2025-11-28 – 정책정보 – 전체 요약

⚠️ GPT로 정제한 콘텐츠이며, 사실과 다를 수 있습니다.

세줄요약

(한국어 – English – 日本語 – 中文 – Italiano – Tiếng Việt – ไทย – O‘zbek – العربية.
Read the 3-line summary. If you want to understand in more detail, translate the Korean summary below.)

AI 학습데이터, 기업들 걱정 없이 쓴다…AI 규제합리화 로드맵 발표

요약보기
한국어 정부가 AI 분야 규제합리화 로드맵을 발표했습니다.
AI 학습데이터 저작권 정비, 공공데이터 개방 확대, AI 인프라 규제 현실화 등이 주요 내용입니다.
이를 통해 기업의 규제 부담을 줄이고 AI 활용을 촉진할 예정입니다.
총평 이 정책은 기업들이 AI를 보다 효율적으로 활용할 수 있도록 도와줄 것입니다.

English The government announced the ‘AI Regulatory Rationalization Roadmap’.
Main aspects include AI training data copyright adjustments, expanding public data access, and realistic AI infrastructure regulations.
This aims to reduce regulatory burdens and promote AI utilization.
Summary This policy will help companies use AI more efficiently.

日本語 政府は「AI分野規制合理化ロードマップ」を発表しました.
主な内容は、AI学習データの著作権整備、公的データの開放拡大、AIインフラ規制の現実化です.
規制負担を軽減し、AI利用促進を目指します.
総評 この政策により、企業はAIをより効率的に活用できるようになります.

中文 政府宣布了“AI领域规制合理化路线图”.
主要内容包括AI学习数据版权整理、扩大公共数据开放、国家AI基础设施规制的现实化.
旨在减轻企业负担并促进AI利用.
总评 这一政策将帮助企业更高效地利用AI技术.

Italiano Il governo ha annunciato la ‘Tabella di Marcia per la Razionalizzazione delle Regolamentazioni AI’.
Gli aspetti principali includono la regolazione dei diritti d’autore sui dati di apprendimento AI, l’espansione dell’accesso ai dati pubblici e la regolamentazione realistica dell’infrastruttura AI.
L’obiettivo è ridurre il peso regolamentare e promuovere l’utilizzo dell’AI.
Valutazione Questa politica aiuterà le aziende a utilizzare l’AI in modo più efficiente.

Tiếng Việt Chính phủ đã công bố ‘Lộ trình hợp lý hóa quy định AI’.
Các nội dung chính bao gồm điều chỉnh bản quyền dữ liệu học AI, mở rộng quyền truy cập dữ liệu công và quy định thực tế về cơ sở hạ tầng AI.
Mục tiêu là giảm gánh nặng cho doanh nghiệp và thúc đẩy việc sử dụng AI.
Đánh giá Chính sách này sẽ giúp doanh nghiệp sử dụng AI hiệu quả hơn.

ไทย รัฐบาลประกาศแผน “แผนงานปรับกลไกการกำกับดูแล AI ให้มีความเหมาะสม”.
หัวข้อหลัก ได้แก่ การปรับลิขสิทธิ์ข้อมูลการเรียน AI, ขยายการเข้าถึงข้อมูลสาธารณะ และกฎระเบียบโครงสร้างพื้นฐาน AI ให้มีความเป็นจริง.
มีเป้าหมายลดภาระข้อกำหนดและส่งเสริมการใช้งาน AI.
ข้อสรุป นโยบายนี้จะช่วยให้บริษัทใช้ AI ได้อย่างมีประสิทธิภาพมากขึ้น.

O‘zbek Hukumat “AI Sohasidagi Normativlarni Aqillashtirishni Rivojlantirish Chizmasini” e’lon qildi.
Asosiy masalalar: AI o‘quv ma’lumotlari mualliflik huquqini tartibga solish, davlat ma’lumotlariga kirishni kengaytirish va AI infratuzilmasi haqiqiy ta’limini tartibga solish.
Maqsad – biznes yukini kamaytirish va AI dan foydalanishni rag‘batlantirish.
Xulosa Ushbu siyosat korxonalarning AI dan samarali foydalanishiga yordam beradi.

العربية أعلنت الحكومة عن “خارطة الطريق لتسوية تنظيمات الذكاء الاصطناعي”.وتهدف إلى تخفيف الأعباء على الشركات وتعزيز استخدام الذكاء الاصطناعي.
التقييم هذه السياسة ستساعد الشركات على استخدام الذكاء الاصطناعي بكفاءة أكبر.

보이스피싱 등 사기범죄 수익 철저 환수·추징…피해자 보호 강화

요약보기
한국어 법무부가 특정사기범죄의 범죄 수익 몰수 및 추징을 강화하는 ‘부패재산의 몰수 및 회복에 관한 특례법’ 개정안을 발표했습니다.
이번 개정안에는 피해자 회복을 목적으로 범죄수익을 몰수·추징하고, 검사에게 강제조치를 허용하는 내용이 포함되었습니다.
총평 이번 법률 개정으로 사기범죄 피해자들이 더 나은 보호와 피해 복구를 받을 수 있을 것으로 예상됩니다.

English The Ministry of Justice announced an amendment to the Special Act on Confiscation and Recovery of Corrupt Assets to strengthen the confiscation and collection of criminal proceeds from specific fraud crimes.
The amendment includes measures to return confiscated proceeds to victims and allow prosecutors to take necessary enforcement actions.
Summary This amendment is expected to provide better protection and restitution for victims of fraud crimes.

日本語 法務省は特定詐欺犯罪の犯罪収益の没収と徴収を強化するための「汚職財産の没収及び回復に関する特例法」の改正案を発表しました.
改正案には、犯罪収益を被害者に返還し、検察官による必要な強制措置を認める内容が盛り込まれています.
総評 この改正により、詐欺犯罪の被害者はより良い保護と回復を受けられることが期待されます.

中文 司法部宣布了《关于腐败财产没收及恢复的特别法》修正案,以加强对特定欺诈犯罪所得的没收和追缴.
修正案包括将没收所得返还给受害者,并允许检察官采取必要的强制措施.
总评 这个修正案预计将为欺诈犯罪受害者提供更好的保护和补偿.

Italiano Il Ministero della Giustizia ha annunciato un emendamento alla Legge Speciale sulla Confisca e Recupero dei Beni Corrotti per rafforzare la confisca e il recupero dei proventi da reati di frode specifici.
L’emendamento include misure per restituire i proventi confiscati alle vittime e consentire ai procuratori di prendere le azioni esecutive necessarie.
Valutazione Questo emendamento dovrebbe fornire una migliore protezione e restituzione per le vittime dei reati di frode.

Tiếng Việt Bộ Tư pháp đã công bố việc sửa đổi Luật Đặc biệt về Tịch thu và Khôi phục Tài sản Tham nhũng nhằm tăng cường tịch thu và thu hồi lợi nhuận từ các tội phạm lừa đảo cụ thể.
Sửa đổi bao gồm các biện pháp trả lại lợi nhuận bị tịch thu cho nạn nhân và cho phép các công tố viên thực hiện các hành động cưỡng chế cần thiết.
Đánh giá Sửa đổi này dự kiến sẽ cung cấp sự bảo vệ và bồi thường tốt hơn cho các nạn nhân của tội phạm lừa đảo.

ไทย กระทรวงยุติธรรมได้ประกาศแก้ไขกฎหมายพิเศษเกี่ยวกับการยึดและกู้คืนทรัพย์สินที่เกี่ยวข้องกับการทุจริตเพื่อเพิ่มการยึดและการเก็บรวบรวมรายได้จากอาชญากรรมการฉ้อโกง.
การแก้ไขมีมาตรการคืนรายได้ที่ถูกยึดให้กับเหยื่อและอนุญาตให้อัยการดำเนินการบังคับใช้ที่จำเป็น.
ข้อสรุป การแก้ไขนี้คาดว่าจะให้การคุ้มครองและการคืนเงินที่ดีขึ้นสำหรับเหยื่อของการฉ้อโกง.

O‘zbek Adliya vazirligi maxsus firibgarlik jinoyatlaridan tushgan daromadlarni musodara qilish va undirishni kuchaytirishga qaratilgan Korrupsiya Mulkini Musodara va Tiklash to‘g‘risidagi Maxsus Qonunga o‘zgartirish kiritilganligini e’lon qildi.
O‘zgartirish musodara qilingan daromadlarni jabrlanuvchilarga qaytarish va prokurorlarga zarur choralarni ko‘rishni ta’minlashni o‘z ichiga oladi.
Xulosa Bu o’zgartirish firibgarlik jabrlanuvchilari uchun yaxshiroq himoya va zararni qoplashni ta’minlashi kutilmoqda.

العربية أعلنت وزارة العدل عن تعديل القانون الخاص بمصادرة واسترداد الأصول الفاسدة لتعزيز مصادرة وجمع عائدات الجرائم الاحتيالية المحددة.
يشمل التعديل الإجراءات لرد العائدات المصادرة إلى الضحايا والسماح للمدعين باتخاذ الإجراءات التنفيذية اللازمة.
التقييم من المتوقع أن يوفر هذا التعديل حماية أفضل وتعويضاً للضحايا جرائم الاحتيال.

정부, 스캠사기 등 동남아 온라인 조직범죄 첫 독자 제재

요약보기
한국어 정부는 동남아 지역의 온라인 조직범죄에 대응해 우리 국민을 상대로 한 스캠사기 및 범죄 활동에 관여한 개인 15명과 단체 132개를 독자 제재 대상으로 지정했습니다.
이번 조치는 초국가 범죄조직에 대응하기 위한 첫 독자제재로서, 자산동결 및 입국 금지 등의 조치가 포함됩니다.
총평 이번 독자제재는 범죄조직의 자금세탁을 방지하고 우리 국민을 보호하는 데 도움을 줄 것으로 기대됩니다.

English The government has decided to independently sanction 15 individuals and 132 entities involved in scam and criminal activities targeting Korean citizens in Southeast Asia.
This action is Korea’s first independent sanction against transnational criminal organizations, including asset freezes and entry bans.
Summary These sanctions are expected to help prevent money laundering by criminal organizations and protect Korean citizens.

日本語 政府は東南アジア地域のオンライン組織犯罪に対応し、韓国民を対象としたスキャム詐欺や犯罪活動に関与した個人15名と団体132件を独自制裁の対象として指定しました.
今回の措置は超国家犯罪組織に対する初の独自制裁であり、資産凍結や入国禁止などの措置が含まれています.
総評 この独自制裁は犯罪組織の資金洗浄を防ぎ、韓国民を保護するのに役立つと期待されます.

中文 政府决定对涉及针对韩国公民的诈骗和犯罪活动的15名个人及132个团体进行独立制裁.

Italiano Il governo ha deciso di sanzionare indipendentemente 15 individui e 132 entità coinvolti in attività di truffa e criminali nei confronti dei cittadini coreani nel Sud-Est Asiatico.

Tiếng Việt Chính phủ quyết định trừng phạt độc lập 15 cá nhân và 132 tổ chức liên quan đến các hoạt động lừa đảo và tội phạm nhằm vào người dân Hàn Quốc ở Đông Nam Á.

ไทย รัฐบาลได้ตัดสินใจที่จะกำหนดมาตรการลงโทษอย่างอิสระต่อบุคคล 15 คนและองค์กร 132 แห่งที่เกี่ยวข้องกับการฉ้อโกงและกิจกรรมทางอาญาที่มุ่งเป้าไปยังพลเมืองเกาหลีในเอเชียตะวันออกเฉียงใต้.

O‘zbek Hukumat Janubi-Sharqiy Osiyoda koreys fuqarolariga nishonlangan firibgarlik va jinoyat faoliyatiga aloqador 15 kishini va 132 tashkilotni mustaqil sanksiyalashga qaror qildi.

العربية قررت الحكومة فرض عقوبات مستقلة على 15 فردًا و132 كيانًا متورطين في أنشطة احتيالية وإجرامية تستهدف المواطنين الكوريين في جنوب شرق آسيا.

폐업 소상공인 구직지원금 ‘비과세’…소득세 107억 원 환급

요약보기
한국어 국세청은 2020년부터 올해까지 폐업한 소상공인 약 7만 명이 납부한 소득세 107억 원을 환급한다고 발표했습니다.
이는 이재명 정부의 민생경제지원 정책에 따른 것으로, 구직지원금을 비과세 대상으로 규정한 결과입니다.
총평 이 정책으로 폐업 소상공인이 구직활동을 할 때 세 부담을 덜고 경제적 지원을 받을 수 있습니다.

English The National Tax Service announced that it will refund 10.7 billion KRW in income taxes paid by about 70,000 small business owners who closed their businesses from 2020 to this year.
This is a result of the Lee Jae-myung administration’s policy to classify job search support funds as non-taxable.
Summary This policy reduces the tax burden and provides financial support for small business owners seeking new employment.

日本語 国税庁は2020年から今年までに廃業した約7万人の小規模事業者が納めた所得税107億ウォンを還付すると発表しました.
これは李在明政府の民生経済支援政策の一環として、求職支援金を非課税対象に規定した結果です.
総評 この政策により、小規模事業者は求職活動中の税負担を軽減し、経済的な支援を受けることができます.

中文 国税厅宣布,将退还约70,000名2020年以来倒闭的小企业主所缴纳的107亿韩元的所得税.
这是李在明政府的民生经济支援政策,将求职补助金视为非应税项目的结果.
总评 此政策降低了小企业主在重新就业过程中的税负,提供了经济支持.

Italiano L’Agenzia delle Entrate ha annunciato che rimborserà 107 miliardi di KRW in tasse sul reddito pagate da circa 70,000 piccoli imprenditori che hanno chiuso le attività dal 2020 a quest’anno.
Questa misura nasce dalla politica dell’amministrazione di Lee Jae-myung per classificare i fondi di sostegno alla ricerca di lavoro come non tassabili.
Valutazione Questa politica riduce il carico fiscale e fornisce supporto economico ai piccoli imprenditori alla ricerca di nuove opportunità di lavoro.

Tiếng Việt Cục Thuế Quốc gia đã công bố sẽ hoàn trả 107 tỷ KRW tiền thuế thu nhập đã trả bởi khoảng 70,000 doanh nghiệp nhỏ đã đóng cửa từ năm 2020 đến năm nay.
Chính sách này thuộc chương trình hỗ trợ kinh tế dân sinh của chính phủ Lee Jae-myung, phân loại trợ cấp tìm việc là không thuế.
Đánh giá Chính sách này giảm gánh nặng thuế và cung cấp hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp nhỏ đang tìm kiếm việc làm mới.

ไทย กรมสรรพากรได้ประกาศว่าจะคืนภาษีรายได้จำนวน 107 พันล้าน KRW ให้แก่ผู้ประกอบธุรกิจรายย่อยที่เลิกกิจการประมาณ 70,000 รายตั้งแต่ปี 2020 ถึงปีนี้.
มาตรการนี้เป็นผลมาจากนโยบายช่วยเหลือเศรษฐกิจประชาชีของรัฐบาล Lee Jae-myung ที่จัดทำเงินช่วยเหลือการหางานเป็นเงินที่ไม่ต้องเสียภาษี.
ข้อสรุป นโยบายนี้ช่วยลดภาระภาษีและให้การสนับสนุนทางการเงินแก่ผู้ประกอบธุรกิจรายย่อยที่กำลังหางานใหม่.

O‘zbek Soliq xizmati 2020 yildan boshlab ishini yopgan taxminan 70,000 kichik korxona egalaridan undirilgan 107 milliard KRW miqdoridagi daromad soligʻini qaytarishini e’lon qildi.
Bu yangi mehnatni izlashni qo‘llab-quvvatlash fondlarini soliqqa tortilmaydigan toifaga kiritish bo‘yicha Lee Jae-myung ma’muriyatchiligining siyosati natijasida amalga oshiriladi.
Xulosa Siyosat kichik biznes egalari uchun soliq yukini kamaytiradi va yangi ish topishga moliyaviy yordam beradi.

العربية أعلنت مصلحة الضرائب الوطنية أنها ستعيد 107 مليار وون كوري جنوبي من ضرائب الدخل المدفوعة من قبل حوالي 70,000 من أصحاب الأعمال الصغيرة الذين أغلقوا أعمالهم منذ عام 2020 حتى هذا العام.
يأتي هذا نتيجة لسياسة إدارة لي جاي ميونغ التي تصنف أموال دعم البحث عن وظيفة على أنها غير خاضعة للضريبة.
التقييم تخفف هذه السياسة الأعباء الضريبية وتوفر الدعم المالي لأصحاب الأعمال الصغيرة الذين يبحثون عن وظائف جديدة.

질병청, 새 희귀질환 75개 지정…진단·치료지원 체계 강화

요약보기
한국어 질병관리청이 새로운 75개의 희귀질환을 국가관리대상 희귀질환으로 지정해 총 1389개로 확대한다고 밝혔습니다.
새로 지정된 희귀질환의 조기 진단 및 치료 지원을 강화하기 위해 ‘전장유전체검사(WGS)’ 등의 진단 지원사업이 포함될 예정입니다.
총평 경제적 부담이 줄어들고 신속한 진단 및 치료가 가능해져 환자와 가족에게 실질적인 도움이 될 것으로 보입니다.

English The Korea Disease Control and Prevention Agency announced that it has designated 75 new rare diseases as nationally managed, bringing the total to 1,389.
The new measures include support for early diagnosis and treatment, such as the Whole Genome Sequencing (WGS) diagnostic support project.
Summary This policy is expected to significantly reduce financial burdens and enable swift diagnosis and treatment, providing practical help to patients and their families.

日本語 疾病管理庁は、新たに75種の希少疾患を国家管理対象として指定し、合計で1389種に拡大することを発表しました.
新しく指定された疾患については、全ゲノムシーケンス(WGS)などを用いた診断支援プロジェクトが含まれる予定です.
総評 経済的負担を軽減し、迅速な診断と治療が可能となり、患者と家族に実質的な支援を提供します.

中文 韩国疾病控制与预防中心宣布新增75个罕见疾病为国家管理对象,总数达1389个.
包括通过全基因组测序(WGS)等计划来加强罕见疾病患者的早期诊断和治疗支持.
总评 该政策预计将显著减少经济负担并实现快速诊断和治疗,为患者及其家属提供切实帮助.

Italiano L’Agenzia coreana per il controllo e la prevenzione delle malattie ha annunciato la designazione di 75 nuove malattie rare come gestite a livello nazionale, portando il totale a 1389.
Le nuove misure includono il supporto per la diagnosi precoce e il trattamento, come il progetto di supporto diagnostico con sequenziamento del genoma intero (WGS).
Valutazione Questa politica può ridurre significativamente i costi economici e consentire una rapida diagnosi e trattamento, fornendo un aiuto pratico ai pazienti e alle loro famiglie.

Tiếng Việt Cơ quan Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hàn Quốc đã công bố việc chỉ định 75 bệnh hiếm mới là đối tượng quản lý quốc gia, nâng tổng số lên 1,389.
Các biện pháp mới bao gồm hỗ trợ chẩn đoán sớm và điều trị, như dự án hỗ trợ chẩn đoán bằng giải trình tự toàn bộ gen (WGS).
Đánh giá Chính sách này dự kiến sẽ giảm đáng kể gánh nặng tài chính và cho phép chẩn đoán và điều trị nhanh chóng, cung cấp hỗ trợ thực tế cho bệnh nhân và gia đình họ.

ไทย สำนักงานควบคุมและป้องกันโรคแห่งประเทศเกาหลีได้ประกาศการกำหนดโรคหายากใหม่จำนวน 75 โรคให้เป็นโรคที่ได้รับการจัดการในระดับชาติ รวมทั้งสิ้น 1,389 โรค.
มาตรการใหม่รวมถึงการสนับสนุนการวินิจฉัยและการรักษาเร็ว เช่น โครงการสนับสนุนการวินิจฉัยด้วยการถอดรหัสจีโนมทั้งหมด (WGS).
ข้อสรุป นโยบายนี้คาดว่าจะช่วยลดภาระทางการเงินได้อย่างมีนัยสำคัญและให้การวินิจฉัยและรักษาที่รวดเร็ว เป็นการสนับสนุนเชิงปฏิบัติแก่ผู้ป่วยและครอบครัว.

O‘zbek Koreya Kasalliklarni nazorat qilish va Oldini olish agentligi 75 ta yangi noyob kasallikni milliy darajada boshqariladigan kasalliklar sifatida belgilanganligini, umumiy sonini 1389 taga yetkazilishini e’lon qildi.
Yangi choralar, masalan, to‘liq genomli sekvenlash (WGS) diagnostik qo‘llab-quvvatlash loyihasi kabi erta tashxis qo‘yish va davolashni qo‘llab-quvvatlashni o‘z ichiga oladi.
Xulosa Siyosat iqtisodiy yukni sezilarli darajada kamaytirishi va tezkor tashxis qo‘yish va davolashga imkon berishi kutilmoqda, bemorlar va ularning oilalariga amaliy yordam ko‘rsatadi.

العربية أعلنت وكالة السيطرة على الأمراض والوقاية منها في كوريا عن تحديد 75 مرضاً نادراً جديداً كأمراض تُدار على المستوى الوطني ليصل العدد الإجمالي إلى 1,389.التقييم من المتوقع أن تقلل هذه السياسة من الأعباء المالية بشكل كبير وتُمكن من التشخيص والعلاج السريع، مما يقدم دعماً عملياً للمرضى وعائلاتهم.

무보험 차량 불법운행 꼼짝마!…의무보험 전산망 고도화

요약보기
한국어 국토교통부와 보험개발원이 ‘의무보험 가입관리 전산망 고도화 시스템’을 구축하고 본격 운영을 시작합니다.
이를 통해 월평균 무보험차 적발 건수가 6배 증가할 것으로 예상됩니다.
총평 이 시스템으로 무보험 자동차 운행이 줄어들어 교통사고 피해자 보호가 강화될 예정입니다.

English The Ministry of Land, Infrastructure, and Transport and the Korea Insurance Development Institute have completed the ‘Mandatory Insurance Enrollment Management System’ and will officially start its operation.
It is expected that the monthly detection of uninsured vehicles will increase sixfold.
Summary This system aims to reduce the operation of uninsured vehicles, enhancing the protection of traffic accident victims.

日本語 国土交通部と保険開発院が「義務保険加入管理システム」を構築し、正式に運用を開始します.
これにより無保険車の摘発件数が6倍増加する見込みです.
総評 このシステムにより無保険車の運行が減少し、交通事故被害者の保護が強化されるでしょう.

中文 国土交通部和保险开发院已经完成了“强制保险入网管理系统”的建设,并将正式启动运营.
预计每月查处无保险车的数量将增加六倍.
总评 该系统旨在减少无保险车辆的运行,加强对交通事故受害者的保护.

Italiano Il Ministero dei Trasporti e lo Istituto di Sviluppo delle Assicurazioni hanno completato il sistema di gestione delle assicurazioni obbligatorie e ne avvieranno l’operazione ufficiale.
Si prevede che la rilevazione mensile dei veicoli non assicurati aumenterà di sei volte.
Valutazione Questo sistema mira a ridurre il funzionamento dei veicoli non assicurati, migliorando la protezione delle vittime di incidenti stradali.

Tiếng Việt Bộ Giao thông Vận tải và Viện Phát triển Bảo hiểm đã hoàn thiện hệ thống quản lý bảo hiểm bắt buộc và sẽ bắt đầu vận hành chính thức.
Dự kiến số lượng phát hiện xe không bảo hiểm hàng tháng sẽ tăng lên gấp sáu lần.
Đánh giá Hệ thống này nhằm giảm hoạt động của các phương tiện không có bảo hiểm, nâng cao bảo vệ các nạn nhân tai nạn giao thông.

ไทย กระทรวงคมนาคมและสถาบันพัฒนา 보험 ได้เสร็จสิ้นการสร้างระบบการจัดการการลงทะเบียนประกันภัยบังคับ และจะเริ่มดำเนินการอย่างเป็นทางการ.
คาดว่าการตรวจจับยานพาหนะที่ไม่มีประกันภัยรายเดือนจะเพิ่มขึ้นหกเท่า.
ข้อสรุป ระบบนี้มีเป้าหมายเพื่อลดการดำเนินการของยานพาหนะที่ไม่มีประกันภัย เพิ่มการคุ้มครองผู้ประสบเหตุทางถนน.

O‘zbek Transport vazirligi va Sug‘urta rivojlanish instituti majburiy sug‘urta ro‘yxatga olish boshqaruv tizimini yaratishni yakunladi va rasmiy ravishda ishga tushirishni boshlaydi.
Oylik aniqlangan sug‘urtalanmagan transport vositalari soni olti baravar ko‘payishi kutilmoqda.
Xulosa Ushbu tizim sug‘urtalanmagan transport vositalari harakatini kamaytirishni, yo‘l-transport hodisalari qurbonlarini himoya qilishni yashirishni maqsad qiladi.

العربية أعلنت وزارة النقل والمعهد الوطني لتطوير التأمين إكمال نظام إدارة تسجيل التأمين الإجباري وسيتم البدء في تشغيله الرسمي.
من المتوقع أن يزيد اكتشاف المركبات غير المؤمن عليها ستة أضعاف شهريًا.
التقييم هذا النظام يهدف إلى تقليل تشغيل المركبات غير المؤمن عليها، وتعزيز حماية ضحايا حوادث المرور.

수도권 감염병전문병원 건립 등 예타 통과…대형 재정사업 속도

요약보기
한국어 수도권 감염병 전문병원 건립, 구미-군위 고속도로 신설, 대구 농산물도매시장 시설 현대화 사업이 예비타당성조사와 타당성재조사를 통과했습니다.
기획재정부는 27일 제11차 재정사업평가위원회를 열어 3개 사업을 심의·의결했습니다.
향후 주무부처에서 사업 추진 절차를 신속히 진행할 예정입니다.
총평 이번 3개 사업은 지역 발전과 국민 안전에 큰 이익을 제공할 것입니다.

English The construction of a specialized infectious disease hospital in the metropolitan area, the new Gumi-Gunwi highway, and the modernization of Daegu’s agricultural wholesale market have passed preliminary feasibility studies and re-evaluations.
The Ministry of Strategy and Finance held the 11th Fiscal Project Evaluation Committee meeting on the 27th to review and approve the three projects.
Relevant ministries will swiftly proceed with project implementation.
Summary These three projects will greatly benefit regional development and public safety.

日本語 首都圏感染症専門病院の建設、クミ-グンウィ高速道路の新設、そして大邱農産物卸売市場の施設現代化事業が予備的事業可能性調査と再評価を通過しました.
企画財政部は27日に第11回財政事業評価委員会を開き、3つの事業を審議・承認しました.
今後、主管官庁は事業推進の手続きを迅速に進める予定です.
総評 今回の3つの事業は地域の発展と国民の安全に大きく寄与します.

中文 首都圈传染病专科医院建设、龟尾-军威高速公路新建、大邱农产品批发市场设施现代化项目通过了初步可行性研究和再评估.
财政部于27日召开第11次财政项目评估委员会会议,审议并批准了这三个项目.
相关部门将快速推进项目实施.
总评 这三个项目将大大促进区域发展和公共安全.

Italiano La costruzione dell’ospedale specializzato in malattie infettive nell’area metropolitana, la nuova autostrada Gumi-Gunwi e la modernizzazione del mercato all’ingrosso agricolo di Daegu hanno superato gli studi di fattibilità preliminari e le rivalutazioni.
Il Ministero della Pianificazione e delle Finanze ha tenuto l’11° incontro del Comitato di valutazione dei progetti fiscali il 27 per esaminare e approvare i tre progetti.
Il ministero competente procederà rapidamente con l’implementazione dei progetti.
Valutazione Questi tre progetti beneficeranno enormemente lo sviluppo regionale e la sicurezza pubblica.

Tiếng Việt Việc xây dựng bệnh viện chuyên khoa về bệnh truyền nhiễm tại khu vực đô thị, đường cao tốc Gumi-Gunwi, và hiện đại hóa cơ sở chợ buôn nông sản tại Daegu đã vượt qua nghiên cứu khả thi sơ bộ và tái đánh giá.
Bộ Kế hoạch và Tài chính đã tổ chức cuộc họp lần thứ 11 của Ủy ban Đánh giá Dự án Tài chính vào ngày 27 để xem xét và phê duyệt ba dự án này.
Các bộ liên quan sẽ nhanh chóng thực hiện các thủ tục triển khai dự án.
Đánh giá Ba dự án này sẽ mang lại lợi ích lớn cho phát triển vùng miền và an toàn cộng đồng.

ไทย การก่อสร้างโรงพยาบาลเฉพาะทางโรคติดเชื้อในเขตเมืองหลวง, ทางหลวงใหม่เมืองกูมี-กุนวี และการปรับปรุงตลาดค้าส่งผลิตผลทางการเกษตรของเมืองแทกูผ่านการศึกษาและประเมินผลเบื้องต้น.
กระทรวงวางแผนและการเงินได้จัดการประชุมครั้งที่ 11 ของคณะกรรมการประเมินโครงการภาษีเมื่อวันที่ 27 เพื่อพิจารณาและอนุมัติโครงการทั้งสามโครงการ.
หน่วยงานที่เกี่ยวข้องจะดำเนินการโครงการอย่างรวดเร็ว.
ข้อสรุป โครงการทั้งสามนี้จะช่วยส่งเสริมการพัฒนาภูมิภาคและความปลอดภัยสาธารณะ.

O‘zbek Poytaxtdagi yuqumli kasalliklar bo‘yicha ixtisoslashgan shifoxona qurilishi, Gumi-Gunwi avtomagistralining yangi yo‘li va Daegu qishloq xo‘jaligi ulgurji bozorining modernizatsiyasi dastlabki texnik-iqtisodiy asoslash va qayta baholashdan o‘tdi.
Moliyaviy rejalashtirish va moliya vazirligi 27-kuni 11-Fiskal Loyihalarni Baholash Qo‘mitasi uchrashuvini o‘tkazib, uchta loyihani ko‘rib chiqdi va tasdiqladi.
Tegishli vazirliklar loyihani amalga oshirishni tezda davom ettiradi.
Xulosa Ushbu uchta loyiha mintaqaviy rivojlanish va jamoat xavfsizligiga katta foyda keltiradi.

العربية بناء مستشفى متخصص في الأمراض المعدية في العاصمة، طريق سريع جديد بين جومي-جونوي، وتحديث سوق الجملة الزراعية في دايجو قد اجتازت الدراسات الأولية وإعادة التقييم.
عقدت وزارة التخطيط والمالية الاجتماع الحادي عشر للجنة تقييم المشاريع المالية في 27 لمراجعة واعتماد المشاريع الثلاثة.
ستقوم الوزارات ذات الصلة بسرعة تنفيذ مشاريع.
التقييم هذه المشاريع الثلاثة ستفيد التنمية الإقليمية والسلامة العامة بشكل كبير.

건강보험 거짓 청구 기관 26개소 명단 공개…6개월간 게시

요약보기
한국어 보건복지부는 건강보험 요양급여비용을 거짓으로 청구한 26개 의료기관의 명단을 27일부터 6개월 동안 누리집 등에 공표한다고 밝혔다.
명단에는 병원, 의원, 치과, 한방병원, 한의원이 포함되어 있으며, 이번 조치는 국민건강보험법에 따른 것이다.
총평 명단 공개는 의료기관의 부정 청구를 방지하고 건강보험 재정의 낭비를 줄이는 데 중요한 역할을 할 것입니다.

English The Ministry of Health and Welfare announced that the names of 26 medical institutions falsely claiming health insurance fees will be disclosed online for six months starting on the 27th.
The list includes hospitals, clinics, dental clinics, oriental hospitals, and oriental clinics, following the National Health Insurance Act.
Summary Disclosure of these names aims to prevent fraudulent claims by medical institutions and reduce the waste of health insurance finances.

日本語 保健福祉部は健康保険の療養給付費用を不正に請求した26の医療機関の名簿を27日から6ヶ月間にわたり公開すると発表しました.
名簿には病院、クリニック、歯科医院、漢方病院、漢方クリニックなどが含まれています,公開は国民健康保険法に基づいて行われます.
総評 名簿公開は医療機関の虚偽請求を防ぎ、健康保険財政の浪費を減らす重要な措置となります.

中文 保健福祉部宣布,从27日起,将在未来六个月内公示26家虚假申报健康保险费用的医疗机构名单.
名单包括医院,诊所,牙科诊所,中医院和草药诊所,依据《国民健康保险法》进行.
总评 公示名单旨在防止医疗机构虚假申报,减少健康保险财务的浪费.

Italiano Il Ministero della Salute e del Welfare ha annunciato che i nomi di 26 istituzioni mediche che hanno falsamente richiesto i costi di assicurazione sanitaria verranno pubblicati online per sei mesi a partire dal 27.
La lista include ospedali, cliniche, studi dentistici, ospedali orientali e cliniche orientali, secondo la Legge sull’Assicurazione Sanitaria Nazionale.
Valutazione La divulgazione dei nomi mira a prevenire le richieste fraudolente da parte delle istituzioni mediche e a ridurre lo spreco delle finanze dell’assicurazione sanitaria.

Tiếng Việt Bộ Y tế và Phúc lợi thông báo rằng từ ngày 27, danh sách của 26 cơ sở y tế khai báo giả chi phí bảo hiểm y tế sẽ được công bố trực tuyến trong sáu tháng.
Danh sách bao gồm bệnh viện, phòng khám, nha khoa, bệnh viện đông y và phòng khám đông y, theo Luật Bảo hiểm Y tế Quốc gia.
Đánh giá Công bố danh sách nhằm ngăn ngừa các yêu cầu gian lận từ các cơ sở y tế và giảm lãng phí tài chính bảo hiểm y tế.

ไทย กระทรวงสาธารณสุขประกาศว่ารายชื่อสถานพยาบาล 26 แห่งที่เรียกเก็บค่ารักษาพยาบาลโดยผิดพลาดจะถูกเผยแพร่ออนไลน์เป็นเวลา 6 เดือน เริ่มตั้งแต่วันที่ 27.
รายชื่อประกอบด้วยโรงพยาบาล คลินิก คลินิกทันตกรรม โรงพยาบาลแพทย์แผนโบราณ และคลินิกแพทย์แผนโบราณ ตามพระราชบัญญัติประกันสุขภาพแห่งชาติ.
ข้อสรุป การเผยแพร่รายชื่อมีวัตถุประสงค์เพื่อป้องกันการเรียกร้องค่ารักษาพยาบาลที่เป็นการทุจริตและลดการสูญเสียทางการเงินของประกันสุขภาพ.

O‘zbek Sog‘liqni saqlash va ijtimoiy himoya vazirligi 27-sentabrdan boshlab, olti oy davomida sog‘liqni saqlash sug‘urta xarajatlarini soxtalashtirgan 26 ta tibbiy muassasalar ro‘yxatini onlayn e’lon qilishini ma’lum qildi.
Ro‘yxatga kasalxonalar, klinikalar, stomatologiya klinikalari, sharqiy kasalxonalar va sharqiy klinikalar kiritilgan, va Milliy sog‘liqni saqlash sug‘urtasi qonuni asosida tuzilgan.
Xulosa Ro‘yxatni e’lon qilish tibbiy muassasalar tomonidan soxta da’volarni oldini olish va sog‘liqni saqlash sug‘urta moliyasini isrof qilmaslik maqsadida amalga oshiriladi.

العربية أعلنت وزارة الصحة والرعاية الاجتماعية أنه اعتبارًا من 27 ستنشر على الإنترنت لمدة ستة أشهر قائمة بـ 26 مؤسسة طبية ادعت زيفًا تكاليف التأمين الصحي.
تشمل القائمة مستشفيات وعيادات وعيادات الأسنان ومستشفيات الطب الشرقي وعيادات الطب الشرقي وفقًا لقانون التأمين الصحي الوطني.
التقييم يهدف نشر القائمة إلى منع المطالبات الاحتيالية من قبل المؤسسات الطبية وتقليل هدر أموال التأمين الصحي.

여성과학기술인 우수사례 발굴·확산…포상 등 지원근거 마련

요약보기
한국어 과학기술정보통신부는 여성과학기술인 육성·지원 우수사례를 체계적으로 발굴·확산하는 개정안을 국무회의에서 통과하여 오는 28일부터 시행한다.
이번 개정안은 여성 연구자들이 역량을 펼칠 수 있는 환경을 조성하는 제도적 기반을 마련했다.
총평 이 개정안은 여성과학기술인의 일·생활 균형을 촉진하고 권익 보호에 기여할 것이다.

English The Ministry of Science and ICT announced that it will systematically discover and disseminate excellent examples of fostering and supporting female scientists.
The amendment, set to take effect from the 28th, aims to create an institutional framework that enables female researchers to fully utilize their abilities.
Summary This amendment promotes work-life balance and protects the rights of female scientists.

日本語 科学技術情報通信部は、女性科学技術者の育成・支援の優れた事例を体系的に発掘・拡散する改正案を閣議で承認し、28日から施行すると発表しました.
今回の改正案は、女性研究者が能力を存分に発揮できる環境を整える制度的な基盤を作ることを目的としています.
総評 この改正案は、女性科学技術者の職場と生活のバランスを促進し、権利を保護することに貢献するでしょう.

中文 科学技术信息通信部宣布将系统发现和传播女性科学家培养和支持的优秀案例的修订案,国会上通过后将于28日实施。
此次修订旨在建立制度性框架,以便女性研究人员充分发挥其能力。
总评 该修订案将促进女性科技人员的工作与生活平衡,并保护其权益。

Italiano Il Ministero della Scienza e ICT ha annunciato che il regolamento sarà emendato per scoprire e diffondere sistematicamente esempi eccellenti di promozione e sostegno alle scienziate, a partire dal 28.
L’emendamento mira a creare una base istituzionale che consenta alle ricercatrici di utilizzare pienamente le loro competenze.
Valutazione Questo emendamento promuove l’equilibrio tra lavoro e vita privata e protegge i diritti delle scienziate.

Tiếng Việt Bộ Khoa học và CNTT công bố sửa đổi quy định để phát hiện và phổ biến các ví dụ xuất sắc về việc thúc đẩy và hỗ trợ các nhà khoa học nữ, có hiệu lực từ ngày 28.
Sửa đổi này nhằm tạo ra một cơ sở thể chế để các nhà nghiên cứu nữ hoàn toàn có thể phát huy khả năng của mình.
Đánh giá Sửa đổi này thúc đẩy cân bằng giữa công việc và cuộc sống, bảo vệ quyền lợi của các nhà khoa học nữ.

ไทย กระทรวงวิทยาศาสตร์และเทคโนโลยีสารสนเทศได้ประกาศว่าจะมีการแก้ไขกฎเกณฑ์เพื่อค้นพบและเผยแพร่ตัวอย่างที่ดีของการส่งเสริมและสนับสนุนผู้หญิงในสาขาวิทยาศาสตร์ โดยจะเริ่มมีผลในวันที่ 28.
การแก้ไขนี้มุ่งสร้างฐานทางกฎหมายที่จะช่วยให้ผู้หญิงนักวิจัยสามารถใช้งานทักษะของตนได้อย่างเต็มที่.
ข้อสรุป การแก้ไขนี้สามารถส่งเสริมสมดุลการทำงานและชีวิต และปกป้องสิทธิของนักวิทยาศาสตร์หญิง.

O‘zbek Fan va AKT vazirligi bugun ayol olimlarni rivojlantirish va qo‘llab-quvvatlash bo‘yicha ajoyib misollarni tizimli ravishda aniqlash va tarqatishga oid o‘zgartirilgan qarorni e’lon qildi, 28 kunidan boshlab amalda bo‘ladi.
Ushbu o‘zgartirish ayol tadqiqotchilarning o‘z qobiliyatlarini to‘liq namoyish etishlariga imkon beruvchi tizimli asos yaratishni maqsad qilgan.
Xulosa Bu o‘zgartirish ayol olimlarning ish va hayot muvozanatini targ‘ib qiladi va huquqlarini himoya qiladi.

العربية أعلنت وزارة العلوم وتكنولوجيا المعلومات والاتصالات أنها ستكتشف وتنشر بشكل منهجي الأمثلة الممتازة على تعزيز ودعم العالمات.

499개 지역사업장 임금체불 점검·감독…체불 많은 업종 중심

요약보기
한국어 고용노동부는 자치단체와 함께 임금체불 점검·감독을 추진할 계획이라고 밝혔습니다.
주요 점검 대상은 음식·숙박업, 요양기관·병원, 건설업 등 체불이 많은 업종입니다.
총평 이번 계획은 노동자의 근로 환경을 개선하고 권익을 보호하는데 중요한 역할을 할 것입니다.

English The Ministry of Employment and Labor announced plans to collaborate with local governments to inspect and monitor wage arrears.
The main inspection targets are industries with high instances of wage arrears, such as food, lodging, care institutions, hospitals, and construction.
Summary This initiative aims to improve labor conditions and protect workers’ rights.

日本語 雇用労働部は地方自治体と協力して賃金未払いの点検・監督を進める計画を発表しました.
主要点検対象は、賃金未払いが多い飲食・宿泊業、介護施設・病院、建設業などです.
総評 労働者の労働環境を改善し、権利を保護する重要な施策です.

中文 就业和劳动部宣布计划与地方政府合作,检查和监督工资拖欠情况.
主要检查对象是食品、住宿、护理机构、医院和建筑业等拖欠工资较多的行业.
总评 此举旨在改善劳动条件并保护工人的权益.

Italiano Il Ministero del Lavoro ha annunciato piani per collaborare con i governi locali per ispezionare e monitorare i ritardi nei pagamenti dei salari.
I principali obiettivi di ispezione sono industrie con alti tassi di ritardi nei pagamenti, come alimentazione, ospitalità, istituzioni di cura, ospedali e costruzioni.
Valutazione L’iniziativa punta a migliorare le condizioni lavorative e proteggere i diritti dei lavoratori.

Tiếng Việt Bộ Lao động đã công bố kế hoạch hợp tác với các chính quyền địa phương để kiểm tra và giám sát tình trạng chậm trả lương.
Các ngành chủ yếu bị kiểm tra là thực phẩm, lưu trú, cơ sở chăm sóc, bệnh viện và xây dựng.
Đánh giá Sáng kiến này nhằm cải thiện điều kiện lao động và bảo vệ quyền lợi của người lao động.

ไทย กระทรวงแรงงานประกาศแผนความร่วมมือกับรัฐบาลท้องถิ่นเพื่อควบคุมและตรวจสอบปัญหาค่าแรงที่ค้างชำระ.
เป้าหมายการตรวจสอบหลักคืออุตสาหกรรมที่มีปัญหาค่าแรงค้างชำระมาก ได้แก่ อาหาร, ที่พัก, สถาบันดูแล, โรงพยาบาล, และการก่อสร้าง.
ข้อสรุป มาตรการนี้มีจุดประสงค์เพื่อปรับปรุงสภาพการทำงานและปกป้องสิทธิแรงงาน.

O‘zbek Mehnat va bandlik vazirligi mahalliy hokimiyatlar bilan birga ish haqini ushlab qolish holatlariga nazorat va audit rejasini e’lon qildi.
Asosiy nazorat maqsadlari ovqatlanish, mehmonxona, parvarish muassasalari, shifoxonalar va qurilish kabi utib kelayotgan sanoatlardir.
Xulosa Tashabbus mehnat sharoitlarini yaxshilash va ishchilarning huquqlarini himoya qilishga qaratilgan.

العربية أعلنت وزارة العمل والخدمات التشغيلية خططاً للتعاون مع الحكومات المحلية لتفقد ومراقبة حالات تخلف الأجور.
تشمل الأهداف الرئيسية للتفتيش الصناعات التي لديها نسبة عالية من حالات تخلف الأجور مثل الغذاء والإقامة والمؤسسات الصحية والمستشفيات والبناء.
التقييم تهدف هذه المبادرة إلى تحسين ظروف العمل وحماية حقوق العمال.

1600억 원 규모 ‘K-방산수출펀드’ 출범…정부 첫 재정 투입

요약보기
한국어 정부는 민간과 함께 재정을 투입해 1600억 원 규모의 방산수출펀드를 조성합니다.
이 펀드는 방산기업의 글로벌시장 진출을 지원하기 위해 내년 상반기 첫 자펀드 결성을 시작으로 본격 투자에 나설 예정입니다.
총평 방산기업들은 자금 지원을 통해 해외시장 확장과 수출 실적 향상에 실질적인 도움을 받을 수 있습니다.

English The government will jointly fund with the private sector to create a defense export fund worth 160 billion KRW.
This fund aims to support defense companies entering the global market, starting with the first sub-fund formation in the first half of next year.
Summary Defense companies can receive practical support for expanding into overseas markets and improving export performance through this funding.

日本語 政府は民間と共に1600億ウォン規模の防衛産業輸出基金を設立します.
この基金は防衛企業のグローバル市場進出を支援することを目的としており、来年の前半に最初の子基金の結成を開始する予定です.
総評 防衛企業は資金を通じて海外市場の拡大と輸出実績の向上に実質的な支援を受けられます.

中文 政府将与民间共同投入1600亿韩元,为支持防卫企业的全球市场拓展而设立防卫出口基金.

새도약기금, 장기 연체채권 8000억 원 매입…즉시 추심 중단

요약보기
한국어 새도약기금이 은행과 대부회사 등이 보유한 장기 연체채권을 매입했습니다.
이번 매입은 사회 취약계층 채무를 별도로 처리하고, 상환능력에 따라 채무조정을 진행할 예정입니다.
총평 이번 정책은 장기 연체자들의 부담을 줄이며 재정적인 재기를 돕는 데 기여할 것입니다.

English The New Leap Fund has purchased long-term delinquent bonds held by banks and lending companies.
This purchase will separately handle debts of vulnerable groups and adjust debts based on repayment ability.
Summary This policy is expected to reduce the burden on long-term defaulters and help them financially recover.

日本語 新しい飛躍基金が銀行や貸会社が保有する長期延滞債券を購入しました.
今回の購入は、社会的弱者の債務を別途処理し、返済能力に応じて債務調整を行う予定です.
総評 この政策は長期延滞者の負担を軽減し、再起を支援することが期待されます.

中文 新跃基金已购入银行和贷款公司持有的长期逾期债券.
此次购买将单独处理社会弱势群体的债务,并根据还款能力进行债务调整.
总评 这项政策有望减轻长期逾期者的负担,帮助他们实现财政复苏.

Italiano Il Fondo Nuovo Salto ha acquistato obbligazioni delinquenti a lungo termine detenute da banche e società di prestito.
Questo acquisto affronterà separatamente i debiti dei gruppi vulnerabili e regolerà i debiti in base alla capacità di rimborso.
Valutazione Questa politica dovrebbe ridurre il carico sui morosi a lungo termine e aiutarli a riprendersi finanziariamente.

Tiếng Việt Quỹ Bước Nhảy Mới đã mua lại các khoản nợ quá hạn dài hạn mà ngân hàng và công ty cho vay đang nắm giữ.
Việc mua này sẽ xử lý riêng các khoản nợ của các nhóm dễ tổn thương xã hội và điều chỉnh nợ dựa trên khả năng trả nợ.
Đánh giá Chính sách này kỳ vọng sẽ giảm gánh nặng cho những người quá hạn dài hạn và giúp họ hồi phục tài chính.

ไทย กองทุนการก้าวกระโดดใหม่ได้ซื้อหนี้ที่เกิดความล่าช้าที่ธนาคารและบริษัทเงินกู้ถือครอง.
การซื้อครั้งนี้จะจัดการกับหนี้ของกลุ่มอ่อนไหวทางสังคมและปรับหนี้ตามความสามารถในการชำระเงิน.
ข้อสรุป นโยบายนี้คาดว่าจะลดภาระของผู้ที่มีหนี้สะสมระยะยาวและช่วยให้พวกเขาฟื้นตัวทางการเงินได้มากขึ้น.

O‘zbek Yangi sakrash jamg‘armasi bank va kredit beruvchi kompaniyalar tomonidan ushlab turilgan uzoq muddatli qarzlarni sotib oldi.
Ushbu sotib olish jamiyatning zaif qatlamlariga alohida yondashish va to‘lov qobiliyatiga qarab qarzdorlikni tartibga solishni ko‘zda tutadi.
Xulosa Ushbu siyosat uzoq muddatli qarzdorlik yukini yengillashtirishi va ularning moliyaviy tiklanishiga yordam beradi.

العربية قامت صندوق الوثبة الجديد بشراء سندات طويلة الأجل المتعثرة التي held by البنوك وشركات الإقراض.
ستقوم هذه العملية بمعالجة ديون الفئات الضعيفة اجتماعياً بشكل منفصل وتعديل الديون بناءً على القدرة على السداد.
التقييم من المتوقع أن تقلل هذه السياسة من العبء على المماطلين على المدى الطويل وتساعدهم على التعافي المالي.

‘화장품 수출 2강 도약’…정부, K-뷰티 종합 수출 전략 가동

요약보기
한국어 정부는 K-뷰티 수출 확대를 위해 창작자·소상공인 지원, 해외 거점 확충, AI·친환경 기반 기술개발 등을 포함한 종합대책을 발표했습니다.
2030년까지 브랜드 창작자 300개 사를 발굴하고, 2026년까지 강한 소상공인 500개 팀을 선발해 스타트업과 협업하는 수출 중심 기업으로 육성할 예정입니다.
총평 이 정책은 K-뷰티 기업의 글로벌 진출을 가속화하고 시장 경쟁력을 강화하는 데 기여할 것입니다.

English The government has announced a comprehensive plan to expand K-beauty exports, supporting creators and small businesses, enhancing overseas bases, and developing AI and eco-friendly technologies.
By 2030, 300 brand creators will be discovered, and by 2026, 500 strong small businesses will be selected to collaborate with startups and grow into export-focused companies.
Summary This policy will accelerate the global expansion of K-beauty companies and strengthen their market competitiveness.

日本語 政府がK-ビューティの輸出拡大を目的とする総合対策を発表しました。
この対策では、クリエーターや小規模事業者の支援、海外拠点の整備、AI・エコ技術の開発などが含まれています。
総評 この政策はK-ビューティ企業のグローバル進出を加速し、市場競争力を強化することに寄与します。

中文 政府宣布了一项扩大K-美容出口的综合计划,支持创作者和小企业,扩展海外基地,开发AI和环保技术。
到2030年将发现300个品牌创作者,到2026年将选择500个强大的小企业与初创企业合作,成长为出口导向型公司。
总评 这项政策将加速K-美容企业的全球扩展并增强其市场竞争力。

Italiano Il governo ha annunciato un piano globale per ampliare le esportazioni di K-beauty, supportando creatori e piccole imprese, migliorando le basi all’estero e sviluppando tecnologie AI ed eco-friendly.
Entro il 2030 verranno scoperti 300 creatori di marchi, e entro il 2026 verranno selezionate 500 piccole imprese forti per collaborare con le startup e crescere come aziende focalizzate sull’esportazione.
Valutazione Questa politica accelererà l’espansione globale delle aziende K-beauty e ne rafforzerà la competitività sul mercato.

Tiếng Việt Chính phủ đã công bố một kế hoạch toàn diện nhằm mở rộng xuất khẩu K-beauty, hỗ trợ các nhà sáng tạo và doanh nghiệp nhỏ, củng cố nền tảng ở nước ngoài và phát triển các công nghệ AI và thân thiện với môi trường.
Đến năm 2030 sẽ khám phá 300 nhà sáng tạo thương hiệu và đến năm 2026 sẽ chọn 500 doanh nghiệp nhỏ mạnh mẽ để hợp tác với các startup và phát triển thành các công ty tập trung vào xuất khẩu.
Đánh giá Chính sách này sẽ đẩy nhanh sự mở rộng toàn cầu của các công ty K-beauty và củng cố khả năng cạnh tranh của họ trên thị trường.

ไทย รัฐบาลได้ประกาศแผนงานครอบคลุมเพื่อขยายการส่งออก K-beauty โดยสนับสนุนผู้สร้างและธุรกิจขนาดเล็ก เพิ่มฐานต่างประเทศ และพัฒนาเทคโนโลยี AI และเป็นมิตรกับสิ่งแวดล้อม.
ภายในปี 2030 จะค้นพบผู้สร้างแบรนด์ 300 ราย และภายในปี 2026 จะมีการคัดเลือกธุรกิจขนาดเล็กที่แข็งแกร่ง 500 ทีมเพื่อทำงานร่วมกับสตาร์ทอัพและพัฒนาเป็นบริษัทที่มุ่งเน้นการส่งออก.
ข้อสรุป นโยบายนี้จะเร่งการขยายตัวทั่วโลกของบริษัท K-beauty และเสริมสร้างความสามารถในการแข่งขันในตลาดของพวกเขา.

O‘zbek Hukumat K-beauty eksportini kengaytirish rejasi doirasida yaratuvchilar va kichik biznesni qo‘llab-quvvatlash, xorijiy bazalarni kengaytirish, AI va ekologik asoslangan texnologiyalarni rivojlantirishni e’lon qildi.
2030 yilgacha 300 ta brend yaratuvchisi topiladi, 2026 yilgacha kuchli kichik bizneslardan 500 ta jamoa tanlab olinadi va ular startaplar bilan hamkorlikda eksportga yo‘naltirilgan kompaniyaga aylanadi.
Xulosa Ushbu siyosat K-beauty kompaniyalari uchun global kengayishni tezlashtiradi va bozor raqobatbardoshligini kuchaytiradi.

العربية أعلنت الحكومة خطة شاملة لتوسيع صادرات K-beauty، ودعم المبدعين والشركات الصغيرة، وتعزيز القواعد الخارجية وتطوير تقنيات الذكاء الاصطناعي والصديقة للبيئة.
بحلول عام 2030، سيتم اكتشاف 300 من مبدعي العلامات التجارية، وبحلول عام 2026 سيتم اختيار 500 من الشركات الصغيرة القوية للتعاون مع الشركات الناشئة والنمو كشركات تتوجه نحو التصدير.
التقييم ستسرع هذه السياسة من توسع الشركات K-beauty عالميًا وتعزز قدرتها التنافسية في السوق.

요약

AI 학습데이터, 기업들 걱정 없이 쓴다…AI 규제합리화 로드맵 발표
발행일: 2025-11-27 09:35

원문보기
정부는 ‘AI 분야 규제합리화 로드맵’을 27일 발표하여 AI 산업 전주기에 걸친 67개의 규제 개선 과제를 제시했습니다. 이는 AI 학습데이터 저작권 정비, 공공데이터 개방 확대, AI 생성물 권리 기준 마련 등을 포함합니다.

주요 내용으로는 AI 학습데이터와 창작물 보호 체계 정비가 있습니다. AI 학습 데이터의 저작권 불확실성을 해소하기 위해 가이드라인을 마련하고 법령 개선을 검토할 계획입니다. 또한, 공공저작물 개방을 확대하여 AI 학습을 촉진할 예정입니다. AI 생성물의 권리 보호를 위해 특허 심사 기준 등을 정비합니다.

산업·제조 데이터 표준화 및 활용 기반 구축도 중요한 개선 과제입니다. 데이터 공유 플랫폼 ‘데이터 스페이스’를 구축하고, 산업데이터 간 상호운용성을 높이는 등의 조치가 포함됩니다. 개인정보 처리·결합 절차는 간소화하여 기업의 학습데이터 구축 부담을 줄입니다.

AI 인프라 규제 현실화 부분에서는 데이터센터 운영 부담을 줄이기 위한 기준 개선, 국토부와 문체부의 데이터센터 관련 규제 개선 등이 포함됩니다.

또한, 자율주행과 로봇 등 서비스 분야의 활용 확산 및 공공데이터 개방 및 품질 체계 고도화를 통해 AI 서비스의 적용 범위를 확대합니다.

정부는 67개 규제개선 과제를 신속히 추진하여 기업의 부담을 줄이고, AI 활용 기반을 지속적으로 강화할 계획입니다.

보이스피싱 등 사기범죄 수익 철저 환수·추징…피해자 보호 강화
발행일: 2025-11-27 08:08

원문보기
앞으로 보이스피싱 등 특정 사기 범죄에 대한 범죄수익 몰수·추징과 피해자 환수 기능이 강화될 예정이다.

법무부는 27일 보이스피싱, 다단계, 유사수신 등 서민을 상대로 한 특정 사기 범죄의 범죄 수익을 반드시 몰수·추징하여 피해자에게 돌려주도록 하는 ‘부패재산의 몰수 및 회복에 관한 특례법’ 개정안이 국회 본회의를 통과했다고 밝혔다.

특정 사기범죄를 저지른 후 필리핀 등으로 도망친 도피사범 49명이 9월 3일 인천국제공항을 통해 송환될 예정이다.

개정안에 따르면 피해자가 스스로 회복하기 어려운 경우 범죄수익을 몰수·추징해 피해자에게 돌려주고, 범행 기간 중 취득한 재산에 상당한 개연성이 인정되면 범죄수익으로 추정하여 몰수·추징을 집행할 수 있다. 이를 위해 검사는 압수수색 등 필요한 강제조치를 할 수 있게 된다.

그동안 특정 사기범죄는 국가가 범죄수익을 임의적으로 몰수·추징하는 구조였기 때문에 사건별·법원별 판단에 따라 피해자에게 돈이 돌아가는지 여부가 달라지는 문제가 제기되어 왔다. 또한 범인이 범행 기간에 취득한 재산의 출처가 불명확해도 범행과의 직접적 연관성을 입증하지 못하면 몰수·추징이 기각되고 범인이 여전히 그 재산을 소유하는 사례가 발생했다.

이번 개정으로 인해 법무부는 보이스피싱 등 서민 피해가 큰 특정 사기범죄의 범죄 수익을 더 실효적으로 추적하고 환수하여 범행 동기를 차단하고, 피해자에게 돌아가는 금액이 늘어날 것으로 기대했다. 정성호 법무부 장관은 “이번 개정으로 주요 민생침해 사기 범죄의 범죄수익을 더 철저히 환수하여 피해자에게 돌려줄 수 있는 제도적 기반이 마련됐다”며 “앞으로도 범죄수익 환수를 강화해 범행을 근절하고 피해자를 보호하는 데 최선을 다하겠다”고 밝혔다.

문의: 법무부 검찰국 국제형사과(02-2110-3554)

[자료 제공: (www.korea.kr)]

정부, 스캠사기 등 동남아 온라인 조직범죄 첫 독자 제재
발행일: 2025-11-27 08:01

원문보기
정부는 동남아 지역에서 발생하는 온라인 조직범죄 문제에 대응하기 위해, 우리 국민을 대상으로 한 스캠 사기 및 유인·감금 등 범죄에 관여한 개인 15명과 단체 132개를 독자 제재 대상으로 지정하기로 결정했다고 발표했습니다.

이번 조치는 동남아 지역의 초국가 범죄조직과 그 조직원 및 조력자들을 목표로 하고 있습니다. 제재 대상에는 ‘태자단지’와 ‘망고단지’ 등에서 우리 국민이 연루되거나 감금된 대규모 스캠 단지를 조성·운영한 프린스그룹과 관련된 개인·단체, 프린스그룹을 포함한 초국가 범죄조직의 자금세탁에 관여한 후이원그룹과 그 자회사들이 포함됩니다.

또한, 캄보디아 보하이 지역에서 활동하는 스캠 조직의 총책 및 우리 국민 대학생 폭행·감금 사망 사건의 핵심 용의자인 범죄 단체 조직원도 제재 대상에 포함됩니다. 프린스그룹은 이미 미국과 영국의 제재 대상으로 지정된 바 있으며, 후이원그룹은 미국 재무부에 의해 ‘주요 자금세탁 우려 금융기관’으로 지정된 바 있습니다.

제재 대상으로 지정된 개인·단체는 국내 자산 동결, 국내 금융 거래 제한, 입국 금지 등의 조치를 받게 됩니다. 정부는 초국가 범죄에 대응한 이번 제재 조치가 우리나라 최초이자 역대 최대 규모라고 강조하며, 국내외에서 발생하는 심각한 피해를 막기 위해 적극 대응할 것을 밝히고 있습니다.

앞으로도 정부는 범부처 협력과 국제 공조를 통해 초국가 범죄에 총력 대응하고, 해외 범죄조직망을 교란하며 추가적인 제재 대상 식별과 지정 등으로 불법 자금 차단 활동을 계속할 계획입니다.

문의사항은 외교부 수출통제·제재과(02-2100-6874), 기획재정부 외환제도과(044-215-4754), 금융위원회 기획행정실(02-2100-1817), 법무부 출입국심사과(02-2110-4036) 및 국제형사과(02-2110-3850)로 연락하면 됩니다.

폐업 소상공인 구직지원금 ‘비과세’…소득세 107억 원 환급
발행일: 2025-11-27 07:21

원문보기
최근 국세청은 폐업 소상공인들이 납부한 소득세를 환급하는 조치를 발표했습니다. 이는 이재명 정부의 민생경제지원 정책의 일환으로, 폐업 소상공인이 받는 구직지원금을 비과세 대상으로 규정하고 2020년부터 올해까지 납부된 소득세 107억 원을 환급하는 것입니다.

폐업 소상공인들은 과거 10년 동안 구직지원금에 대해 기타소득으로 간주되어 22%의 세율을 적용받아 소득세를 납부해왔습니다. 그러나 구직지원금은 소득세법에서 명확히 규정된 과세대상에 포함되지 않아 국세청은 이를 바로잡기 위해 비과세 대상으로 해석했습니다.

이번 환급 대상은 2020년 이후 소상공인 7만 명이 납부한 소득세로, 구직지원금 487억 원에 대한 소득세 환급이 이루어질 예정입니다. 이로 인해 폐업 소상공인들에게 최소 107억 원의 추가 지원 효과가 발생할 것으로 기대됩니다.

국세청은 앞으로도 국민 입장에서 공정하고 합리적인 세법 해석을 통해 사회적 약자를 지원하는 따뜻한 세정을 펼치고, 소상공인의 재기와 골목상권 활성화를 지원할 계획입니다.

문의: 국세청 개인납세국 소득세과 (044-204-3262)

질병청, 새 희귀질환 75개 지정…진단·치료지원 체계 강화
발행일: 2025-11-27 07:01

원문보기
질병관리청은 선천성 기능성 단장증후군 등 75개 질환을 새로운 국가관리대상 희귀질환으로 지정하여 총 1389개의 희귀질환을 국가에서 관리하게 되었고, 조기 진단을 위한 ‘전장유전체검사(WGS)’ 지원 등 희귀질환자 진단·치료 지원 체계를 강화한다고 27일 밝혔다.

질병관리청은 2018년부터 희귀질환관리법령에 따라 매년 국가관리대상 희귀질환을 확대 공고하고 있으며, ‘희귀질환 헬프라인’ 누리집을 통해 신규 지정 신청을 받아 희귀질환관리위원회 심의를 거쳐 확정하고 있다.

올해 새롭게 지정된 질환으로는 재발 완화형 다발경화증, 간뇌 미토콘드리아 DNA 고갈 증후군, 선천성 기능성 단장증후군 등 총 75개가 포함되었으며, 이로 인해 국가가 관리하는 희귀질환의 수는 지난해 1314개에서 올해 1389개로 증가했다.

국가관리대상 희귀질환으로 지정되면 건강보험 산정특례 적용을 통해 본인부담금이 요양급여비용 총액의 10%로 줄어들며, 기준 중위소득 140% 이하인 경우에는 질병관리청의 희귀질환자 의료비 지원사업과 연계되어 본인부담금 지원을 받음으로써 환자와 가족의 경제적 부담이 크게 경감된다.

특히, 유전성 희귀질환을 중심으로 하여 ‘희귀질환 진단지원사업’ 대상에 포함될 예정이며, 전장 유전체 염기서열 분석(WGS)을 통해 원인을 신속하게 규명함으로써 조기 진단과 적기 치료를 가능케 한다.

질병관리청은 앞으로도 지속적으로 신규 희귀질환을 발굴, 지정하고, 다양한 지원제도와 연계하여 희귀질환 관리체계를 강화할 방침이다.

임승관 질병관리청장은 “희귀질환자와 가족이 체감할 수 있는 지원을 확대해 국가가 책임지는 희귀질환 관리 기반을 다져나가겠다”고 밝혔다.

문의: 질병관리청 만성질환관리국 희귀질환관리과(043-719-8782)

[첨부] 국가관리 희귀질환 75개 추가 지정 목록
[자료제공: www.korea.kr]

무보험 차량 불법운행 꼼짝마!…의무보험 전산망 고도화
발행일: 2025-11-27 06:54

원문보기
국토교통부와 보험개발원이 의무보험에 가입하지 않은 자동차를 단속하기 위한 전산망 고도화 시스템을 구축하고, 이를 28일부터 본격적으로 운영한다고 밝혔습니다. 이 시스템 덕분에 앞으로 월평균 무보험 차량 적발 건수는 현재 8000건에서 5만 건으로 약 6배 증가할 것으로 예상됩니다.

현재 의무보험 미가입 자동차는 약 78만 대로 파악되고 있으며, 이를 해결하기 위해 국토부는 경찰청과 협력해 도로 이용정보 등을 연계하여 단속 범위를 확대했습니다.

또한, 국토부는 무보험 및 뺑소니 사고 피해자를 보호하기 위한 정부보장사업과 피해자지원사업도 운영 중입니다. 이 사업들은 가해자로부터 보상을 받기 어렵거나 경제적으로 어려움을 겪는 사고 피해자를 지원하는 것으로, 지난해 각각 2683건과 8133건을 지원했습니다.

의무보험 전산망 고도화로 인해 무보험 자동차가 줄어들면, 정부보장사업 운영 예산이 절감되어 더욱 다양한 피해자 지원 사업에 활용될 수 있습니다.

김홍목 국토부 모빌리티자동차국장은 다양한 관계기관과 협력하여 무보험 자동차를 근절할 수 있는 기반을 마련했다고 밝혔습니다. 문의 사항은 국토교통부 모빌리티자동차국 자동차운영보험과(044-201-4870) 또는 보험개발원 손해보험 부문 자동차정보1팀(02-368-4051)으로 연락하면 됩니다.

수도권 감염병전문병원 건립 등 예타 통과…대형 재정사업 속도
발행일: 2025-11-27 06:38

원문보기
최근 기획재정부는 임기근 제2차관 주재로 제11차 재정사업평가위원회를 열어 수도권 감염병 전문병원 건립, 구미-군위 고속도로 신설, 대구 농산물도매시장 시설현대화 사업이 예비타당성조사 및 타당성재조사를 통과했다고 발표했습니다.

수도권 감염병 전문병원은 분당서울대병원 내에 총 348개의 병상, 그 중 음압 병상 179개를 신설하여 대규모 감염병 대응 인프라를 강화하는 것을 목적으로 합니다. 이는 국민의 생명권 보장과 감염병 대응 경쟁력 강화를 기대하고 있습니다.

구미-군위 고속도로 신설 사업은 경북 구미시 원평동에서 대구 군위군 호령면까지 21.2㎞ 구간에 왕복 4차로를 신설하여, 경부고속도로와 중앙고속도로를 연결합니다. 이는 대구·경북통합신공항 예정지 접근성을 강화하고 구미 국가산단 물류 수송을 활성화하는 데 기여할 것입니다.

대구 북부 농산물도매시장 시설 현대화 사업은 대구시 북구 농수산물 도매시장을 달성군으로 이전 신축하고 현대화하여, 지역 거점 온라인 도매시장으로의 역할을 확대하고 물류 효율성을 증대시켜 시장 경쟁력을 높일 것으로 예상됩니다.

임기근 차관은 이와 같은 대형 재정사업의 신속한 추진을 위해 매달 재정사업평가위원회를 열고 있으며, 앞으로도 신속한 의사결정을 통해 국가 어젠다에 대응할 계획이라고 밝혔습니다.

문의: 기획재정부 재정관리국 타당성심사과(044-215-5410)

건강보험 거짓 청구 기관 26개소 명단 공개…6개월간 게시
발행일: 2025-11-27 06:19

원문보기
보건복지부는 건강보험 요양급여비용을 거짓으로 청구한 26개 의료기관의 명단을 27일부터 6개월간 공표한다고 발표했다. 공표 대상에는 병원 1곳, 의원 16곳, 치과의원 2곳, 한방병원 1곳, 한의원 6곳이 포함된다. 이 명단 공표는 ‘국민건강보험법’ 제100조에 따라 거짓 청구 금액이 1500만 원 이상이거나 총액 대비 거짓 청구 비율이 20% 이상인 기관에 적용된다.

명단은 건강보험공표심의위원회의 심의를 통해 결정되며, 공표 대상 기관에는 사전 통지와 20일간의 소명 기회가 주어진다. 공표 내용에는 의료기관 명칭, 주소, 대표자 성명, 위반 행위 및 행정처분 사항 등이 포함된다. 명단은 보건복지부, 건강보험심사평가원, 국민건강보험공단, 관할 지자체 및 보건소 누리집에서 확인할 수 있다.

이중규 보건복지부 건강보험정책국장은 건강보험재정의 낭비를 막기 위해 건강보험 거짓 청구 의심기관에 대한 현지 조사를 강화하고 명단 공표를 통해 경각심을 높이겠다고 밝혔다.

여성과학기술인 우수사례 발굴·확산…포상 등 지원근거 마련
발행일: 2025-11-27 06:18

원문보기
과학기술정보통신부가 여성과학기술인 육성·지원 우수사례를 체계적으로 발굴·확산해 여성 연구자들이 마음껏 역량을 펼칠 수 있도록 지원하기로 했습니다. 과기정통부는 ‘여성과학기술인 육성 및 지원에 관한 법률 시행령’ 일부개정안이 국무회의를 통과해 오는 28일부터 시행된다고 밝혔습니다.

이번 시행령 개정은 지난 5월 개정한 ‘여성과학기술인 육성 및 지원에 관한 법률’에서 위임한 우수사례 발굴·선정 및 지원에 관한 구체적인 절차와 방법을 규정하기 위해 추진되었습니다. 한국과학기술회관 국제회의실에서 열린 ‘2024 대한민국여성과학기술인대회’에서 수상자들이 기념사진을 촬영하는 모습이 공개되었습니다.

그동안 정부는 여성과학기술인 활용 실태조사를 통해 현황을 파악해 왔으나, 이번 개정으로 단순히 현황을 파악하는 것을 넘어 우수한 제도와 문화를 적극 찾아내고 이를 과학기술계 전반으로 확산할 수 있는 제도적 기반을 마련했습니다. 개정의 주요 내용에는 여성과학기술인의 채용 촉진, 권익 보호, 경력단절 예방, 일·생활 균형 조직문화 조성 등에 기여한 사례를 우수사례 발굴 대상으로 명시했습니다.

또한 우수사례로 선정된 기관에 대해 관계 중앙행정기관의 장과 협의해 포상 등 행정적·재정적 지원을 할 수 있는 근거를 마련해 기관들의 자발적인 참여를 유도하게 됩니다.

과기정통부는 이번 개정안 시행에 맞춰 내년부터 한국여성과학기술인육성재단(WISET)을 통해 본격적인 우수사례 발굴 및 확산 사업을 추진할 계획입니다. 이를 통해 우수한 일·생활 균형 제도를 운영 중인 기관들의 노하우가 과학기술계 전체로 퍼져나가 포용적 연구 문화가 정착되는 계기가 될 것으로 기대됩니다.

홍순정 과기정통부 미래인재정책국장은 “저출생·고령화 시대에 여성과학기술인의 이탈을 막고 지속적인 성장을 돕는 것은 국가 경쟁력과 직결된다”며 “이번 개정으로 좋은 사례들이 널리 확산되어 여성 연구자가 마음껏 역량을 펼칠 수 있는 환경이 조성되기를 바란다”고 밝혔습니다.

문의 사항은 과학기술정보통신부 미래인재정책국 과학기술문화과(044-202-4849)나 한국여성과학기술인육성재단 경영기획실(02-6411-1034)로 연락하면 됩니다.

499개 지역사업장 임금체불 점검·감독…체불 많은 업종 중심
발행일: 2025-11-27 06:16

원문보기
고용노동부는 자치단체와 함께 임금체불 점검 및 감독을 강화하기로 하였다고 27일 발표했습니다. 이번 점검의 주요 대상은 음식·숙박업, 요양기관·병원, 건설업 등으로, 총 499개 사업장이 포함됩니다. 특히 체불 및 산업재해가 빈번한 건설현장은 근로기준과 산업안전 통합 점검이 이루어질 예정입니다.

지난 11월부터 지방정부 공무원과 근로감독관이 ‘합동 점검반’을 구성해 왔으며, 이를 바탕으로 이번 점검이 추진됩니다. 노동부는 근로감독 권한을 지방정부에 위임하기 전 단계로, 중앙과 지방정부의 협력체계를 강화하고 있습니다. 이의 일환으로, 노동부는 지난 9월부터 17개 광역지방자치단체와 임금체불 정보를 공유하며 협력해왔습니다.

광주광역시, 전라북도, 충청북도 등 3개 광역자치단체는 합동점검과 기업대상 컨설팅·교육·홍보사업을 위해 업무협약(MOU)을 체결했습니다. 또한, 중앙-지방정부는 10월부터 노무관리 취약 기업을 대상으로 기초노동질서 준수 집단 컨설팅을 실시하여 지금까지 32회에 걸쳐 2175개 기업을 지원했습니다.

김영훈 노동부 장관은 지방정부와의 협력이 필수적이라고 강조하며, 앞으로 감독 권한을 지방정부에 위임하기 전에 지방공무원들의 감독 역량을 쌓아 더욱 촘촘히 노동자를 보호할 수 있도록 협력을 강화하겠다고 밝혔습니다.

문의 사항은 고용노동부 근로감독정책단 근로감독기획과(044-202-7531)와 근로감독협력과(044-202-7827)로 연락하면 됩니다.

1600억 원 규모 ‘K-방산수출펀드’ 출범…정부 첫 재정 투입
발행일: 2025-11-27 05:55

원문보기
정부가 민간과 함께 첫 번째로 재정을 직접 투입해 1600억 원 규모의 방산 분야 정책형 펀드를 조성합니다. 방위사업청은 방산기업의 해외 진출을 돕기 위해 ‘K-방산수출펀드’의 제도적 기반을 마련해 출범 준비를 마쳤다고 밝혔습니다.

수출펀드는 방산업 수출기업에 특화된 최초의 정책형 펀드로서, 정부와 민간이 1600억 원을 공동 출자해 내년 상반기 첫 자펀드 결성을 시작으로 본격적인 투자에 나설 계획입니다. 이 펀드는 해외 진출을 목표로 하는 방산 기업에 필요한 자금을 제공하고, 글로벌 시장 진출을 준비하는 기업의 투자 수요를 충족시켜 안정적인 방산수출 성장을 지원할 것으로 기대됩니다.

방사청은 올해 800억 원의 정부 재정을 출자하고 민간 자금 800억 원을 매칭해 총 1600억 원 규모의 펀드를 조성할 예정입니다. 주요 투자 대상은 방산 중소·중견기업 가운데 해외 수출 실적이 있거나 해외 시장 진출 잠재력이 있는 기업, 글로벌 방산기업의 공급망 진입을 추진하는 기업 등입니다.

방사청은 이를 위해 지난 3월 관련 규정을 제정하고, 지난달에는 한국성장금융을 모펀드 위탁운용사로 선정해 제도적 기반을 마련했습니다. 이어 다음 달 중 관계기관과 민간 전문가가 참여하는 운영위원회를 통해 첫 자펀드 운용 계획을 확정하고, 운용사 선정 절차를 진행할 예정입니다. 내년 상반기 첫 자펀드 결성을 시작으로, 같은 해 하반기와 2027년까지 총 3개의 자펀드를 신속히 결성할 계획입니다.

김일동 방사청 방위산업진흥국장은 글로벌 경쟁력을 갖춘 중소기업을 육성하기 위해 정부의 적극적인 투자가 필요하다고 강조하면서 지속적인 방산 수출기업 지원과 민간 투자의 활성화를 위해 노력하겠다고 밝혔습니다.

새도약기금, 장기 연체채권 8000억 원 매입…즉시 추심 중단
발행일: 2025-11-27 05:34

원문보기
새도약기금이 은행, 생명보험사, 대부회사, 케이알앤씨(예금보험공사 자회사) 등에서 보유한 7만 6000명의 장기 연체채권 8000억 원을 매입했다고 금융위원회가 27일 발표했습니다. 이번 2차 매입 대상은 7년 이상 연체, 5000만 원 이하의 개인 무담보채권입니다.

새도약기금은 지난 10월 30일 한국자산관리공사(캠코)와 국민행복기금으로부터 각각 3조7000억 원, 1조7000억 원 규모의 채권을 1차로 매입한 바 있습니다. 새도약기금이 채권을 매입하면 즉시 추심이 중단되며, 사회 취약계층의 채무는 별도 상환능력 심사 없이 소각할 계획입니다. 그 외 채권은 상환능력 심사 후, 상환능력을 상실한 경우 1년 이내 소각하고, 상환능력이 부족한 경우 채무조정을 추진합니다.

채무자는 내년 1월부터 새도약기금 홈페이지에서 본인 채무 매입 여부와 상환능력 심사 결과, 채권 소각 여부 등을 조회할 수 있습니다. 새도약기금은 다음 달에 여전사, 손해보험사, 저축은행, 대부회사의 장기 연체채권도 추가로 매입할 예정입니다.

현재 대부업계에서는 30개 장기 연체채권 보유 상위 회사 중 8개 사만 협약에 가입한 상태로, 새도약기금은 대부업권의 협약 가입을 위한 유인책을 지속적으로 추진할 계획입니다. 협약에 가입한 대부업체에 대해서는 은행 차입이 가능하게 하는 인센티브를 제공할 예정입니다.

문의: 금융위원회 서민금융과, 가계금융과, 한국자산관리공사 전략사업단

‘화장품 수출 2강 도약’…정부, K-뷰티 종합 수출 전략 가동
발행일: 2025-11-27 05:17

원문보기
정부는 K-뷰티 수출 확대를 위해 다양한 지원책을 마련했습니다. 중소벤처기업부와 보건복지부는 ‘K-뷰티 수출 성과 제고 및 확산 방안’을 발표하며, 뷰티 창작자와 소상공인의 글로벌 진출을 강화하고, AI 및 친환경 기반 기술 개발을 위한 종합대책을 제시했습니다.

이 계획은 2030년까지 청년 뷰티 등 브랜드 창작자 300개사를 발굴하고, 2026년까지 강한 소상공인 500개 팀을 선발해 수출 기업으로 육성하는 것을 목표로 하고 있습니다. 또한, 수출 바우처, 수출 컨소시엄 등의 수출 지원 사업을 연계하여 제품 기획부터 홍보, 현지 진출까지 지원하는 성장 사다리를 구축할 예정입니다.

정부는 온라인에서 검증받은 기업이 오프라인 시장에 진출할 수 있도록 ‘오프라인 첫수출 원클릭 패키지’를 도입하고, K-팝과 드라마 등 K-컬처와 연계한 해외 마케팅을 강화합니다. 이를 통해 인플루언서와 현지 대행사를 통해 SNS와 방송 매체 홍보도 지원할 계획입니다.

또한, K-뷰티 클러스터 시범 사업을 통해 전시와 체험 중심의 수출 지원을 강화하며, 2030년까지 8개 내외의 지역으로 확대할 방침입니다. 향수와 방향제 등의 수출 확산이 더딘 품목에 대해서도 소상공인의 수출 상품화를 지원합니다.

AI 기술을 결합한 뷰티·헬스케어 제품의 고도화 프로그램을 도입하고, K-뷰티 펀드 400억원을 조성하여 투자를 확대하며, 제조 스마트화와 금융지원을 통해 글로벌 수요 변화에 대응할 계획입니다.

K-뷰티 해외 진출 기반을 확충하기 위해 ‘K-뷰티 진출 거점 재외공관’을 지정하고, 신흥시장을 중심으로 팝업부스를 먼저 설치하며, 미국과 유럽연합에 대형 화장품 판매장을 조성할 방침입니다.

정부는 친환경 및 클린뷰티 기반을 강화하기 위해 천연물 화장품 시험검사센터와 클린 화장품 기술 인프라를 구축하고, 고부가가치 신소재와 미래 화장품 연구도 지속적으로 확대할 예정입니다. 아울러, 피부·유전체 데이터를 활용한 맞춤형 제품 개발과 화장품 제조 AI 기술 도입을 추진합니다.

정부는 또한 화장품산업 진흥 및 육성법 제정을 추진하며, 중기부는 중소기업 해외진출 지원법 제정을 통해 범부처 수출지원체계를 강화할 계획입니다.

문의: 중소벤처기업부 글로벌성장정책과 (044-204-7504), 보건복지부 보건산업진흥과(044-202-2969)

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *