환경을 고려한 것입니다. 입찰은 내년 1월 16일까지 진행되며, 세부내용은 전력거래소 누리집에서 확인할 수 있습니다.

[과학기술정보통신부]인공지능 시대 보안 주춧돌, 소프트웨어 개발보안과 함께
발행일: 2025-11-27 06:00

원문보기
첨부파일을 확인할 수 없기 때문에 보도자료의 내용을 직접 볼 수는 없지만, 일반적으로 “인공지능 시대 보안 주춧돌, 소프트웨어 개발보안”이라는 주제에 대해 이야기해보겠습니다.

## 인공지능 시대 보안의 중요성

인공지능(AI)이 발전함에 따라 사회 전반에 큰 변화가 일어나고 있습니다. AI 기술은 의료, 금융, 제조 등 다양한 분야에서 혁신을 주도하고 있으며, 이는 서비스를 보다 효율적이고 정교하게 만들어줍니다. 그러나 AI의 발전과 함께 보안 문제도 더욱 중요한 이슈로 부각되고 있습니다.

### 소프트웨어 개발보안

소프트웨어 개발보안은 소프트웨어 개발 과정에서 보안성을 고려하여 안전한 소프트웨어를 만드는 것을 의미합니다. 특히, AI 시스템의 신뢰성과 보안을 보장하기 위해 강력한 소프트웨어 개발보안이 필요합니다.

#### 주요 요소

1. **Secure Coding Practices**: 보안 취약점을 최소화하기 위한 코딩 가이드라인 준수.
2. **Static and Dynamic Analysis**: 코드 분석을 통해 잠재적인 보안 취약점을 식별하고 수정.
3. **Threat Modeling**: 시스템에 대한 위협을 분석하고 잠재적인 공격 경로를 차단.
4. **Security Testing**: 소프트웨어가 배포되기 전 보안 테스트를 통해 취약점을 식별하고 수정.

### 인공지능과 보안

AI 시스템 자체도 사이버 공격의 대상이 될 수 있습니다. AI 모델을 악의적으로 변경하거나 데이터 취약점을 이용한 공격이 발생할 수 있습니다. 이를 막기 위해서는 다음과 같은 보안 전략이 필요합니다.

1. **Data Integrity**: AI 시스템이 사용하는 데이터의 무결성을 유지하여, 데이터 변조로 인한 오작동을 방지.
2. **Access Control**: AI 시스템에 대한 접근 권한을 철저히 관리하여 비인가 접근을 차단.
3. **Auditing and Monitoring**: AI 시스템의 사용 및 접근 로그를 지속적으로 감시하고 분석하여 이상 행동을 조기에 발견.

## 결론

인공지능 시대에 보안은 선택이 아닌 필수입니다. 소프트웨어 개발보안을 통해 초기 단계부터 보안을 고려하고, 계속해서 보안 수준을 유지 및 개선하는 노력이 필요합니다. 정부와 기업은 이러한 필요성을 인식하고 관련 규제와 지침을 마련하며, 지속적인 교육과 훈련을 통해 보안 인식을 높여야 할 것입니다.

[자료제공: (www.korea.kr)]

[법무부]"보이스피싱 범죄단체의 범죄수익 철저 박탈"
발행일: 2025-11-27 05:59

원문보기
2023년 11월 27일, 보이스피싱과 같은 특정사기범죄로부터 얻은 범죄수익을 철저히 박탈하고 피해자에게 되돌려주기 위한 법안이 국회 본회의를 통과했습니다. 이 법안은 보이스피싱, 다단계 및 유사수신 사기 등 불특정 다수를 대상으로 한 사기범죄의 수익을 필요적으로 몰수하고 추징하는 것을 주요 내용으로 하고 있습니다.

특정사기범죄에 대한 범죄수익 몰수·추징이 강화되는 법적 근거는 「부패재산의 몰수 및 회복에 관한 특례법」, 일명 ‘부패재산몰수법’ 개정안에 명시되어 있습니다. 이 법안의 통과로 인해 범죄수익이 피해자에게 환부될 가능성이 높아지며, 범죄수익 추정 규정도 강화되어 사기범죄 억제 효과가 기대됩니다.

해당 법안 통과는 보이스피싱과 같은 사기범죄에 대한 강력한 대응의 일환으로, 서민들을 보호하고 범죄자의 경제적 이익을 제한하는 중요한 조치로 평가됩니다. 자세한 내용은 첨부파일에서 확인할 수 있습니다.

[산업통상부](참고자료)「철강산업 경쟁력 강화 및 탄소중립 전환을 위한 특별법안」 국회 통과
발행일: 2025-11-27 05:55

원문보기
지난 11월 27일, 국회 본회의에서 「철강산업 경쟁력 강화 및 탄소중립 전환을 위한 특별법안」(이하 ‘철강특별법’) 제정안이 통과되었습니다. 이 법은 글로벌 공급과잉과 탄소 감축 요구로 어려움을 겪고 있는 철강산업을 저탄소·고부가가치 구조로 전환하고, 미래 경쟁력을 갖추기 위한 제도적 기반을 마련하고자 합니다.

주요 내용에는 국무총리 소속 ‘철강산업경쟁력강화특별위원회’ 설치, 저탄소철강 기준 및 인증체계 마련, 저탄소철강 기술개발 및 실증 지원, 저탄소철강특구 지정 및 지원, 재생철 자원 가공 전문기업 육성, 전력·수소·용수 공급망 설치 및 확충 등이 포함되어 있습니다. 또한, 각종 인·허가 및 환경규제 특례, 국제협력 및 인력양성도 지원할 계획입니다.

법안에는 설비합리화 등 사업재편을 추진하는 기업들을 위한 「독점규제 및 공정거래에 관한 법률」 특례도 포함되어 있습니다. 이는 사업재편 계획 수립 및 이행을 위한 최소한의 정보교환을 허용하고, 일정 요건 충족 시 산업통상자원부 장관이 공정위 동의를 거쳐 공동행위를 승인할 수 있도록 하며, 기업결합 심사 기간 단축 등의 내용을 담고 있습니다.

김정관 산업통상부장관은 법안이 신속하게 통과될 수 있었던 배경으로 기재부 및 공정위 등 관계 부처의 협조와 여야의 초당적 합의를 언급하며, 철강특별법이 저탄소 공정 전환과 고부가가치 품목으로의 전환에 크게 기여할 것이라고 기대한다고 밝혔습니다.

철강특별법은 향후 정부 이송과 국무회의 의결을 거쳐 공포될 예정이며, 공포 후 6개월 이후 본격적으로 시행될 예정입니다.

[해양수산부]「부산 해양수도 이전기관 지원에 관한 특별법안」 국회 본회의 통과
발행일: 2025-11-27 05:47

원문보기
11월 27일, 「부산 해양수도 이전기관 지원에 관한 특별법안」이 국회 본회의를 통과했다. 이 법안은 해양수산부를 포함한 부산으로 이전하는 기관들과 그 직원들이 부산에서 안정적으로 정착하고 업무에 전념할 수 있도록 지원하는 근거를 마련한다.

해양수산부는 이번 특별법 제정을 통해 다가오는 북극항로 시대를 대비하고, 대한민국의 새로운 성장엔진인 ‘부산 해양수도권 육성’ 전략을 더욱 강화할 계획이다. 특별법의 제정으로 부산으로 이전하는 기관과 직원들이 안정적으로 정착 및 업무 전념 환경을 조성할 수 있게 되어, 해양수도 완성 공약과 국정과제인 ‘북극항로 시대를 주도하는 K-해양강국 건설’ 추진도 속도가 날 것으로 기대된다.

전재수 해양수산부 장관은 법 제정을 통해 이전기관과 직원들이 안정적으로 정착할 수 있도록 지원하고, 북극항로 시대를 대비한 해양수도권 육성 등 핵심 정책 추진에 탄력을 받을 것으로 기대된다고 밝혔다. 그는 하위법령 마련과 운영 과정에서 법률안의 취지가 충분히 반영될 수 있도록 최선을 다하겠다고 덧붙였다.

[보건복지부]보건복지부, 우수 청년인턴 11명 선정… 현장 정책 아이디어 빛났다
발행일: 2025-11-27 05:30

원문보기
보건복지부는 11월 27일 보건복지부 본관 대회의실에서 2025년 청년인턴 중 우수 인턴 11명을 선정하여 시상식을 개최하였습니다. 이번 행사는 청년들이 직접 발굴한 정책 과제를 향후 정책 추진에 활용하기 위한 목적으로 기획되었습니다.

총 155명의 청년인턴들이 다양한 업무에 참여했으며, 그 중 46명이 우수 청년인턴 제도에 참여했습니다. 최우수상은 ‘병원진료대기표를 활용한 가족돌봄청년 발굴체계 구축’을 제안한 최은서 인턴이 수상하였습니다. 이 밖에 이상윤 인턴과 심하정 인턴이 각각 우수상을, 8명의 인턴이 장려상을 수상했습니다.

시상식에 이어 최우수상 및 우수상을 수상한 인턴들의 정책제안 보고서 발표가 있었고, 참석자들에 대한 격려로 행사가 마무리되었습니다.

최우수상 수상자인 최은서 인턴은 사각지대를 위한 복지정책 입안을 가까이서 배워 많은 보람을 느꼈으며, 향후 사회에 도움이 되는 홍보와 대외소통 역량을 발휘하고 싶다는 수상 소감을 밝혔습니다.

보건복지부 이화영 청년정책팀장은 청년인턴들 덕분에 실무적으로 큰 도움이 되었으며, 그들의 도전적이고 새로운 시각이 조직에 큰 활력을 주었다고 언급했습니다.

[과학기술정보통신부]인공지능(AI)으로 세상을 바꾸는 인공지능(AI) 챌린지·해커톤 2025 시상식 개최
발행일: 2025-11-27 05:22

원문보기
AI를 기반으로 세상을 변화시키는 인공지능(AI) 챌린지·해커톤 2025 시상식이 최근 성황리에 개최되었습니다. 이번 시상식은 참가자들의 창의적인 아이디어와 혁신적인 기술을 고취하기 위해 마련되었으며, 다양한 부문에서 우수한 성과를 거둔 팀들이 수상하였습니다.

시상식에는 정부 관계자, 기업 대표, 학계 전문가 등 다양한 인사가 참석하여 자리를 빛냈습니다. 이번 행사는 AI 기술의 발전과 그 가능성을 널리 알리며, 새로운 기술이 실제 사회 문제 해결에 어떻게 기여할 수 있는지를 보여주는 중요한 자리였습니다.

참가자들은 다양한 프로젝트를 통해 인공지능의 활용 가능성을 제시했습니다. 예를 들어, 의료 분야에서 질병 진단의 정확성을 높이는 AI 시스템, 환경 모니터링을 지원하는 AI 센서 네트워크, 최적의 에너지 사용을 도모하는 AI 기반 스마트 그리드 시스템 등 다양한 혁신적인 아이디어가 발표되었습니다.

수상팀에게는 상금과 함께 향후 프로젝트 개발을 위한 지원이 제공될 예정이며, 우수한 기술과 아이디어가 실제 상용화될 수 있도록 다양한 기회가 주어질 것입니다.

이번 AI 챌린지·해커톤 2025 시상식은 참가자들에게 큰 동기부여가 되었으며, 앞으로도 인공지능 기술을 활용한 도전과 혁신이 지속될 것으로 기대됩니다. 자세한 내용은 첨부파일을 통해 확인하실 수 있습니다.

[자료제공: (www.korea.kr)]

[고용노동부]지역 고용상황, 꼼꼼하게 살피겠습니다
발행일: 2025-11-27 05:05

원문보기
고용노동부는 11월 27일 목요일 임영미 고용정책실장 주재로 제5차 「지역 고용상황 점검회의」를 개최했습니다. 이번 회의에는 전국 주요 8개 고용센터 소장이 참석했으며, 석유화학 및 철강 산업의 어려움을 겪고 있는 고용위기 선제대응지역의 고용동향과 지원 현황을 점검했습니다. 또한 홈플러스 등 대규모 고용변동이 우려되는 사업장에 대한 지원방안도 논의했습니다. 경기 둔화로 인해 청년들의 일자리 어려움이 커지는 상황을 고려하여, 청년층 대상 취업지원 서비스와 다양한 고용 지원사업 현황도 점검했습니다.

임영미 고용정책실장은 철강 및 석유화학 등 주요 제조업과 대형 유통업체의 부진으로 청년 고용 창출이 위축되고 지역 고용여건이 악화될 우려가 크다며, 지역 고용동향을 주기적으로 모니터링하여 위기 징후 발생 시 신속하게 대응하겠다고 말했습니다.

문의: 지역산업고용정책과 최서현(044-202-7413)

[고용노동부]노동자의 행복이 기업의 경쟁력! "대한민국 일·생활 균형 우수기업" 183개소 선정
발행일: 2025-11-27 05:02

원문보기
고용노동부는 산업통상부, 중소벤처기업부, 그리고 여러 노동 및 경영자 단체들과 협력하여 “2025 대한민국 일·생활 균형 우수기업 시상식”을 개최했습니다. 이번 시상식에서 최종 선정된 183개 기업을 축하하며 일·생활 균형 문화 확산을 위해 노·사·정이 함께 힘을 모으기로 했습니다.

대한민국 일·생활 균형 우수기업 선정 기준은 일·육아 병행, 노동시간 단축, 유연근무, 휴가 등에서 우수한 성과를 보인 기업들입니다. 선정된 기업에는 공공조달 가점, 정기 근로감독 및 세무조사 유예, 출입국 및 기술보증, 신용보증 우대 등 다양한 혜택이 제공됩니다.

주목할 만한 사례로 아주컨티뉴엄㈜는 임산부 용품 제공, 사후조리원비 지원, 남성 직원의 유급 태아검진 시간 부여 등 노동자를 적극 지원하고 있으며, 주식회사 비트윈스페이스는 출산 지원금과 문화생활비 지원, 노동시간 단축 및 재택근무 시스템을 통해 일·육아 병행을 가능하게 하고 있습니다. 엑셀세라퓨틱스(중소)는 임신부터 육아까지 주기별 지원제도를 운영하여 실질적인 일·육아 병행 여건을 마련했습니다.

노동시간 단축의 대표 사례로는 앱노트(중소)의 주35시간제 도입과 주식회사 이지엠앤씨의 평균 근로시간 주35시간 운영이 있습니다. 또한 대기업 신세계는 백화점 운영에서 주35시간제를 도입, PC-off 제도와 퇴근 이후 메신저 차단 등 노동시간 관리 시스템을 마련했습니다.

유연근무 활용 사례로는 제이니스(중소)의 자체 근무관리 시스템을 통한 근무시간 기록 및 유연근무 신청 접근성 향상, LIG넥스원의 직군별 맞춤형 유연근무 운영, 주식회사 더픽트의 다양한 근무형태 제공 등이 있습니다.

정부는 내년에 육아휴직제도 활용에 따른 대체 인력 지원금 및 업무분담 지원금 상향, 육아기 자녀를 둔 노동자의 근로시간 단축을 위한 장려금 지급, 유연근무 도입을 위한 시스템 설치 비용 지원 등의 계획을 추진할 예정입니다. 또한 ‘(가칭)일·생활 균형 네트워크 구축·운영 사업’을 신설하여 중소기업 밀집 지역에 찾아가는 설명회를 개최할 계획입니다.

고용노동부 권창준 차관은 일·생활 균형이 노동자, 기업, 대한민국 전체의 성장에 중요한 상생 기반이라고 강조하며 모든 기업이 일·생활 균형 우수기업이 되어 행복하고 활력 넘치는 일터가 될 수 있도록 더욱 노력하겠다고 밝혔습니다.

[국토교통부][참고] 구미-군위 고속도로 건설사업 ‘예타통과’
발행일: 2025-11-27 05:02

원문보기
구미-군위 고속도로 건설사업이 예비타당성 조사를 통과했습니다. 이에 따라 고속도로 건설이 본격적으로 추진될 예정입니다. 이 고속도로는 구미와 군위 지역을 연결하여 지역 간 교통 편의성을 크게 향상시킬 것으로 기대됩니다.

해당 사업은 지역 경제 활성화 및 교통망 확충을 목표로 하고 있으며, 인근 주민들의 교통 불편을 해소하고 물류 이동 시간을 단축시키는 데 기여할 것입니다. 구체적인 내용과 자세한 사항은 공식 자료나 첨부파일을 통해 확인하시기 바랍니다.

자료 제공: 대한민국 정책브리핑 (www.korea.kr)

[보건복지부]AI·디지털 혁신부터 산업 경쟁력 강화까지…한의약 미래 5년, 현장과 국민의견 폭넓게 듣는다
발행일: 2025-11-27 05:00

원문보기
### 한의약의 미래 5년 전망: AI·디지털 혁신을 통한 산업 경쟁력 강화

보건복지부는 2026년부터 2030년까지의 한의약 육성발전을 위한 제5차 한의약 종합계획을 수립하기 위해 11월 27일 서울 중구 포스트타워에서 공청회를 개최했습니다. 이번 공청회는 한의약 육성법에 따라 5년 주기로 수립되는 종합계획의 일환으로, 향후 5년간 한의약 분야의 정책 추진 방향에 대한 전문가와 국민의 다양한 의견을 수렴하기 위해 마련되었습니다.

### 계획 수립 위한 광범위한 의견 수렴

보건복지부는 종합계획을 수립하기 위해 학계와 유관기관 전문가들로 구성된 추진단을 조직하고, 워크숍 및 한의약 발전 협의체를 통해 현장과 전문가의 의견을 계속 수렴해왔습니다. 추진단은 총괄위원회 및 4개 실무분과, 4차 계획 평가팀 등으로 구성되었습니다.

### 종합계획의 주요 정책 방향

종합계획(안)은 다음과 같은 네 가지 정책 방향을 설정하였습니다:
1. 한의약 일차의료 강화 및 접근성 제고
2. 한의약 AI·디지털 대전환
3. 한의약 산업·시장 경쟁력 강화
4. 지속 가능한 한의약 기반(인프라) 확충

### 실천방안과 논의

공청회에서는 각 목표를 효과적으로 달성하기 위한 실행전략(안)이 제시되었습니다. 주요 실천방안은 다음과 같습니다:
– 전통의학과 현대의료의 시너지를 모색하는 통합의료 실행전략
– AI 시대에 맞춘 한의약의 기회와 과제
– 한의약 산업 및 시장의 혁신적 생태계 조성 지원
– 한약의 체계적 관리 등 신뢰성 확보 방안
– 지속 가능한 한의약 성장·발전을 위한 정책적 거버넌스 필요성

### 미래 도약을 위한 AI 기반 혁신

정영훈 한의약정책관은 “AI를 전통과 현대를 통합하는 기회로 삼아 디지털 기반 의료기술과 미래 국민 의료수요에 적극적으로 대응해야 할 것”이라며, “이번 종합계획이 한의약의 현재와 미래를 잇는 중요한 역할을 할 수 있도록 철저한 실행 계획을 수립하겠다”고 강조했습니다.

### 최종 계획 확정 및 발표

보건복지부는 공청회에서 제안된 의견을 반영하여 종합계획(안)을 보완하고 관계부처 협의를 마친 후, 한의약육성발전심의위원회의 심의를 거쳐 최종 확정·발표할 예정입니다.

이날 공청회는 한의약 분야에서 AI와 디지털 혁신을 기반으로 한 미래 의료 수요에 대한 대응 및 산업 경쟁력 강화를 위한 유의미한 논의가 이루어졌습니다.

[과학기술정보통신부]인공지능 윤리 정책, 선언에서 이행으로 : 2025 인공지능 윤리 공개 발표회(세미나) 개최
발행일: 2025-11-27 05:00

원문보기
최근 인공지능 기본법 시행을 앞두고, 인공지능 윤리가 실제로 작동할 수 있는 이행 체계 구축에 대한 논의가 활발히 진행되고 있습니다. 이러한 논의의 일환으로 정부는 인공지능 윤리 영향평가의 중간 결과를 공개하였고, 민간 자율 인공지능(AI) 윤리위원회의 표준지침(안)도 함께 발표하였습니다.

해당 자료는 대한민국 정부 공식 웹사이트(www.korea.kr)에서 제공되었습니다. 이번 발표는 인공지능 기술이 사회에 미치는 영향을 보다 구체적으로 평가하고, 이를 통해 윤리적 사용을 촉진하기 위한 체계를 마련하는 데 중요한 자료로 활용될 전망입니다.

[고용노동부]중앙-지방정부 첫 합동 점검, 노동권 보호 공백없는 현장 행정 강화
발행일: 2025-11-27 04:50

원문보기
### 광주시 등 3개 광역자치단체 노동자 권익보호 위한 업무협약(MOU) 체결

고용노동부(장관 김영훈)는 근로감독 권한을 지방정부에 위임하기 전 중앙과 지방정부 협력체계를 강화하고자, 9월부터 17개 광역지방자치단체와 임금체불 정보를 공유하고 노동자 권익 보호를 위한 다양한 노력을 지속해오고 있다.

10월부터는 중앙과 지방정부가 협력을 위한 논의를 시작하였으며, 고용노동부 지방고용노동관서와 지방정부 간 실무협의회를 구성하였다. 이 협의회는 지역민의 노동권익 보호를 위한 예방 점검을 목적으로 한다. 이러한 노력의 일환으로 광주시, 전라북도, 충청북도 등 3개 광역자치단체가 기관장 간 업무협약(MOU)을 체결하여 합동 점검, 기업대상 컨설팅, 교육, 홍보사업 등을 추진하기로 했다.

10월에는 지방고용노동관서와 지방정부가 협업하여 노무관리 취약 기업 및 지역 특화 업종에 대해 컨설팅을 진행했으며, 현재까지 총 2,175개 기업(32회)을 대상으로 실시됐다. 컨설팅을 통해 기업들은 노동법에 대한 이해를 높일 수 있었으며, 앞으로도 중앙과 지방정부가 함께 지도 및 지원 노력을 지속할 계획이다.

11월부터는 지방정부의 공무원과 근로감독관이 함께 「합동 점검반」을 구성하고, 음식·숙박업, 요양기관·병원, 건설업 등 인허가권이 있는 자치단체 중심으로 총 499개 사업장(52개 사업장 실시완료)을 점검·감독할 예정이다. 특히, 건설현장에서는 근로기준 및 산업안전 통합 점검·감독도 실시할 계획이다.

김영훈 장관은, “‘한 아이를 키우는 데에는 온 마을이 필요하다’는 아프리카 속담처럼, 지역민들의 노동권 보호를 위해 지방정부와의 협업이 필수”라며, “지방공무원의 감독 역량을 강화하고 중앙 정부의 손길이 닿지 못했던 곳까지 노동자를 보호하기 위해 지방정부와의 협력을 더욱 강화하겠다.”라고 밝혔다.

문의:
– 근로감독기획과: 박종길 (044-202-7528), 오성곤 (044-202-7531)
– 근로감독협력과: 박용재 (044-202-7826), 현원규 (044-202-7827)

[자료제공: www.korea.kr]

[고용노동부]2025년 10월 사업체노동력조사 결과
발행일: 2025-11-27 04:46

원문보기
2025년 10월 말 현재, 종사자 1인 이상 사업체에서 일하는 종사자 수는 잠정적으로 20,356천명으로, 전년 동월 대비 23천명(+0.1%) 증가한 것으로 나타났습니다.

2025년 10월 중 입직자는 828천명으로 전년 동월 대비 79천명(-8.7%) 감소하였으며, 이직자는 825천명으로 45천명(-5.1%) 감소하였습니다.

문의: 노동시장조사과 우남민(044-202-7324).

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *